Thị trường cao su thế giới ngày 19/6 ghi nhận xu hướng giảm giá trên các sàn giao dịch chủ chốt như SHFE, TOCOM và SGX. Trong khi đó, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn trong nước tiếp tục duy trì đà đi ngang ổn định.
Thị trường cao su thế giới ngày 19/6 tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh mạnh, dẫn đến tình trạng giảm giá đồng loạt trên các sàn giao dịch châu Á. Đáng chú ý, sàn SHFE (Thượng Hải) ghi nhận mức sụt giảm trên 1% ở tất cả các kỳ hạn giao dịch. Ngược lại, thị trường nội địa Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định khi giá thu mua tại các doanh nghiệp lớn không có biến động mới.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM (Tokyo) ghi nhận sự phân hóa nhẹ nhưng xu hướng giảm vẫn chiếm chủ đạo. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 6/2026 tăng 0,19% lên mức 430,80 JPY/kg. Tuy nhiên, các kỳ hạn xa hơn đều giảm: kỳ hạn tháng 8/2026 giảm 1,83% xuống 430,60 JPY/kg và kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 1,85% xuống còn 433,00 JPY/kg.
Tại sàn SHFE (Thượng Hải), áp lực bán tháo diễn ra rõ rệt hơn. Giá cao su tự nhiên giao tháng 6/2026 giảm 1,17%, đứng ở mức 17.750 CNY/tấn. Các kỳ hạn từ tháng 7 đến tháng 10/2026 cũng đồng loạt giảm sâu từ 1,14% đến 1,33%.
| Sàn giao dịch | Kỳ hạn | Mức giá | Biến động |
|---|---|---|---|
| SHFE (Trung Quốc) | Tháng 6/2026 | 17.750 CNY/tấn | -1,17% |
| SHFE (Trung Quốc) | Tháng 9/2026 | 17.790 CNY/tấn | -1,30% |
| TOCOM (Nhật Bản) | Tháng 8/2026 | 430,60 JPY/kg | -1,83% |
| SGX (Singapore) | Tháng 7/2026 | 227,70 Cent/kg | -0,22% |
Tương tự, tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX cũng ghi nhận sắc đỏ. Hợp đồng kỳ hạn tháng 7/2026 ở mức 227,70 Cent/kg, giảm 0,22%. Các kỳ hạn từ tháng 8 đến tháng 11/2026 duy trì mức giảm từ 0,26% đến 0,35%.
Trái ngược với những biến động mạnh trên sàn quốc tế, thị trường cao su trong nước hôm nay ghi nhận trạng thái ổn định. Giá thu mua mủ nước và mủ đông tại các công ty lớn không có sự điều chỉnh so với phiên trước đó.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 được niêm yết ở mức 463 đồng/TSC/kg; mủ nước loại 2 đạt 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, loại 1 có giá 459 đồng/kg và loại 2 ở mức 404 đồng/kg.

Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá mủ nước duy trì ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg. Trong khi đó, Công ty Cao su Bình Long niêm yết giá thu mua mủ nước tại nhà máy là 545 đồng/độ/TSC/kg và tại đội sản xuất là 535 đồng/độ/TSC/kg.
Tại khu vực Bà Rịa, Công ty Cao su Bà Rịa áp dụng mức giá mủ nước từ 442 đến 452 đồng/độ TSC/kg tùy theo độ TSC. Giá mủ tạp (mủ chén, mủ đông) dao động từ 13.500 đồng/kg đến 18.000 đồng/kg tùy theo tỷ lệ DRC.
Theo các chuyên gia, thị trường cao su quốc tế đang bước vào giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn. Sau một thời gian duy trì ở vùng giá cao, áp lực chốt lời cùng với những diễn biến mới về nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn như Trung Quốc đã tác động trực tiếp đến giá kỳ hạn trên các sàn giao dịch chủ chốt.
Mặc dù giá thế giới giảm, nhưng giá cao su trong nước vẫn giữ được mức ổn định nhờ sự điều tiết và hợp đồng cung ứng dài hạn của các doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, nếu đà giảm trên các sàn quốc tế tiếp tục kéo dài, giá thu mua nội địa có thể sẽ chịu áp lực điều chỉnh trong những phiên tới.