Mazda CX-5 2026: Chi tiết bảng giá lăn bánh và đánh giá thông số kỹ thuật

Lâm Ai23/06/2026 09:19

Mazda CX-5 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc Crossover hạng C với thiết kế Kodo tinh tế, công nghệ i-Activsense và mức giá khởi điểm cạnh tranh từ 699 triệu đồng.

Mazda CX-5 là mẫu xe chiến lược của thương hiệu Nhật Bản, chính thức thay thế Mazda CX-7 từ năm 2012. Tại thị trường Việt Nam, dòng xe này được THACO lắp ráp tại nhà máy ở Tỉnh Quảng Nam. Với sự kết hợp giữa thẩm mỹ, công nghệ và giá bán hợp lý, CX-5 liên tục duy trì vị trí dẫn đầu phân khúc CUV và thường xuyên góp mặt trong danh sách 10 mẫu ô tô bán chạy nhất năm.

Mazda CX-5 2026 sở hữu ngoại hình thời thượng theo ngôn ngữ Kodo
Mazda CX-5 2026 sở hữu ngoại hình thời thượng theo ngôn ngữ Kodo

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mazda CX-5 tháng 6/2026

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda CX-5 tại các khu vực trọng điểm:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu VNĐ) Lăn bánh tại Hà Nội (triệu VNĐ) Lăn bánh tại TP.HCM (triệu VNĐ) Lăn bánh tại Tỉnh khác (triệu VNĐ)
2.0L Deluxe 699 799 785 771
2.0L Deluxe (tùy chọn) 749 855 840 826
2.0L Luxury 789 900 884 870
2.0L Premium 829 944 928 914
2.0 Premium Sport 849 967 950 936
2.0 Premium Exclusive 869 989 972 958
2.5L Signature Sport 959 1.090 1.071 1.057
2.5L Signature Exclusive 979 1.112 1.093 1.079

*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị thực tế.

Đuôi xe Mazda CX-5 thiết kế tinh tế với cụm đèn hậu LED
Đuôi xe Mazda CX-5 thiết kế tinh tế với cụm đèn hậu LED

Thiết kế ngoại thất: Ngôn ngữ Kodo tinh chỉnh

Mazda CX-5 2026 vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế Kodo nhưng được làm mới ở nhiều chi tiết. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong mở rộng thêm 10 mm so với bản tiền nhiệm, tạo cảm giác bề thế hơn. Hệ thống đèn pha LED được tái thiết kế với đồ họa ánh sáng sắc sảo, nối liền với lưới tản nhiệt qua dải chrome sáng bóng.

Cận cảnh cụm đèn pha LED hiện đại trên Mazda CX-5

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi khí động học. Xe sử dụng mâm hợp kim 19 inch thiết kế 5 chấu kép sơn màu khói xám mạnh mẽ. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và camera trong hệ thống quan sát toàn cảnh.

Mâm xe 19 inch thiết kế thể thao

Không gian nội thất và tiện nghi cao cấp

Khoang cabin của Mazda CX-5 2026 mang đến cảm giác sang trọng nhờ các chi tiết ốp gỗ và mạ chrome. Táp-lô được thiết kế tối giản nhưng tinh tế. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím điều khiển chức năng. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái có khả năng chỉnh điện và nhớ vị trí (trên các bản cao cấp).

Khoang lái sang trọng với các vật liệu cao cấp
Khoang lái sang trọng với các vật liệu cao cấp

Các tiện nghi đáng chú ý bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh 10 loa Bose (phiên bản Premium và Signature), điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau. Hàng ghế thứ hai có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ 4:2:4, giúp tối ưu không gian chứa đồ lên mức tối đa.

Hàng ghế sau rộng rãi tích hợp cổng sạc USB

Khả năng vận hành và công nghệ an toàn

Mazda CX-5 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G: bản 2.0L sản sinh 154 Hp/200 Nm và bản 2.5L sản sinh 188 Hp/252 Nm. Cả hai đều đi kèm hộp số tự động 6 cấp (6AT). Đặc biệt, hệ thống G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) giúp kiểm soát động lực học, can thiệp vào cả động cơ và phanh để tăng cường độ ổn định khi vào cua.

Động cơ SkyActiv-G được tối ưu hiệu suất
Động cơ SkyActiv-G được tối ưu hiệu suất

Về an toàn, xe được trang bị gói i-Activsense thế hệ mới với các tính năng cao cấp như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường và phanh thông minh trong thành phố. Ngoài ra, xe vẫn duy trì các trang bị tiêu chuẩn như 6 túi khí, camera 360 độ và cảm biến va chạm trước/sau.

Hệ thống radar hỗ trợ các tính năng an toàn thông minh

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Phiên bản 2.0L Phiên bản 2.5L
Kích thước D x R x C (mm) 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700
Khoảng sáng gầm (mm) 200 200
Công suất tối đa (Hp) 154 188
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 200 252
Hệ dẫn động FWD AWD
Số túi khí 6 6

Nhìn chung, Mazda CX-5 2026 vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm một mẫu Crossover có thiết kế đẹp, trang bị an toàn tận răng và cảm giác lái ổn định. Dù khoang hành lý có phần khiêm tốn hơn một số đối thủ, nhưng bù lại, mức giá dễ tiếp cận là điểm cộng lớn nhất giúp mẫu xe này duy trì sức nóng tại Việt Nam.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Mazda CX-5 2026: Chi tiết bảng giá lăn bánh và đánh giá thông số kỹ thuật
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO