Bảng giá xe Mitsubishi Attrage 2026 MT và CVT: Đánh giá chi tiết kèm mức ưu đãi tháng 8

Lâm Ai27/08/2026 12:02

Mitsubishi Attrage phân phối với 3 phiên bản MT, CVT và CVT Premium nhập khẩu từ Thái Lan, sở hữu thiết kế hiện đại cùng mức giá niêm yết từ 380 triệu đồng.

Mitsubishi Attrage là mẫu sedan 5 chỗ cỡ B được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang lại giải pháp kinh tế cho người mua xe phục vụ gia đình hoặc kinh doanh dịch vụ. Dòng xe này có lịch sử phát triển lâu đời từ năm 1978 qua 6 thế hệ với nhiều tên gọi như Colt, Lancer hay Space Star trước khi định hình phong cách hiện nay.

Tại thị trường Việt Nam, xe được phân phối với 3 tùy chọn phiên bản bao gồm MT, CVT và CVT Premium cùng 3 màu sắc ngoại thất: Đỏ, Trắng và Xám, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Vios, Honda City và Hyundai Accent.

Mitsubishi Attrage phân phối tại thị trường Việt Nam

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mitsubishi Attrage tháng 8/2026

Mẫu sedan hạng B của Mitsubishi duy trì lợi thế về chi phí sở hữu nhờ các chương trình hỗ trợ phí trước bạ và quà tặng phụ kiện kèm theo.

Phiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh tỉnh/thành khác (triệu đồng)Ưu đãi
Attrage MT380447440421Hỗ trợ 100% phí trước bạ (38.000.000 đồng), phiếu nhiên liệu (8.000.000 đồng), camera lùi (trị giá 2.500.000 đồng)
Attrage CVT465543533514
Attrage CVT Premium490571561542Hỗ trợ 50% phí trước bạ (24.500.000 đồng), phiếu nhiên liệu (11.000.000 đồng), ăng-ten vây cá (trị giá 1.500.000 đồng)

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các ưu đãi riêng tại từng đại lý và có thể thay đổi theo trang bị cụ thể.

Thiết kế tổng thể Mitsubishi Attrage

Thông số kỹ thuật các phiên bản Mitsubishi Attrage

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của hai biến thể đại diện cho dòng xe số sàn và số tự động vô cấp:

Thông sốMitsubishi Attrage MTMitsubishi Attrage CVT
Kích thước D x R x C (mm)4.305 x 1.670 x 1.5154.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)2.5502.550
Khoảng sáng gầm (mm)170170
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)4,84,8
Trọng lượng không tải (kg)875905
Động cơ1.2L MIVEC (3 xi-lanh)1.2L MIVEC (3 xi-lanh)
Công suất cực đại78 mã lực @ 6.000 vòng/phút78 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại100 Nm @ 4.000 vòng/phút100 Nm @ 4.000 vòng/phút
Hộp sốSố sàn 5 cấpTự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trước
Dung tích bình nhiên liệu (lít)4242
Hệ thống treo (Trước / Sau)MacPherson / Thanh xoắnMacPherson / Thanh xoắn
Mâm và lốpMâm hợp kim, 185/55R15Mâm hợp kim, 185/55R15
Hệ thống phanh (Trước / Sau)Đĩa thông gió / Tang trốngĐĩa thông gió / Tang trống
Màn hình giải tríĐầu CDCảm ứng 6,8 inch (Apple CarPlay/Android Auto)
Số loa / Chất liệu ghế2 loa / Nỉ4 loa / Da
Túi khí2 túi khí2 túi khí

Ngoại thất góc cạnh và đèn chiếu sáng Bi-LED

Mitsubishi Attrage sở hữu diện mạo hiện đại với ngôn ngữ thiết kế đặc trưng. Phần đầu xe gây chú ý bởi hai thanh mạ crôm tạo hình chữ X nổi bật, trên bản CVT xuất hiện thêm đường viền chỉ đỏ nhấn mạnh tính thể thao.

Cụm đầu xe Mitsubishi Attrage

Cụm đèn pha/cos sử dụng công nghệ Bi-LED kết hợp dải định vị ban ngày LED, giúp cải thiện tầm nhìn ban đêm. Thân xe trang bị bộ mâm hợp kim 15 inch dạng 8 chấu kép, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED và nút bấm mở cửa thông minh.

Cận cảnh dải đèn LED và mặt ca-lăng

Đuôi xe có ăng-ten vây cá mập, cụm đèn hậu LED đồ họa mới, cánh gió đuôi tích hợp đèn báo phanh cùng cản sau tạo hình khuếch tán khí động học.

Góc nghiêng đuôi xe Mitsubishi Attrage

Không gian nội thất thực dụng

Khoang lái Attrage được bố trí trực quan với bảng táp-lô tối giản. Phiên bản CVT sử dụng ghế bọc da, bệ tỳ tay cho ghế lái và gương gập điện tự động. Không gian hàng ghế sau rộng rãi với 3 tựa đầu tiện lợi.

Không gian hàng ghế và khoang nội thất Attrage

Bản số tự động được trang bị màn hình trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto cho phép liên kết 2 điện thoại cùng lúc và hỗ trợ chuẩn âm thanh Hi-Res Audio.

Hệ thống màn hình thông tin giải trí trên Attrage

Khả năng vận hành và trang bị an toàn

Xe sử dụng động cơ xăng 1.2L MIVEC 3 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất tối đa 78 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 100 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm tùy chọn hộp số sàn 5 cấp hoặc vô cấp CVT INVECS-III. Khoảng sáng gầm đạt 170 mm cùng bán kính vòng quay nhỏ 4,8 m giúp xe xoay xở linh hoạt trong đô thị.

Động cơ 1.2L MIVEC trên Mitsubishi Attrage

Trang bị an toàn trên xe gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), camera lùi, hệ thống kiểm soát hành trình và 2 túi khí phía trước, đáp ứng nhu cầu di chuyển căn bản.

Đuôi xe Mitsubishi Attrage góc nhìn tổng thể

Tổng kết ưu và nhược điểm

  • Ưu điểm: Mức giá dễ tiếp cận trong phân khúc B, xuất xứ nhập khẩu Thái Lan, khoang cabin rộng rãi, khoảng sáng gầm 170 mm cao ráo và mức tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm.
  • Nhược điểm: Sức mạnh động cơ 1.2L chỉ ở mức vừa đủ, danh sách tiện nghi và tính năng hỗ trợ lái dừng lại ở mức cơ bản.
(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Bảng giá xe Mitsubishi Attrage 2026 MT và CVT: Đánh giá chi tiết kèm mức ưu đãi tháng 8
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO