Hyundai Elantra 2026: Cập nhật giá lăn bánh tháng 6 và thông số kỹ thuật
Hyundai Elantra 2026 tiếp tục duy trì sức cạnh tranh trong phân khúc sedan hạng C với giá khởi điểm từ 579 triệu đồng. Mẫu xe sở hữu thiết kế Sensual Sportiness hiện đại cùng tùy chọn động cơ lên đến 204 mã lực.
Hyundai Elantra 2026 tại thị trường Việt Nam hiện được phân phối với 4 phiên bản, bao gồm 1.6 AT Tiêu chuẩn, 1.6 AT Đặc biệt, 2.0 AT Cao cấp và bản thể thao N Line. Mẫu sedan hạng C này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mazda3, Toyota Corolla Altis và Honda Civic nhờ ưu thế về thiết kế và giá bán.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Hyundai Elantra tháng 6/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và mức giá lăn bánh tạm tính tại các khu vực trên toàn quốc:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 | 640 |
| 1.6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 | 706 |
| 2.0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 | 772 |
| N Line | 769 | 883 | 868 | 849 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý.

Thiết kế ngoại thất Sensual Sportiness
Hyundai Elantra 2026 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.440 mm, cùng chiều dài cơ sở đạt 2.720 mm. Xe được ứng dụng ngôn ngữ thiết kế mới giúp tổng thể vóc dáng trở nên sắc sảo và mang đậm hơi hướng của những chiếc coupe thể thao.
Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt đa giác cỡ lớn, họa tiết mặt cắt đá quý. Cụm đèn pha được vuốt ngược sang hai bên, sử dụng công nghệ Bi-halogen trên bản tiêu chuẩn và Projector LED trên các bản cao cấp. Ở phía sau, dải đèn LED nối liền tạo hình chữ H đặc trưng là điểm nhấn nhận diện thương hiệu rõ nét nhất.

Không gian nội thất hiện đại và tiện nghi
Khoang cabin của Elantra 2026 tập trung vào trải nghiệm người dùng với bảng táp-lô thiết kế liền mạch. Điểm nhấn là màn hình giải trí 10,25 inch kết nối Apple CarPlay/Android Auto, đi kèm bảng đồng hồ kỹ thuật số cùng kích thước trên các phiên bản cao cấp.
Ghế ngồi trên xe được bọc da (trừ bản tiêu chuẩn), hỗ trợ sưởi và làm mát. Riêng phiên bản N Line được trang bị bộ ghế thể thao ôm sát người lái cùng tông màu đen kết hợp chỉ đỏ tương phản. Các tiện nghi khác bao gồm điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc không dây chuẩn Qi và phanh tay điện tử tích hợp Auto hold.

Hiệu suất vận hành và an toàn
Hyundai cung cấp 3 tùy chọn động cơ cho Elantra 2026:
- Động cơ 1.6L T-GDi (bản N Line): Sản sinh công suất 204 mã lực, mô-men xoắn 264,8 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT. Xe có khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 7,7 giây.
- Động cơ 2.0L MPI: Công suất 159 mã lực, mô-men xoắn 191,2 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ 1.6L MPI: Công suất 127,5 mã lực, mô-men xoắn 154,6 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp.
Về mặt an toàn, xe được trang bị đầy đủ các tính năng cơ bản như 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và cảm biến áp suất lốp. Tuy nhiên, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) hiện chưa xuất hiện trên mẫu xe này.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 |
| Trục cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Động cơ | 1.6L MPI | 1.6L MPI | 2.0L MPI | 1.6L Turbo |
| Công suất (hp) | 128 | 128 | 159 | 204 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Mâm xe (inch) | 15 | 16 | 17 | 18 |