Giá thép thế giới tiếp tục chịu áp lực giảm do nhu cầu tại Trung Quốc suy yếu và thời tiết bất lợi. Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp vẫn giữ giá bán ổn định ở mức 14.750 - 15.120 đồng/kg.
Thị trường thép và nguyên liệu sản xuất thế giới ghi nhận diễn biến kém tích cực trong phiên giao dịch ngày 18/06/2026. Áp lực bán xuất hiện khi nhu cầu tại Trung Quốc – quốc gia tiêu thụ thép lớn nhất thế giới – bước vào giai đoạn thấp điểm theo mùa, kết hợp với tình trạng mưa lớn kéo dài làm gián đoạn các hoạt động xây dựng.
Tại Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 7/2026 đóng cửa ở mức 3.188 nhân dân tệ/tấn, giảm 0,13% so với phiên trước đó. Tương tự, thép cuộn cán nóng giảm 0,47% và thép dây giảm 0,5%. Điểm sáng duy nhất trên sàn này là thép không gỉ với mức tăng nhẹ 0,73%.
Đáng chú ý, trên sàn SGX Singapore, hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 7 đã giảm 2,04%, xuống còn 99,15 USD/tấn. Đây là lần đầu tiên mặt hàng này rơi xuống dưới ngưỡng 100 USD kể từ đầu tháng 3/2026. Tại Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), giá quặng sắt giao tháng 9 cũng ghi nhận mức giảm mạnh 2,61%, chốt phiên tại 747,5 nhân dân tệ/tấn (tương đương 110,64 USD/tấn).
Theo phân tích của các chuyên gia tại hội nghị ngành diễn ra ở Singapore, triển vọng nhu cầu thép của Trung Quốc vẫn chưa có dấu hiệu khởi sắc khi lĩnh vực bất động sản tiếp tục gặp khó khăn. Dự báo thị phần sản xuất thép toàn cầu của Trung Quốc có thể giảm từ 52% hiện nay xuống còn 46% vào năm 2030 do sự suy giảm của nhu cầu nội địa.
Bên cạnh đó, các tập đoàn khai khoáng lớn như BHP và Rio Tinto (Australia) nhận định rằng, dù nhu cầu tại Ấn Độ và Đông Nam Á đang gia tăng, nhưng vẫn chưa đủ sức bù đắp hoàn toàn cho sự chững lại của thị trường Trung Quốc. Các doanh nghiệp khai thác quặng sắt đang phải đối mặt với chiến lược đàm phán giá cứng rắn hơn từ phía China Mineral Resources Group (CMRG).
Trái ngược với đà giảm của thế giới, giá thép tại thị trường Việt Nam vẫn được các doanh nghiệp duy trì ở mức ổn định. Theo ghi nhận, giá bán hiện tại không có sự điều chỉnh so với các phiên giao dịch trước đó. Cụ thể:
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | 15.120 |
| Thép Việt Ý (miền Bắc) | CB240 | 14.850 |
| Thép Việt Đức (miền Bắc) | CB240 / CB300 | 14.750 |
| Thép Thái Nguyên | CB240 | 14.990 |
| Thép VJS (miền Bắc) | CB240 / D10 CB300 | 14.850 / 14.750 |
Nhìn chung, thị trường thép trong nước đang ở trạng thái chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn từ nhu cầu xây dựng dân dụng và các dự án hạ tầng lớn. Việc giá nguyên liệu thế giới giảm có thể tạo áp lực điều chỉnh giá bán trong nước trong thời gian tới nếu xu hướng này tiếp tục kéo dài.