Ford Everest 2026 duy trì sức hút nhờ thiết kế cơ bắp, nội thất công nghệ cao và khả năng vận hành mạnh mẽ. Cập nhật bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh mới nhất cho các phiên bản tại Việt Nam.
Ford Everest 2026 là mẫu SUV 7 chỗ được phát triển từ nền tảng khung gầm vững chắc của dòng bán tải Ranger. Bước sang vòng đời thứ 4, Everest đã có sự lột xác toàn diện về thiết kế, công nghệ và khả năng vận hành, tiếp tục là đối thủ nặng ký của Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe hay KIA Sorento tại thị trường Việt Nam.
Tại Việt Nam, Ford Everest được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 7 lựa chọn màu sắc ngoại thất. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính trong tháng 6/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ VND) | Lăn bánh tỉnh khác (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Ambiente 2.0L AT 4x2 | 1,099 | 1,253 | 1,231 | 1,212 |
| Sport 2.0L AT 4x2 | 1,178 | 1,341 | 1,318 | 1,299 |
| Sport Special Edition 2.0L AT 4x2 | 1,199 | 1,365 | 1,341 | 1,322 |
| Titanium 2.0L AT 4x2 | 1,299 | 1,477 | 1,451 | 1,432 |
| Titanium+ 2.0L AT 4x4 | 1,468 | 1,666 | 1,637 | 1,618 |
| Platinum 2.0L AT 4x4 | 1,545 | 1,753 | 1,722 | 1,703 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo chính sách ưu đãi của đại lý và khu vực đăng ký. Các phiên bản màu trắng tuyết thường có giá cao hơn khoảng 8-10 triệu đồng.

Ford Everest 2026 sở hữu diện mạo nam tính với các hình khối ngang dọc dứt khoát. Trục cơ sở và chiều rộng cơ sở đều tăng thêm 50 mm so với thế hệ cũ, tạo tiền đề cho các vòm bánh xe mở rộng, mang lại cái nhìn lực lưỡng hơn. Điểm nhấn ở đầu xe là cụm đèn chiếu sáng LED Matrix (trên bản cao cấp) tạo hình chữ C cách điệu, ôm trọn lưới tản nhiệt kích thước lớn.

Đuôi xe cũng được làm mới hoàn toàn với cụm đèn hậu LED hiện đại, họa tiết trẻ trung. Đặc biệt, hệ thống giá nóc trên Everest 2026 có khả năng chịu tải lên tới 350 kg khi xe đứng yên và 100 kg khi di chuyển, đáp ứng tối đa nhu cầu cho những chuyến dã ngoại dài ngày.

Khoang nội thất của Ford Everest 2026 được bày trí sang trọng với vật liệu cao cấp. Táp-lô thiết kế mở rộng sang hai bên, tạo cảm giác không gian thoáng đạt. Trung tâm cabin là màn hình cảm ứng đặt dọc kích thước 10,1 hoặc 12 inch tích hợp hệ thống giải trí SYNC 4A mới nhất, cho phép chia đôi màn hình để hiển thị đồng thời camera 360 độ và các tính năng khác.

Ghế ngồi trên xe đều được bọc da cao cấp. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, tích hợp sưởi và làm mát trên bản cao cấp. Hàng ghế thứ hai có thể trượt và gập 60:40, trong khi hàng ghế thứ ba có tính năng gập điện tiện dụng. Xe còn được trang bị phanh tay điện tử, sạc không dây và cụm đồng hồ kỹ thuật số TFT lên đến 12 inch sau vô-lăng.

Ford mang đến hai tùy chọn động cơ dầu 2.0L cho Everest 2026:

Về an toàn, mẫu SUV này được trang bị gói hỗ trợ lái tiên tiến bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù, phanh tự động khẩn cấp và 7 túi khí bảo vệ tối ưu.
| Thông số | Titanium+ 4x4 | Titanium 4x2 | Sport 4x2 | Ambiente 4x2 |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.914 x 1.923 x 1.842 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.900 | |||
| Động cơ | Bi-Turbo Diesel 2.0L | Single Turbo Diesel 2.0L | ||
| Công suất (PS) | 209,8 | 170 | 170 | 170 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 500 | 405 | 405 | 405 |
| Hộp số | 10 cấp AT | 6 cấp AT | 6 cấp AT | 6 cấp AT |
| Mâm xe | 20 inch | 20 inch | 20 inch | 18 inch |

Nhìn chung, Ford Everest 2026 vẫn là mẫu xe dẫn đầu về công nghệ và khả năng vận hành trong phân khúc SUV khung gầm rời. Dù có mức giá nhỉnh hơn một số đối thủ, nhưng những giá trị về an toàn và trải nghiệm lái mà Everest mang lại hoàn toàn xứng đáng với chi phí đầu tư.