Ngày 29/7/2026, cao su trên SHFE giảm 1,76-2,18%, TSR20 tại SGX giảm tới 2,10%; TOCOM tăng ở ba kỳ hạn gần, còn giá thu mua trong nước giữ nguyên.
Giá cao su ngày 29/7/2026 diễn biến phân hóa giữa các sàn quốc tế. Cao su tự nhiên trên SHFE giảm 1,76-2,18% theo từng kỳ hạn, trong khi cao su TSR20 trên SGX phần lớn đi xuống; ngược lại, cao su RSS3 tại TOCOM tăng ở các hợp đồng giao tháng 8 đến tháng 10/2026. Giá thu mua mủ cao su tại Mang Yang, Bà Rịa và Bình Long không thay đổi.
Trên sàn SHFE, hợp đồng giao tháng 8/2026 giảm 2,18% xuống 16.345 CNY/tấn, mức giảm lớn nhất trong các kỳ hạn được cập nhật. Hợp đồng tháng 1/2027 giảm 2,16% còn 17.235 CNY/tấn, dù vẫn có giá niêm yết cao nhất trong nhóm hợp đồng này.
Đà giảm trên SHFE trải rộng ở toàn bộ năm kỳ hạn được ghi nhận. Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 2,00% xuống 16.390 CNY/tấn; tháng 10/2026 giảm 1,76% xuống 16.430 CNY/tấn; còn tháng 11/2026 giảm 2,03% xuống 16.400 CNY/tấn.
Tại Singapore, hợp đồng TSR20 tháng 12/2026 giảm 2,10% xuống 209,20 Cent/kg. Các kỳ hạn tháng 8, tháng 9 và tháng 11/2026 cũng giảm lần lượt 0,60%, 0,65% và 0,09%, trong khi hợp đồng tháng 10/2026 giữ nguyên ở 214,70 Cent/kg.
| Sàn giao dịch | Kỳ hạn | Giá | Biến động |
|---|---|---|---|
| SHFE | Tháng 8/2026 | 16.345 CNY/tấn | Giảm 2,18% |
| SHFE | Tháng 1/2027 | 17.235 CNY/tấn | Giảm 2,16% |
| SGX TSR20 | Tháng 8/2026 | 216,90 Cent/kg | Giảm 0,60% |
| SGX TSR20 | Tháng 12/2026 | 209,20 Cent/kg | Giảm 2,10% |
Theo đánh giá trong dữ liệu nguồn, diễn biến tại SHFE phản ánh tâm lý thận trọng trước triển vọng nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc. Việc SGX suy yếu ở phần lớn kỳ hạn cũng cho thấy áp lực bán vẫn hiện diện trên thị trường cao su kỹ thuật.
Trái với SHFE và SGX, giá cao su RSS3 tại TOCOM tăng ở ba kỳ hạn gần. Hợp đồng tháng 8/2026 tăng 0,64% lên 419,90 JPY/kg; tháng 9/2026 tăng 0,60% lên 419,00 JPY/kg; và tháng 10/2026 tăng 0,74% lên 418,70 JPY/kg.
Trong khi đó, hợp đồng tháng 11/2026 giảm 0,45% xuống 417,90 JPY/kg. Hợp đồng tháng 12/2026 ổn định tại 416,00 JPY/kg. Sự khác biệt giữa TOCOM với SHFE và SGX cho thấy các thị trường chưa có diễn biến đồng nhất.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, mủ nước loại 1 được thu mua ở mức 463 đồng/TSC/kg và loại 2 là 458 đồng/TSC/kg. Mủ đông tạp loại 1 và loại 2 lần lượt là 459 đồng/kg và 404 đồng/kg. Giá mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp là 390 đồng/DRC/kg.

Tại Công ty Cao su Bà Rịa, mủ nước mức 1 có giá 452 đồng/độ TSC/kg, mức 2 là 447 đồng/độ TSC/kg và mức 3 là 442 đồng/độ TSC/kg. Mủ chén, mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg.
Công ty Cao su Bình Long giữ giá mủ nước tại nhà máy ở 540 đồng/độ TSC/kg và tại đội sản xuất ở 530 đồng/độ TSC/kg. Mủ tạp có độ DRC bằng 60% được thu mua với giá 18.000 đồng/kg.