Thị trường lúa gạo ngày 25/7 ghi nhận gạo Đài thơm bán lẻ tăng 500 đồng/kg, lên 15.000 - 16.000 đồng/kg, trong khi lúa tươi và giá gạo xuất khẩu giữ nguyên.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 25/7 duy trì mặt bằng giá ổn định trên hầu hết các phân khúc. Đáng chú ý, giá bán lẻ gạo Đài thơm ghi nhận mức tăng 500 đồng/kg, trong khi giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đi ngang trước tâm lý theo dõi của các đối tác quốc tế.
Theo dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo Đài thơm là mặt hàng duy nhất điều chỉnh tăng giá trong phiên, hiện giao dịch trong khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg. Các chủng loại gạo bán lẻ khác không ghi nhận thay đổi về giá.
| Loại gạo bán lẻ | Mức giá (VND/kg) |
|---|---|
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 |
| Gạo Hương Lài / Gạo Nhật | 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 |
| Gạo Sóc Thái | 20.000 |
| Gạo Jasmine | 17.000 - 18.000 |
| Gạo Đài thơm | 15.000 - 16.000 |
| Gạo thường | 13.000 - 14.000 |

Đối với phân khúc gạo nguyên liệu xuất khẩu, mặt bằng giá duy trì đi ngang. Cụ thể, gạo nguyên liệu IR 50404 đạt 9.500 - 9.600 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.700 - 9.800 đồng/kg; OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 từ 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 18 đạt 8.700 - 8.850 đồng/kg. Nhóm OM 380 và Sóc Thơm cùng giao dịch quanh mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở phân khúc phụ phẩm, giá tấm thơm được giao dịch ở mức 8.300 - 8.400 đồng/kg, trong khi cám dao động trong khoảng 7.900 - 8.050 đồng/kg.
Tại các địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, giá thu mua lúa tươi tiếp tục giữ nhịp ổn định. Lúa Đài Thơm 8 tươi ghi nhận mức 6.850 - 7.000 đồng/kg; lúa OM 18 tươi dao động từ 6.800 - 7.000 đồng/kg; lúa OM 5451 đạt 6.200 - 6.400 đồng/kg; lúa OM 34 tươi ở mức 6.100 - 6.300 đồng/kg và lúa IR 50404 giữ mức 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Hoạt động giao dịch lúa mới có dấu hiệu cải thiện. Tại khu vực Vĩnh Thạnh, Cần Thơ, thương lái đã tiến hành đặt cọc sớm cho nhiều diện tích lúa. Tại An Giang, giao dịch diễn ra sôi động và giá giữ vững. Ngược lại, tại Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, tâm lý neo giá của người dân khiến khối lượng giao dịch tiến triển chậm.
Đối với nhóm mặt hàng nếp, nếp IR 4625 tươi duy trì ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg, còn nếp khô ba tháng giao dịch trong khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam cho thấy giá gạo xuất khẩu của Việt Nam không có điều chỉnh so với phiên trước. Gạo Jasmine chào bán ở mức 546 - 550 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 500 - 510 USD/tấn; gạo 100% tấm đạt 353 - 357 USD/tấn.
| Quốc gia | Gạo 5% tấm (USD/tấn) | Gạo 100% tấm (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Việt Nam | 500 - 510 (Thơm) | 353 - 357 |
| Thái Lan | 445 - 449 | 390 - 394 |
| Ấn Độ | 361 - 365 | 290 - 294 |
Nhìn chung, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì mức giá cạnh tranh trong phân khúc gạo chất lượng cao. Hoạt động giao dịch quốc tế hiện có xu hướng quan sát khi các doanh nghiệp nhập khẩu chờ đợi thêm tín hiệu về nguồn cung và cầu tiêu thụ giai đoạn nửa cuối năm trước khi tiến hành ký kết các hợp đồng mới.