Thị trường cao su thế giới ngày 23/9 ghi nhận sắc xanh bao phủ sàn Thượng Hải và Singapore, trong khi giá mủ thu mua trong nước tiếp tục duy trì ổn định.
Thị trường cao su phiên giao dịch ngày 23/9 ghi nhận diễn biến tích cực trên phần lớn các sàn giao dịch châu Á. Sắc xanh bao phủ hầu hết kỳ hạn giao dịch tại Sở Giao dịch Hàng hóa Thượng Hải (SHFE) và Sàn Giao dịch Singapore (SGX), trong khi thị trường nội địa tiếp tục giữ mức giá thu mua ổn định tại các doanh nghiệp lớn.
Trên sàn SGX (Singapore), hợp đồng cao su tiêu chuẩn TSR20 ghi nhận phiên giao dịch khởi sắc ở mọi kỳ hạn. Kỳ hạn giao tháng 10/2026 tăng 2,31%, chốt ở mức 243,50 Cent/kg. Hợp đồng giao tháng 11/2026 đạt 241,50 Cent/kg, tăng 1,98%. Hợp đồng giao tháng 1/2027 giao dịch ở mức 240,70 Cent/kg, tăng 1,78% và hợp đồng giao tháng 3/2027 đạt 240,10 Cent/kg, tăng 1,69%.
Hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 4/2027 ở mức 239,80 Cent/kg, tăng 1,61%.

Tại sàn SHFE (Thượng Hải), giá cao su tự nhiên duy trì xu hướng phục hồi. Hợp đồng giao tháng 10/2026 tăng 0,92%, lên mức 18.160 CNY/tấn. Kỳ hạn tháng 11/2026 đạt 18.170 CNY/tấn, tăng 0,83%. Hợp đồng giao tháng 1/2027 ở mức 18.965 CNY/tấn, tăng 0,74%. Đáng chú ý, kỳ hạn tháng 3/2027 và tháng 4/2027 lần lượt chốt phiên tại 19.005 CNY/tấn (tăng 0,96%) và 19.015 CNY/tấn (tăng 0,93%).
Trái ngược với xu hướng trên, sàn TOCOM (Tokyo, Nhật Bản) chứng kiến sự phân hóa. Hợp đồng RSS3 giao tháng 9/2026 giảm 11,09%, xuống mức 462,60 JPY/kg do ảnh hưởng của yếu tố cận ngày đáo hạn. Tuy nhiên, các kỳ hạn xa hơn vẫn giữ được nhịp tăng: hợp đồng tháng 10/2026 đạt 454,70 JPY/kg (tăng 0,29%), tháng 11/2026 đạt 434,80 JPY/kg (tăng 0,60%) và hợp đồng giao tháng 1/2027 đạt 429,30 JPY/kg (tăng 0,77%). Hợp đồng giao tháng 12/2026 điều chỉnh nhẹ 0,07%, xuống 431,50 JPY/kg.
| Sàn giao dịch | Hợp đồng kỳ hạn | Giá giao dịch | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| SGX (Singapore) | Tháng 10/2026 | 243,50 Cent/kg | +2,31% |
| SGX (Singapore) | Tháng 11/2026 | 241,50 Cent/kg | +1,98% |
| SHFE (Thượng Hải) | Tháng 10/2026 | 18.160 CNY/tấn | +0,92% |
| SHFE (Thượng Hải) | Tháng 3/2027 | 19.005 CNY/tấn | +0,96% |
| TOCOM (Tokyo) | Tháng 9/2026 | 462,60 JPY/kg | -11,09% |
| TOCOM (Tokyo) | Tháng 1/2027 | 429,30 JPY/kg | +0,77% |
Tại thị trường trong nước, các công ty cao su tiếp tục giữ nguyên biểu giá thu mua mủ cao su nguyên liệu, không xuất hiện điều chỉnh mới so với phiên trước.
Công ty Cao su Mang Yang niêm yết giá mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg và loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, doanh nghiệp này thu mua loại 1 với giá 459 đồng/kg và loại 2 ở mức 404 đồng/kg.

Tại Công ty Cao su Bà Rịa, biểu giá thu mua mủ nước duy trì phân tầng theo hàm lượng độ TSC: mức 1 đạt 452 đồng/độ TSC/kg (áp dụng cho TSC từ 30 trở lên), mức 2 là 447 đồng/độ TSC/kg (áp dụng TSC từ 25 đến dưới 30) và mức 3 ở mức 442 đồng/độ TSC/kg (áp dụng TSC từ 20 đến dưới 25). Giá mủ chén, mủ đông có DRC từ 50% trở lên đạt 18.000 đồng/kg; DRC từ 45% đến dưới 50% đạt 16.700 đồng/kg; loại DRC từ 35% đến dưới 45% ở mức 13.500 đồng/kg.
Trong khi đó, Công ty Cao su Phú Riềng duy trì mức giá thu mua mủ nước ở mốc 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp đạt mức 390 đồng/DRC/kg.
Diễn biến tăng đồng thuận trên cả hai sàn Thượng Hải và Singapore cho thấy lực cầu nguyên liệu đang có xu hướng cải thiện. Thống kê tham chiếu quốc tế ngày 22/9 ghi nhận mức tăng 0,51%, tương ứng cao hơn 2,28% so với một tháng trước đó.
Dù vậy, thị trường cao su vẫn đối mặt với các biến số đan xen. Giá dầu thô thế giới chịu sức ép điều chỉnh khi nguồn cung khu vực Trung Đông có dấu hiệu khôi phục, điều này có thể tác động đến sức cạnh tranh của cao su tổng hợp. Bên cạnh đó, diễn biến tỷ giá yen Nhật và nhu cầu tiêu thụ thực tế từ các nhà máy sản xuất săm lốp tại Trung Quốc sẽ là những yếu tố quyết định biên độ giá cao su tự nhiên trong thời gian tới.