Toyota Raize 1.0 Turbo ghi điểm nhờ thiết kế gầm cao đa dụng, động cơ tăng áp linh hoạt trong phố và gói trang bị an toàn vượt trội so với phân khúc A+.
Toyota Raize chính thức gia nhập phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ tại Việt Nam với vị thế là mẫu xe gầm cao A+ đầu tiên của hãng xe Nhật Bản, trực tiếp cạnh tranh cùng các đối thủ như KIA Sonet hay Hyundai Venue. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mẫu xe nhanh chóng thu hút sự chú ý khi mang đến động cơ tăng áp cùng danh sách trang bị tiện nghi và an toàn phong phú.

Mẫu SUV cỡ nhỏ của Toyota được phân phối tại Việt Nam với duy nhất một phiên bản động cơ 1.0 Turbo, đi kèm các tùy chọn màu sơn ngoại thất đơn sắc hoặc phối hai tông màu tương phản. Dưới đây là mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tham khảo:
| Phiên bản / Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Raize 1.0 Turbo (Đỏ, Đen) | 510 | 587 | 577 | 563 |
| Toyota Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) | 518 | 596 | 585 | 571 |
| Toyota Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) | 522 | 600 | 590 | 576 |
Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực đăng ký cũng như trang bị thực tế của từng xe.

Được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A của Daihatsu, Raize sở hữu các thông số tối ưu cho môi trường giao thông đô thị đông đúc nhưng vẫn bảo đảm khả năng vượt địa hình linh hoạt.
| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.525 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5.100 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.035 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 369 (mở rộng gần 1.200) |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 36 |
| Thông số lốp và mâm xe | 205/60R17, mâm hợp kim 17 inch |
| Động cơ | 1.0L Turbo (998 cc) |
| Công suất cực đại | 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 Nm tại 2.400–4.000 vòng/phút |
| Hộp số và hệ dẫn động | CVT (D-CVT), dẫn động cầu trước FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp / trong đô thị / ngoài đô thị) | 5,6 / 7,0 / 4,8 lít/100 km |
| Hệ thống treo (trước / sau) | MacPherson / Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh (trước / sau) | Đĩa thông gió / Tang trống |
Ngoại thất của Toyota Raize nổi bật với những đường nét hình khối dứt khoát, mang tinh thần năng động của dòng SUV hiện đại. Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt cỡ lớn, cản trước góc cạnh và các hốc đèn sương mù phủ sơn đen tương phản.

Hệ thống chiếu sáng phía trước hoàn toàn bằng LED, trong đó cụm đèn pha được chia 4 khoang độc đáo, kết hợp cùng dải đèn định vị ban ngày bố trí hạ thấp. Đèn pha còn tích hợp tính năng tự động bật/tắt tiện lợi.

Thân xe tạo điểm nhấn bằng bộ mâm hợp kim 17 inch dạng cánh quạt xoáy thể thao. Phần nóc xe và gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động được sơn đen bóng trên các bản hai tông màu, đi liền các đường gân nổi tăng vẻ cứng cáp. Phía sau, cụm đèn hậu LED nối liền qua thanh nẹp đen bóng, kết hợp cùng cánh hướng gió trên cao tích hợp đèn phanh.

Bên trong cabin, Raize thể hiện triết lý thiết kế thông minh khi cung cấp không gian trần và khoảng để chân thoải mái cho cả hai hàng ghế. Các hộc để đồ tiện dụng được bố trí thông minh khắp xe phục vụ nhu cầu hàng ngày.
Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số và các phím điều khiển chức năng. Điểm nhấn trước tầm mắt người lái là màn hình kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin với 4 giao diện tùy biến, hỗ trợ nhắc lịch bảo dưỡng hay ngày kỷ niệm. Tại trung tâm táp-lô, màn hình giải trí cảm ứng 9 inch đặt nổi hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, liên kết cùng hệ thống âm thanh 6 loa sống động.

Ghế ngồi bọc da pha nỉ chỉnh cơ hoàn toàn. Hàng ghế thứ hai có độ ngả lưng tốt, đồng thời có thể gập phẳng để mở rộng thể tích khoang hành lý từ 369 lít lên gần 1.200 lít. Xe cũng được trang bị điều hòa tự động, nút bấm khởi động cùng chìa khóa thông minh.
Cung cấp sức mạnh cho Toyota Raize là khối động cơ xăng 1.0L tăng áp (mã 1.0 Turbo), sản sinh công suất cực đại 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm ngay từ dải tua 2.400–4.000 vòng/phút. Lợi thế từ hệ thống turbo giúp xe đạt lực kéo tốt ở dải vòng tua thấp, mang lại phản hồi chân ga nhạy bén khi di chuyển trong đô thị.
Sức mạnh truyền tới các bánh trước thông qua hộp số biến thiên vô cấp kép D-CVT, kết hợp chế độ lái Power và lẫy chuyển số thể thao trên vô-lăng. Khoảng sáng gầm xe đạt 200 mm kết hợp bán kính quay vòng chỉ 5.100 mm giúp mẫu xe xoay xở linh hoạt trong ngõ hẹp và tự tin leo vỉa hè hay lội qua các đoạn đường xấu.
Mẫu SUV hạng A+ này sở hữu danh sách trang bị an toàn đáng chú ý với hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA). Đây là những tính năng thường chỉ xuất hiện trên các mẫu xe phân khúc cao hơn.

Bên cạnh đó, xe tích hợp đầy đủ hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera lùi, 4 cảm biến va chạm trước/sau và 6 túi khí bảo vệ toàn diện.
Toyota Raize ghi điểm nhờ mức giá bán dễ tiếp cận, không gian cabin rộng rãi, khoảng sáng gầm xe cao cùng danh sách trang bị công nghệ đầy đủ cho người mới lái hoặc gia đình trẻ. Mặc dù hệ thống treo thanh xoắn sau được tinh chỉnh hơi cứng khi qua gờ giảm tốc và mức tiêu thụ nhiên liệu trong phố có thể tăng nhẹ khi động cơ tăng áp kích hoạt liên tục, đây vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu trong tầm giá hơn 500 triệu đồng.