Sau đợt điều chỉnh giảm giá niêm yết, VinFast Evo Grand và Evo Grand Lite sở hữu mức giá lăn bánh dễ tiếp cận, đáp ứng linh hoạt nhu cầu di chuyển đô thị.
Sau đợt điều chỉnh giá bán niêm yết từ giữa tháng 7, bộ đôi xe máy điện VinFast Evo Grand và Evo Grand Lite tiếp tục gia tăng sức ép lên phân khúc xe máy hai bánh phổ thông nhờ mức chi phí sở hữu hấp dẫn hơn. Với mức giá niêm yết mới đã bao gồm 1 bộ sạc và 1 pin LFP kèm thuế VAT, giá lăn bánh thực tế của dòng xe này hiện chỉ dao động từ khoảng 17 triệu đến hơn 24 triệu đồng tùy theo phiên bản và địa phương đăng ký.
Ở lần điều chỉnh giá gần nhất, phiên bản Evo Grand Lite được giảm mạnh 2,4 triệu đồng, đưa giá bán xe kèm pin và sạc về mức 16,5 triệu đồng. Trong khi đó, bản tiêu chuẩn Evo Grand giảm 300.000 đồng, niêm yết ở mức 22,5 triệu đồng.
| Dòng xe | Giá niêm yết cũ (VND) | Giá niêm yết mới (VND) | Mức điều chỉnh (VND) |
|---|---|---|---|
| VinFast Evo Grand Lite | 18.900.000 | 16.500.000 | -2.400.000 |
| VinFast Evo Grand | 22.800.000 | 22.500.000 | -300.000 |
Để xe có thể tham gia giao thông hợp pháp, người mua cần chi trả thêm lệ phí trước bạ (2%), phí cấp biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Dưới đây là bảng tính giá lăn bánh tham khảo:
| Hạng mục | Evo Grand (VND) | Evo Grand Lite (VND) |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 22.500.000 | 16.500.000 |
| Phí trước bạ (2%) | 450.000 | 330.000 |
| Lệ phí cấp biển số (Hà Nội, TP.HCM) | 1.400.000 | 1.400.000 |
| Lệ phí cấp biển số (Tỉnh/thành phố khác) | 105.000 | 105.000 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 66.000 | 66.000 |
| Tổng lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM | 24.416.000 | 18.296.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh/thành khác | 23.121.000 | 17.001.000 |
Mức giá trên chưa bao gồm các chương trình ưu đãi hoặc khuyến mãi riêng từ hệ thống đại lý phân phối.

Dù có mức chênh lệch giá bán niêm yết khoảng 6 triệu đồng, hai phiên bản có cùng kích thước khung gầm và kiểu dáng tổng thể, chỉ khác biệt về cấu hình vận hành và dung lượng pin.
| Thông số | Evo Grand Lite | Evo Grand |
|---|---|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.856 x 683 x 1.133 mm | 1.856 x 683 x 1.133 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm | 770 mm |
| Khối lượng bản thân | 82 kg | 92 kg |
| Công suất danh định / Tối đa | 1.500 W / 1.900 W | 1.500 W / 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | 48 km/h | 70 km/h |
| Chế độ lái | ECO / SPORT | ECO / SPORT |
| Dung lượng pin tiêu chuẩn | LFP 1,2 kWh | LFP 2,4 kWh |
| Quãng đường di chuyển/lần sạc | Khoảng 70 km (+128 km khi lắp pin phụ) | Khoảng 134 km (+128 km khi lắp pin phụ) |
Cả hai phiên bản Evo Grand và Evo Grand Lite đều sở hữu ngôn ngữ thiết kế thanh lịch, kích thước nhỏ gọn phù hợp với vóc dáng người Việt. Điểm phân biệt trực quan duy nhất ở ngoại thất nằm ở bộ tem định danh xe.

Hệ thống trang bị cơ bản của dòng xe bao gồm cụm đèn chiếu sáng công nghệ LED hiện đại, màn hình kỹ thuật số hiển thị thông tin rõ ràng và chìa khóa cơ truyền thống. Người dùng có thể tùy chọn thêm tính năng kết nối smartphone qua eSIM để quản lý phương tiện thông minh hơn.
Hộc chứa đồ dưới yên xe đạt thể tích lên tới 35 lít khi chưa lắp thêm pin phụ, cho phép chứa vừa nhiều vật dụng cá nhân. Về mặt an toàn, xe sử dụng hệ thống giảm xóc trước dạng ống lồng, giảm xóc sau lò xo đôi, kết hợp phanh đĩa bánh trước và phanh tang trống bánh sau giúp việc kiểm soát tốc độ ổn định.
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai phiên bản nằm ở hiệu suất động cơ và quy định pháp lý đối với người điều khiển.
VinFast Evo Grand: Với động cơ đạt công suất cực đại 2.250 W và tốc độ tối đa 70 km/h, mẫu xe này đáp ứng tốt nhu cầu tăng tốc, duy trì tốc độ 50–60 km/h trên các tuyến đường lớn. Bộ pin LFP 2,4 kWh cung cấp tầm hoạt động tiêu chuẩn lên đến 134 km cho một lần sạc đầy. Do vận tốc thiết kế vượt quá 50 km/h, người lái bắt buộc phải có giấy phép lái xe hạng A1 hoặc A.

VinFast Evo Grand Lite: Được giới hạn tốc độ tối đa ở mức 48 km/h cùng công suất cực đại 1.900 W, mẫu xe này hướng thẳng tới nhóm đối tượng học sinh từ đủ 16 tuổi trở lên, sinh viên hoặc người chưa có bằng lái. Khối pin 1,2 kWh cho phép xe di chuyển khoảng 70 km mỗi lần sạc.
Đáng lưu ý, cả hai mẫu xe hiện chưa hỗ trợ tính năng đổi pin nhanh tại trạm sạc công cộng và pin không thiết kế để tháo rời sạc độc lập bên ngoài. Đổi lại, nền tảng này hỗ trợ lắp thêm pin phụ để nâng tổng tầm hoạt động tối đa lên 198 km trên bản Lite và 262 km trên bản tiêu chuẩn trong điều kiện vận hành lý tưởng.