Honda City phân phối 3 phiên bản với giá từ 499 triệu đồng, áp dụng ưu đãi 100% lệ phí trước bạ cùng gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
Honda City là mẫu sedan hạng B chủ lực của thương hiệu Nhật Bản tại thị trường Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như Hyundai Accent, Toyota Vios, Mazda2, Nissan Almera, Mitsubishi Attrage và KIA Soluto. Xe tiếp tục được lắp ráp trong nước với 3 phiên bản gồm G, L và RS, mang đến 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Trắng ngà tinh tế, Ghi bạc thời trang, Đen ánh độc tôn, Titan mạnh mẽ, Đỏ cá tính và Xanh đậm cá tính.

Trong tháng 9/2026, khách hàng mua Honda City được hưởng chương trình tặng 100% lệ phí trước bạ cùng chính sách hỗ trợ lãi suất cố định 0% trong 12 tháng đầu tiên từ hãng và đại lý. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Honda City G | 499 | 575 | 565 | 551 |
| Honda City L | 539 | 619 | 609 | 595 |
| Honda City RS | 569 | 653 | 642 | 628 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị thực tế.
Honda City sở hữu phong cách thiết kế khỏe khoắn với triết lý "Đôi Cánh - Solid Wing Face". Kích thước tổng thể chiều dài x rộng x cao của xe đạt 4.580 x 1.748 x 1.467 mm trên bản G, L và kéo dài hơn ở mức 4.589 x 1.748 x 1.467 mm trên bản RS. Chiều dài cơ sở 2.600 mm mang đến dáng vẻ trường xe và không gian nội thất rộng rãi.

Đầu xe tạo ấn tượng với lưới tản nhiệt dạng tổ ong sơn đen bóng nối liền cụm đèn chiếu sáng full LED sắc sảo trên bản cao cấp (bản G và L dùng đèn Halogen). Cản trước và cản sau được tạo hình khuếch tán không khí giúp tăng vẻ thể thao. Dọc thân xe là những đường gân dập nổi dứt khoát kết hợp bộ mâm hợp kim 15 inch hoặc 16 inch cắt phay bắt mắt.
Khoang cabin của Honda City được tối ưu hóa theo triết lý tập trung vào người lái và hành khách. Trung tâm bảng táp-lô trang bị màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay và ra lệnh giọng nói. Phiên bản RS cao cấp có thêm hệ thống kết nối Honda Connect thông minh.

Chất liệu bọc ghế sử dụng nỉ trên bản tiêu chuẩn và da cao cấp trên hai bản L, RS. Các tiện ích nổi bật bao gồm chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, khởi động từ xa, điều hòa tự động có cửa gió cho hàng ghế sau cùng hệ thống âm thanh từ 4 đến 8 loa tùy phiên bản.
Cung cấp sức mạnh cho mẫu sedan là khối động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Toàn bộ sức kéo được truyền tới bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT mượt mà.

Xe trang bị hệ thống lái trợ lực điện, chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu ECO Mode đi kèm tính năng hướng dẫn lái ECO Coaching. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố đạt 5,6 lít/100 km ở đường hỗn hợp, 7,3 lít/100 km trong đô thị và chỉ 4,7 lít/100 km khi vận hành ngoài đô thị.
Điểm nâng cấp giá trị nhất trên Honda City là việc trang bị gói an toàn chủ động Honda Sensing trên toàn bộ 3 phiên bản G, L và RS. Hệ thống bao gồm 6 tính năng bảo vệ chuyên sâu:

Bên cạnh đó, xe vẫn duy trì danh sách an toàn thụ động và chủ động toàn diện với 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử VSA, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, camera lùi và móc ghế trẻ em ISOFIX.
| Thông số kỹ thuật | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.580 x 1.748 x 1.467 | 4.580 x 1.748 x 1.467 | 4.589 x 1.748 x 1.467 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | 2.600 | 2.600 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | 134 | 134 |
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xy-lanh thẳng hàng | ||
| Công suất cực đại | 119 mã lực @ 6.600 vòng/phút | ||
| Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm @ 4.300 vòng/phút | ||
| Hộp số | Vô cấp CVT | ||
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Kích thước mâm lốp | 185/60R15 (15 inch) | 185/55R16 (16 inch) | 185/55R16 (16 inch) |
| Hệ thống an toàn | Honda Sensing tiêu chuẩn, 6 túi khí, ABS, EBD, VSA, HSA | ||
Honda City tiếp tục khẳng định vị thế nhờ diện mạo thể thao, cảm giác lái lanh lẹ cùng danh sách an toàn dẫn đầu phân khúc khi tiêu chuẩn hóa Honda Sensing. Dù mức giá bán niêm yết cao hơn một số đối thủ trong nhóm sedan hạng B, các ưu đãi về lệ phí trước bạ giúp mẫu xe trở thành phương án đáng cân nhắc cho khách hàng mua xe gia đình lẫn phục vụ công việc.