Thị trường cao su châu Á ngày 14/8 ghi nhận sắc đỏ áp đảo khi giá hợp đồng tương lai trên sàn SHFE và SGX đồng loạt đi xuống, trong khi giá mua nội địa đi ngang.
Thị trường cao su thế giới ngày 14/8 ghi nhận xu hướng giảm giá chiếm ưu thế trên hầu hết các kỳ hạn giao dịch tại châu Á. Mặc dù các hợp đồng giao tháng ngắn hạn trên sàn TOCOM (Nhật Bản) duy trì được sắc xanh, lực bán áp đảo tại sàn SHFE (Thượng Hải) và SGX (Singapore) đã kéo thị trường chung đi xuống, phản ánh sự thận trọng của giới đầu tư trước triển vọng nhu cầu tiêu thụ.

Trên sàn TOCOM (Tokyo - Nhật Bản), giá cao su RSS3 ghi nhận sự gia tăng ở các kỳ hạn gần. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 8/2026 tăng 2,04% lên mức 465,00 JPY/kg; hợp đồng tháng 9/2026 đạt 454,60 JPY/kg, tăng 1,56%. Tuy nhiên, các kỳ hạn xa hơn như tháng 10/2026 và tháng 11/2026 lại quay đầu giảm nhẹ lần lượt 0,02% và 0,11%, trước khi hợp đồng tháng 12/2026 phục hồi nhẹ 0,58% lên 427,50 JPY/kg.
Trái ngược với đà tăng ngắn hạn tại Nhật Bản, giá cao su tự nhiên trên sàn SHFE (Thượng Hải) đồng loạt đi xuống ở hầu hết các kỳ hạn. Hợp đồng giao tháng 8/2026 giữ nguyên ở mức 16.990 CNY/tấn, trong khi hợp đồng tháng 9/2026 giảm 0,77% xuống 16.825 CNY/tấn. Các hợp đồng giao tháng 10/2026, 11/2026 và 1/2027 cũng ghi nhận mức giảm từ 0,74% đến 0,91%.
Sức ép bán ra thể hiện rõ nhất tại sàn SGX (Singapore) khi toàn bộ các hợp đồng cao su TSR20 đều chìm trong sắc đỏ. Kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 0,32% xuống 221,50 Cent/kg. Đáng chú ý, các hợp đồng giao tháng 12/2026 và tháng 1/2027 giảm sâu nhất, lần lượt mất 1,23% và 1,41%, xuống còn 217,50 Cent/kg và 217,10 Cent/kg.
Tại thị trường nội địa, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục duy trì mức ổn định so với các phiên trước đó.
| Doanh nghiệp | Loại sản phẩm | Đơn vị tính | Giá thu mua (VND) |
|---|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước (Loại 1 / Loại 2) | đồng/TSC/kg | 463 / 458 |
| Mủ đông tạp (Loại 1 / Loại 2) | đồng/kg | 459 / 404 | |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước (TSC ≥30 / 25-<30 / 20-<25) | đồng/độ TSC/kg | 452 / 447 / 442 |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥50% / 45-50% / 35-45%) | đồng/kg | 18.000 / 16.700 / 13.500 | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | đồng/TSC/kg | 420 |
| Mủ tạp | đồng/DRC/kg | 390 | |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước (Nhà máy / Đội sản xuất) | đồng/độ/TSC/kg | 540 / 530 |
| Mủ tạp (DRC = 60%) | đồng/kg | 18.000 |
Sự phân hóa giữa đà tăng ngắn hạn tại sàn TOCOM và xu hướng suy yếu trên sàn SHFE cũng như SGX phản ánh sự thiếu đồng thuận của lực mua trên thị trường quốc tế. Việc áp lực bán tập trung mạnh vào các kỳ hạn giao xa cho thấy tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư về triển vọng tiêu thụ trung hạn.
Trong thời gian tới, giá cao su dự báo sẽ tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh nếu sức mua từ ngành công nghiệp sản xuất lốp xe chưa xuất hiện tín hiệu cải thiện rõ nét. Giới phân tích nhận định thị trường sẽ tập trung theo dõi tiến độ thu mua của Trung Quốc, tình hình nguồn cung tại các quốc gia xuất khẩu chủ lực và diễn biến tỷ giá để xác định xu hướng giá tiếp theo.