Đau khớp, cứng khớp thường trở nên rõ rệt hơn vào mùa đông, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người thoái hóa khớp. Thời tiết lạnh có thể ảnh hưởng đến vận động, tuần hoàn và dịch khớp, làm tăng cảm giác đau.
Khi nhiệt độ giảm, nhiều người nhận thấy các khớp trở nên cứng hơn, đau âm ỉ hoặc khó vận động, nhất là vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu. Tình trạng đau khớp mùa đông không phải là cảm giác mà có những cơ chế sinh lý cụ thể đã được các chuyên gia y tế và vật lý trị liệu lý giải.
Thời tiết lạnh tác động đến hoạt động thể chất, tuần hoàn máu và đặc tính của dịch khớp, từ đó làm gia tăng tình trạng đau nhức, đặc biệt ở các khớp đã có tổn thương hoặc dấu hiệu hao mòn (thoái hóa khớp). Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng các biện pháp đơn giản, phù hợp có thể giúp giảm đáng kể cứng khớp và cải thiện khả năng vận động trong mùa đông.
Về mặt lý thuyết, tất cả các khớp đều có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh. Tuy nhiên, tình trạng này thường được cảm nhận rõ rệt hơn ở:
Những người đã có khớp bị tổn thương, thoái hóa hoặc hao mòn thường nhận thấy cơn đau tăng lên rõ rệt khi nhiệt độ xuống thấp.

2.1 Giảm mức độ vận động
Theo Ben Lombard, chuyên gia vật lý trị liệu tại London, thời tiết lạnh khiến nhiều người giảm hoạt động thể chất như đi bộ ít hơn, hạn chế tập luyện ngoài trời và thậm chí ít đến phòng tập do điều kiện thời tiết không thuận lợi. Việc ít vận động làm giảm khả năng bôi trơn tự nhiên của khớp, đồng thời khiến cơ quanh khớp yếu đi, từ đó làm tăng nguy cơ đau và cứng khớp.
2.2 Thay đổi đặc tính của dịch khớp
Các khớp được bao quanh bởi màng hoạt dịch, nơi sản xuất dịch hoạt dịch – chất có vai trò bôi trơn và giảm ma sát khi khớp vận động. Khi cơ thể ít vận động và thời tiết lạnh, dịch khớp có xu hướng đặc hơn, làm giảm độ linh hoạt của khớp và dễ gây cảm giác cứng, đau.
2.3 Giảm áp suất khí quyển
Vào mùa đông, áp suất khí quyển thường giảm. Sự thay đổi này có thể khiến cơ và gân tạo áp lực lớn hơn lên khớp, từ đó góp phần làm gia tăng cảm giác đau nhức.
2.4 Giảm lưu thông máu đến các khớp
Khi trời lạnh, cơ thể có xu hướng dồn máu về các cơ quan quan trọng để giữ ấm. Điều này khiến lượng máu lưu thông đến các chi và khớp giảm, làm giảm hiệu quả bôi trơn và nuôi dưỡng khớp, từ đó khiến cơn đau trở nên rõ rệt hơn.
Đau khớp mùa đông có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ thường cao hơn ở:
Sự kết hợp giữa hao mòn khớp và các yếu tố sức khỏe này khiến cơn đau dễ xuất hiện và kéo dài hơn trong những tháng lạnh.
4.1 Sử dụng thuốc giảm đau khi cần thiết: Thuốc giảm đau có thể giúp giảm nhanh triệu chứng, nhưng đây không phải giải pháp lâu dài. Thuốc chỉ giúp che giấu cơn đau, không giải quyết nguyên nhân gốc rễ, do đó chỉ nên dùng khi cần và song song với các biện pháp phòng ngừa.
4.2 Giữ ấm cơ thể: Mặc đủ ấm, sử dụng đồ giữ nhiệt và mặc nhiều lớp áo là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả, giúp hạn chế co mạch và giảm tình trạng cứng khớp khi trời lạnh.
4.3 Chườm nóng: Sử dụng túi nước nóng hoặc túi chườm nóng giúp tăng lưu lượng máu đến vùng khớp, cải thiện độ bôi trơn và giảm cảm giác đau nhức, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi lâu.

4.4 Duy trì vận động thường xuyên: Vận động giúp kích thích tiết dịch khớp, tăng tuần hoàn máu và làm ấm cơ thể. Duy trì thói quen tập luyện phù hợp giúp giảm cứng khớp, làm chậm quá trình hao mòn, giảm nguy cơ chấn thương… Tuy nhiên, những người có bệnh lý nền nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bắt đầu chế độ tập luyện mới.
4.5 Uống đủ nước: Mức độ hydrat hóa của cơ thể ảnh hưởng trực tiếp đến dịch khớp. Việc uống đủ nước giúp dịch khớp hoạt động hiệu quả hơn, hỗ trợ khớp vận động linh hoạt.
4.6 Tìm kiếm tư vấn y tế khi cần: Nên đi khám hoặc liên hệ bác sĩ nếu cơn đau mới xuất hiện hoặc trở nên nghiêm trọng; khớp bị đỏ, sưng hoặc nóng; đau và cứng khớp không cải thiện sau khi vận động; xuất hiện các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc buồn nôn…
4.7 Cân nhắc tập luyện tăng cường sức mạnh: Một chương trình tập luyện tăng cường sức mạnh phù hợp có thể tăng khả năng bảo vệ khớp và giảm nguy cơ đau trong tương lai. Việc này nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế hoặc huấn luyện viên có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.