Thị trường hồ tiêu ngày 9/9 ghi nhận diễn biến đi ngang với giá thu mua dao động 135.000 - 137.000 đồng/kg, trong khi giá xuất khẩu thế giới duy trì ổn định.
Thị trường hồ tiêu nội địa ngày 9/9/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, với mức giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm dao động trong biên độ 135.000 - 137.000 đồng/kg. Đây là chuỗi phiên đi ngang kéo dài khi sức mua và nguồn cung trên thị trường giữ nhịp cân bằng.
Khảo sát tại các vùng nguyên liệu trọng điểm, khu vực Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục ghi nhận mức giá thu mua cao nhất cả nước ở mốc 137.000 đồng/kg. Theo sát sau là Đắk Lắk với mức giao dịch 136.500 đồng/kg.
Trong khi đó, tại các địa phương gồm Đồng Nai, Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh), các thương lái tiếp tục thu mua hạt tiêu ở mức giá đồng nhất 135.000 đồng/kg. Hiện tại, biên độ chênh lệch giữa địa phương có mức giá cao nhất và thấp nhất trên thị trường nội địa duy trì ở mức 2.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua (VND/kg) | Biến động so với phiên trước |
|---|---|---|
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 137.000 | Ổn định |
| Đắk Lắk | 136.500 | Ổn định |
| Đồng Nai | 135.000 | Ổn định |
| Gia Lai | 135.000 | Ổn định |
| Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) | 135.000 | Ổn định |
Nhìn chung, thị trường trong nước chưa ghi nhận thêm xung lực mới khiến giá dịch chuyển. Hoạt động giao dịch diễn ra với tốc độ chậm, các đơn vị thu mua chủ yếu lấy hàng theo hợp đồng ngắn hạn.

Tương tự xu hướng trong nước, thị trường thế giới không ghi nhận điều chỉnh lớn từ các quốc gia xuất khẩu chủ lực. Dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy mặt bằng giá niêm yết duy trì trạng thái trầm lắng.
Cụ thể, tiêu đen Indonesia đang được giao dịch ở mức 6.929 USD/tấn; tiêu đen ASTA 570 của Brazil neo ở 5.750 USD/tấn. Đáng chú ý, giá tiêu đen Malaysia tiếp tục đứng ở mức cao với 9.300 USD/tấn. Tại Việt Nam, giá chào bán tiêu đen xuất khẩu loại dung trọng 500 g/l và 550 g/l hiện dao động từ 5.990 - 6.050 USD/tấn.
| Chủng loại và quốc gia | Giá xuất khẩu (USD/tấn) |
|---|---|
| Tiêu đen Brazil (ASTA 570) | 5.750 |
| Tiêu đen Việt Nam (500 - 550 g/l) | 5.990 - 6.050 |
| Tiêu đen Indonesia | 6.929 |
| Tiêu đen Malaysia | 9.300 |
| Tiêu trắng Việt Nam | 8.400 |
| Tiêu trắng Indonesia (Muntok) | 9.487 |
| Tiêu trắng Malaysia | 12.200 |
Đối với phân khúc hạt tiêu trắng, tiêu Muntok của Indonesia giao dịch ở ngưỡng 9.487 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu trắng của Việt Nam và Malaysia lần lượt được chào bán với mức 8.400 USD/tấn và 12.200 USD/tấn, phản ánh sự phân hóa về nguồn cung và chất lượng giữa các nước xuất khẩu.