Giá lúa gạo hôm nay (29/6) duy trì trạng thái ổn định trên cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Trong khi gạo nguyên liệu CL 555 bảo toàn đà tăng từ phiên trước, giá lúa Hè Thu vẫn đi ngang do thanh khoản chậm.
Thị trường lúa gạo trong nước khởi đầu tuần mới với diễn biến ổn định khi hầu hết các mặt hàng không ghi nhận biến động về giá. Theo ghi nhận vào ngày 29/6, sau khi gạo nguyên liệu CL 555 tăng nhẹ 100 đồng/kg trong phiên cuối tuần, các phân khúc khác vẫn giữ mức giá cũ trong bối cảnh cung - cầu tạm thời cân bằng.
Khảo sát tại các vùng nguyên liệu cho thấy giá lúa tươi không có sự điều chỉnh so với phiên trước đó. Hoạt động giao dịch lúa Hè Thu hiện diễn ra khá chậm do các doanh nghiệp và kho thu mua vẫn giữ tâm lý thận trọng, chờ đợi các tín hiệu mới từ thị trường xuất khẩu.
Cụ thể, giá các loại lúa phổ biến được ghi nhận như sau:

Theo các thương lái tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nông dân hiện chưa chịu áp lực bán ra bằng mọi giá, trong khi phía mua vẫn đang cân đối dòng tiền và chờ các đơn hàng lớn để đẩy mạnh thu mua. Giới kinh doanh nhận định, nếu chưa có thêm động lực từ xuất khẩu, mặt bằng giá lúa gạo nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn.
Điểm đáng chú ý trong những phiên gần đây là nhóm gạo nguyên liệu, đặc biệt là dòng CL 555. Sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ, loại gạo này hiện đang giữ ổn định ở mức 9.100 - 9.200 đồng/kg, phản ánh nhu cầu phục vụ xuất khẩu đang có dấu hiệu cải thiện ở một số phân khúc nhất định.
| Loại gạo | Giá nguyên liệu (VND/kg) | Giá thành phẩm (VND/kg) |
|---|---|---|
| IR 504 | 8.700 - 8.800 | 10.750 - 10.900 |
| OM 5451 | 9.500 - 9.600 | - |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 | - |

Mặc dù giá gạo nguyên liệu có xu hướng giữ vững, các chuyên gia phân tích cho rằng giá lúa tại ruộng khó có thể bứt phá ngay lập tức. Nguyên nhân chủ yếu là do hoạt động thu mua mới chỉ diễn ra cục bộ tại một số khu vực, chưa lan rộng trên toàn vùng nguyên liệu.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế ở phân khúc chất lượng cao. Gạo Jasmine hiện được chào bán trong khoảng 505 - 509 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm duy trì mức 485 - 490 USD/tấn. Gạo 100% tấm dao động từ 344 - 348 USD/tấn.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Ấn Độ vẫn hiện hữu rõ rệt. Hiện tại, gạo 5% tấm của Ấn Độ chỉ ở mức 347 - 351 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 473 - 477 USD/tấn của gạo Thái Lan và mức giá của Việt Nam. Điều này tạo ra sức ép cạnh tranh đáng kể ở phân khúc gạo phổ thông, buộc các doanh nghiệp trong nước phải tập trung vào các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao để giữ vững thị phần.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong ngắn hạn dự báo sẽ tiếp tục trạng thái chờ đợi. Động lực tăng trưởng trong thời gian tới phụ thuộc lớn vào sự xuất hiện của các hợp đồng xuất khẩu quy mô lớn và nhu cầu thu mua đồng loạt từ các doanh nghiệp chế biến tại các vùng nguyên liệu trọng điểm.