Giá lúa gạo ngày 18/6: Thị trường nội địa ổn định, giá xuất khẩu thế giới tăng nhẹ

Lâm Ai18/06/2026 19:43

Ngày 18/6/2026, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì đà đi ngang. Trong khi giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ mức ổn định, các thị trường đối thủ như Thái Lan và Ấn Độ ghi nhận mức tăng nhẹ.

Theo ghi nhận trong phiên giao dịch ngày 18/6/2026, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không có biến động mới về giá. Tình hình giao dịch lúa Hè Thu tại các địa phương trọng điểm được đánh giá là khá trầm lắng, thương lái duy trì tâm lý thận trọng trong việc thu mua mới.

Diễn biến giá lúa tươi tại các tỉnh miền Tây

Dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang cho thấy giá các loại lúa tươi vẫn giữ mức ổn định so với phiên trước đó. Cụ thể, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 (tươi) hiện đang dao động trong khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg. Các loại lúa phổ biến khác cũng ghi nhận mức giá đi ngang:

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.700 - 5.800 đồng/kg.
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 - 5.600 đồng/kg.
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 - 5.200 đồng/kg.

Tại các địa phương khác như Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch lúa Hè Thu diễn ra yếu. Mặc dù nông dân tại Cần Thơ chào bán lượng hàng khá lớn, song số lượng giao dịch thực tế không cao, khiến mặt bằng giá khó có sự đột phá.

Thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm

Tương tự mặt hàng lúa, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng nội địa cũng duy trì trạng thái ổn định. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 5451 hiện đứng ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg, trong khi gạo Đài Thơm 8 dao động từ 9.200 - 9.400 đồng/kg.

Loại gạo nguyên liệu/thành phẩmMức giá (VND/kg)
Gạo thành phẩm IR 50410.750 - 10.900
Gạo nguyên liệu CL 5559.100 - 9.200
Gạo nguyên liệu IR 5048.700 - 8.800
Gạo nguyên liệu Sóc thơm7.500 - 7.600

Tại các chợ bán lẻ, giá gạo không ghi nhận sự điều chỉnh. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức niêm yết cao nhất là 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm như Hương Lài, Nàng Hoa và gạo Nhật lần lượt duy trì ở mức 22.000 đồng/kg, 21.000 đồng/kg và 22.000 đồng/kg.

Giá gạo xuất khẩu và biến động trên thị trường quốc tế

Theo số liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá chào bán gạo xuất khẩu của Việt Nam trong ngày hôm nay không thay đổi. Gạo Jasmine hiện được giao dịch ở mức 504 - 508 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động từ 485 - 490 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm đạt 343 - 347 USD/tấn.

Thị trường gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì mức giá ổn định trong phiên ngày 18/6/2026.
Thị trường gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì mức giá ổn định trong phiên ngày 18/6/2026.

Trái ngược với sự ổn định của Việt Nam, giá gạo tại các quốc gia xuất khẩu lớn khác trên thế giới ghi nhận mức tăng nhẹ khoảng 1 USD/tấn. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm hiện dao động ở mức 469 - 473 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm cũng tăng lên mức 347 - 351 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm được chào bán ở mức 280 - 284 USD/tấn.

Sự chênh lệch về mức tăng giá giữa các quốc gia cho thấy áp lực cạnh tranh trên thị trường gạo quốc tế vẫn đang hiện hữu, tuy nhiên mức biến động 1 USD/tấn được đánh giá là không quá lớn trong bối cảnh cung cầu hiện tại.

Lâm Ai