Thị trường lãi suất cho vay tháng 6/2026 ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ khi có 8 ngân hàng duy trì mức lãi suất trên 10%/năm, trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn giữ mức thấp kỷ lục.
Theo dữ liệu công bố trong kỳ tháng 6/2026, mặt bằng lãi suất cho vay bình quân tại các ngân hàng thương mại đã có sự điều chỉnh trái chiều. Mặc dù số lượng ngân hàng giảm lãi suất tăng lên so với tháng trước, nhưng áp lực tăng vẫn chiếm ưu thế tại nhiều đơn vị quy mô nhỏ.
Trong tháng 6/2026, có ít nhất 8 ngân hàng ghi nhận mức lãi suất cho vay bình quân vượt ngưỡng 10%/năm. Danh sách này bao gồm: ABBank, Bac A Bank, BaoViet Bank, OCB, BVBank, HDBank, TPBank và SeABank. Đáng chú ý, dù vẫn nằm trong nhóm lãi suất cao, một số đơn vị như BaoViet Bank, OCB và SeABank đã thực hiện điều chỉnh giảm so với mức công bố của tháng 5.
Nhóm có mức lãi suất dao động từ 9%/năm đến dưới 10%/năm tập trung khá đông các nhà băng như: GPBank, Vikki Bank, Viet A Bank, PVcomBank, Saigonbank, VCBNeo, MBV, NCB và ACB. Ở chiều ngược lại, SCB và VietinBank là hai đơn vị có mức lãi suất cho vay bình quân thấp nhất thị trường, lần lượt ở mức 5,4%/năm và 6,1%/năm.
Thị trường luôn lấy biến động lãi suất của nhóm ngân hàng quốc doanh làm tiêu chuẩn tham chiếu. Trong tháng 6, diễn biến tại nhóm này có sự tách biệt rõ rệt:

Dù số ngân hàng giảm lãi suất đã tăng lên (9 ngân hàng so với 6 ngân hàng của tháng 5), nhưng trong tổng số 27 đơn vị công bố số liệu, vẫn có tới 14 ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất. Những đơn vị có mức tăng mạnh nhất bao gồm Vikki Bank (tăng 2 điểm phần trăm) và GPBank (tăng 1,13 điểm phần trăm).
Tại Diễn đàn "Kích hoạt tăng trưởng" tổ chức ngày 14/7, PGS.TS Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng, nhận định Ngân hàng Nhà nước đang duy trì các chính sách linh hoạt để hỗ trợ nền kinh tế. Cụ thể, tỷ lệ tối đa sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn đã được điều chỉnh từ 30% lên 40%, tạo dư địa lớn hơn cho các tổ chức tín dụng.
Tuy nhiên, chuyên gia này nhấn mạnh rằng việc nới lỏng các tỷ lệ an toàn không đồng nghĩa với việc hạ thấp tiêu chuẩn cho vay. Các ngân hàng thương mại vẫn phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng và thực hiện đầy đủ quy trình thẩm định rủi ro để đảm bảo an toàn hệ thống.
| Ngân hàng | Lãi suất (%/năm) | Thay đổi so với tháng 5 | Chênh lệch so với LSHĐ |
|---|---|---|---|
| SCB | 5,4 | 0 | 3,39 |
| VietinBank | 6,1 | +0,05 | 2,4 |
| BIDV | 7,06 | +0,1 | 1,57 |
| PGBank | 7,99 | -0,8 | 1,22 |
| VIB | 8,11 | -0,47 | 2,11 |
| Agribank | 8,51 | -0,12 | 1,29 |
| ACB | 9,06 | -0,24 | 2,38 |
| GPBank | 9,97 | +1,13 | 1,95 |
| TPBank | 10,28 | +0,35 | 1,96 |
| OCB | 10,78 | -0,14 | 4,35 |
| BaoViet Bank | 10,85 | -1,03 | 4,15 |