Ford Ranger 2026 khẳng định vị thế với diện mạo cơ bắp, màn hình 12 inch, tùy chọn động cơ Turbo 2.0L và V6 3.0L cùng mức giá từ 707 triệu đến 1,093 tỷ đồng.
Ford Ranger tiếp tục giữ vững vị thế dẫn đầu phân khúc xe bán tải cỡ trung tại thị trường Việt Nam nhờ sự vượt trội về doanh số lẫn hàm lượng công nghệ. Mang đậm DNA xe cơ bắp Mỹ, mẫu xe lắp ráp trong nước này cung cấp 8 tùy chọn màu sắc ngoại thất gồm Bạc, Ghi Ánh Thép, Đen, Xanh Dương, Trắng, Nâu Ánh Kim, Đỏ Cam và Vàng Luxe (độc quyền trên bản Wildtrak), trực tiếp cạnh tranh cùng các đối thủ như Mitsubishi Triton, Toyota Hilux, Nissan Navara và Isuzu D-Max.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết cùng mức giá lăn bánh tạm tính cho từng phiên bản Ford Ranger tại các khu vực:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Ford Ranger XLS 2.0L AT 4x2 | 707 | 774 | 766 | 752 |
| Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | 776 | 848 | 839 | 825 |
| Ford Ranger Sport 2.0L 4x4 AT | 864 | 942 | 932 | 913 |
| Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4x4 | 979 | 1.066 | 1.054 | 1.040 |
| Ford Ranger Stormtrak | 1.039 | 1.130 | 1.118 | 1.104 |
| Ford Ranger Wildtrak 3.0 4x4 AT | 1.093 | 1.188 | 1.175 | 1.161 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị thực tế.

Ford Ranger sở hữu diện mạo bệ vệ với kích thước dài x rộng x cao lần lượt đạt 5.362 x 1.918 x 1.875 mm cùng chiều dài cơ sở 3.270 mm trên các bản cao cấp. Khoảng sáng gầm xe 235 mm mang lại khả năng vượt địa hình ấn tượng.

Đầu xe tạo điểm nhấn bằng cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn sơn đen, liền mạch với dải đèn LED ban ngày định hình chữ C đặc trưng. Trên các phiên bản cao cấp như Wildtrak, cụm đèn pha LED ma trận thông minh có khả năng tự động cân bằng góc chiếu và điều chỉnh luồng sáng linh hoạt.

Thân xe nổi bật với các vòm bánh xe cơ bắp, đi kèm trang bị mâm từ 16 inch đến 18 inch tùy phiên bản. Thùng xe phía sau được mở rộng thể tích, tích hợp bậc bước chân bên hông tiện dụng và cụm đèn hậu LED đồ họa hiện đại.
Khoang cabin của Ford Ranger được nâng cấp vượt bậc với phong cách hiện đại và vật liệu hoàn thiện cao cấp. Bảng táp-lô được giải phóng không gian nhờ phanh tay điện tử nhỏ gọn thay thế cho dạng cơ truyền thống.

Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng đặt dọc kích thước 10 inch hoặc 12 inch, tích hợp hệ thống kết nối SYNC 4 không dây qua Apple CarPlay và Android Auto. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch sau vô-lăng 3 chấu hiển thị trực quan thông số vận hành và đồ họa chế độ lái.

Bên cạnh đó, xe trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, sạc không dây, ghế lái chỉnh điện 8 hướng bọc da Vinyl cao cấp và các hộc chứa đồ bố trí khắp khoang lái.
Ford Ranger cung cấp 3 cấu hình động cơ diesel đáp ứng đa dạng mục đích sử dụng:

Xe trang bị hệ thống kiểm soát đường địa hình với 6 chế độ lái tùy chọn: Bình thường, Tiết kiệm, Kéo và Tải nặng, Trơn trượt, Bùn đất và Cát sỏi, hỗ trợ bởi hệ thống gài cầu điện tử và khóa vi sai cầu sau.

Hệ thống an toàn chủ động trên các bản cao cấp sở hữu kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go, hỗ trợ duy trì làn đường, cảnh báo va chạm và phanh khẩn cấp tự động, camera 360 độ cùng 6 túi khí và túi khí đầu gối người lái.
| Thông số | Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | Ranger XLT 2.0L 4x4 AT | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 235 | 235 |
| Động cơ | Turbo diesel 2.0L i4 | Turbo diesel 2.0L i4 | Bi Turbo diesel 2.0L i4 |
| Công suất (PS / rpm) | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 210 / 3.750 |
| Mô-men xoắn (Nm / rpm) | 405 / 1.750-2.500 | 405 / 1.750-2.500 | 500 / 1.750-2.000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | Một cầu (4x2) | Hai cầu (4x4) | Hai cầu (4x4) |
| Cỡ mâm | 16 inch | 17 inch | 18 inch |
| Màn hình giải trí | 10 inch TFT | 10 inch TFT | 12 inch TFT |
| Camera hỗ trợ | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 độ |
Ford Ranger tiếp tục khẳng định vị trí số một trong phân khúc xe bán tải tại Việt Nam với thiết kế bắt mắt, khả năng vận hành linh hoạt ở nhiều địa hình và hàm lượng trang bị tiện nghi dẫn đầu.

Mặc dù bán kính quay vòng 6.350 mm đòi hỏi người lái cẩn trọng hơn trong không gian đô thị hẹp và độ ngả lưng hàng ghế thứ hai ở mức vừa phải, Ford Ranger vẫn là lựa chọn cân bằng giữa nhu cầu công việc hàng ngày và trải nghiệm phong cách sống gia đình.