Cập nhật bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mazda CX-8 mới nhất. Đánh giá chuyên sâu về thiết kế, tiện nghi cabin da Nappa và công nghệ an toàn i-Activsense.
Trong phân khúc SUV/Crossover hạng trung 7 chỗ tại Việt Nam, Mazda CX-8 là mẫu xe sở hữu chiều dài cơ sở ấn tượng nhất, mang đến không gian rộng rãi tối ưu cho gia đình. Được phát triển trên nền tảng của đàn anh CX-9, New Mazda CX-8 tiếp tục khẳng định vị thế nhờ thiết kế Kodo cuốn hút, trang bị tiện nghi cao cấp cùng mức giá khởi điểm chỉ từ 899 triệu đồng cho bản 2.5 Luxury.

Dưới đây là tổng hợp giá niêm yết và dự toán chi phí lăn bánh cho các phiên bản New Mazda CX-8 tại các khu vực:
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury | 0,899 | 1,023 | 1,005 | 0,991 |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (tùy chọn) | 0,949 | 1,085 | 1,066 | 1,047 |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium | 1,019 | 1,163 | 1,143 | 1,124 |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD | 1,149 | 1,309 | 1,286 | 1,267 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi khuyến mại tại đại lý.
Bên cạnh kích thước tổng thể đạt 4.900 x 1.840 x 1.730 mm và chiều dài cơ sở 2.930 mm, New Mazda CX-8 ghi điểm nhờ diện mạo sang trọng. Cụm lưới tản nhiệt được làm mới bóng bẩy hơn, kết hợp đường viền mạ crom "Signature Wings" nối liền cụm đèn chiếu sáng LED tự động cân bằng góc chiếu.

Thân xe sở hữu thiết kế cột D kéo dài tạo cảm giác thanh thoát. Vòm bánh xe sơn đồng màu thân xe thay cho chất liệu nhựa đen nhám cũ, đi kèm bộ mâm hợp kim 19 inch 10 chấu đơn tạo hình Goshintai phủ sơn Hyper Silver. Gương chiếu hậu tích hợp chỉnh/gập điện tự động, sấy kính và đèn báo rẽ. Ở phía sau, cụm đèn hậu LED tinh xảo nối liền bởi thanh crom sáng bóng cùng viền ống xả đôi cá tính.

Không gian nội thất của New Mazda CX-8 tiếp tục trung thành với triết lý tối giản "Less is more". Toàn bộ các phiên bản đều được trang bị ghế bọc da Nappa màu nâu đỏ Chroma Brown kết hợp ốp gỗ thiên nhiên tỉ mỉ. Hàng ghế trước hỗ trợ chỉnh điện, sưởi ghế, nhớ vị trí ghế lái và bổ sung thêm tính năng bơm lưng ghế giúp ổn định tư thế người lái khi vào cua.

Hàng ghế thứ hai thiết kế gập 60:40 tích hợp sưởi, trong khi hàng ghế thứ ba có khoảng để chân rộng rãi hàng đầu phân khúc, gập phẳng 50:50. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 209 lít và có thể mở rộng lên tới 742 lít khi gập hàng ghế cuối.

Trang bị giải trí gồm màn hình trung tâm 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây và Android Auto, kết hợp hệ thống âm thanh vòm 10 loa Bose. Xe sở hữu hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập, màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD, bảng đồng hồ trung tâm 7 inch, sạc không dây Qi và rèm che nắng hàng ghế sau.
New Mazda CX-8 được trang bị động cơ xăng SkyActiv-G 2.5L, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền qua hộp số tự động 6 cấp (6AT), đi kèm hệ dẫn động cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh toàn thời gian (AWD) tùy phiên bản.

Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) kết hợp cùng tính năng hỗ trợ lực bám địa hình Off-road Traction Assist giúp xe vận hành ổn định, mượt mà trên nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
| Thông số | Luxury | Premium | Signature AWD |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.900 x 1.840 x 1.730 | 4.900 x 1.840 x 1.730 | 4.900 x 1.840 x 1.730 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.930 | 2.930 | 2.930 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 |
| Động cơ | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 188 / 6.000 | 188 / 6.000 | 188 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 252 / 4.000 | 252 / 4.000 | 252 / 4.000 |
| Hộp số / Dẫn động | 6AT / FWD | 6AT / FWD | 6AT / AWD |
| Mâm xe | 19 inch (225/55 R19) | 19 inch (225/55 R19) | 19 inch (225/55 R19) |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
Từ bản Premium, Mazda CX-8 sở hữu gói an toàn chủ động i-Activsense cao cấp bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go tích hợp radar (MRCC), hỗ trợ giữ làn đường (LAS), cảnh báo chệch làn (LDW), hỗ trợ phanh thông minh (SBS), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) và đèn pha thích ứng thông minh (ALH). Gói trang bị còn nâng cấp tính năng hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe (Cruising & Traffic Support) cùng hệ thống cảm biến áp suất lốp tiêu chuẩn.

Ưu điểm: Thiết kế ngoại thất sang trọng, lịch lãm; khoang cabin rộng rãi với chất liệu da Nappa cao cấp; hệ thống âm thanh 10 loa Bose ấn tượng; vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
Nhược điểm: Khả năng bứt tốc ở dải tốc độ cao chưa thực sự thể thao; xe chưa được trang bị lẫy chuyển số sau vô-lăng.