Khai thác 159 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp: Cơ hội từ thị trường xanh tỷ USD
Việt Nam phát sinh khoảng 159 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp mỗi năm nhưng tỷ lệ tận dụng mới đạt 10-35%. Việc chuyển đổi nguồn "vàng xanh" này không chỉ giúp hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050 mà còn mở ra ngành công nghiệp chế biến sâu giá trị cao.
Trong lộ trình thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, ngành nông nghiệp Việt Nam đang tái định nghĩa phụ phẩm từ "chất thải" thành "nguồn tài nguyên". Với khối lượng phát sinh hàng trăm triệu tấn mỗi năm, việc khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu này được dự báo sẽ tạo ra một ngành công nghiệp xanh mới, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP và giảm phát thải khí nhà kính.
Tiềm năng từ 159 triệu tấn "vàng xanh"
Theo thống kê từ ngành nông nghiệp, mỗi năm Việt Nam thải ra khoảng 156.000.000 đến 159.000.000 tấn phụ phẩm. Riêng lĩnh vực trồng trọt đóng góp khoảng 160.000.000 tấn, bao gồm các loại rơm rạ, thân ngô, vỏ cà phê, bã mía và vỏ điều. Tuy nhiên, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cho biết tỷ lệ tận dụng hiện nay mới chỉ dao động trong khoảng 10-35%.
Lượng phụ phẩm khổng lồ nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây áp lực lớn lên môi trường, chiếm tới 20% tổng phát thải khí metan toàn quốc khi bị đốt bỏ hoặc phân hủy tự nhiên. Bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao, nhận định rằng Việt Nam đang sở hữu nguồn tài nguyên rất lớn nhưng phần lớn vẫn bị bỏ phí hoặc bán ở dạng thô với giá trị thấp. Việc đổi mới sáng tạo để nâng cao giá trị gia tăng là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa nguồn lực này.
Chuyển đổi chuỗi giá trị thông qua chế biến sâu
Xu hướng tiêu dùng xanh đang thúc đẩy việc đưa phụ phẩm nông nghiệp vào chuỗi sản xuất công nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vỏ thanh long chứa các hợp chất quý như pectin, polyphenol và vitamin C, hiện được ứng dụng để sản xuất mỹ phẩm sinh học như nước tẩy trang, son môi và mặt nạ.
Trong lĩnh vực vật liệu, xơ mướp và lá dứa đang trở thành nguyên liệu thay thế bền vững. Sợi lá dứa với đặc tính kháng khuẩn, khử mùi đang mở ra hướng đi mới cho ngành dệt may cao cấp. Đối với ngành nhựa, các doanh nghiệp đã bắt đầu tận dụng bã mía và vỏ trấu để sản xuất hạt nhựa sinh học, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch.
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, các mô hình kinh tế tuần hoàn đã cho thấy hiệu quả kinh tế và môi trường rõ rệt. Tại tỉnh Sóc Trăng, mô hình sản xuất phân hữu cơ từ rơm rạ giúp giảm phát thải hơn 5 tấn CO2/ha. Trong khi đó, tại tỉnh Đồng Tháp, việc triển khai 21 mô hình sản xuất lúa chất lượng cao đã giúp giảm 15% chi phí sản xuất và cắt giảm đáng kể lượng khí metan phát sinh.
Rào cản chi phí và định hướng chính sách 2026-2030
Dù tiềm năng kinh tế lớn, hành trình thương mại hóa sản phẩm từ phụ phẩm nông nghiệp vẫn đối mặt với thách thức về chi phí. Ông Trần Việt Anh, Chủ tịch Hiệp hội Tái chế chất thải Việt Nam, chỉ ra rằng giá thành sản phẩm xanh hiện cao gấp 2,0 đến 2,5 lần so với sản phẩm truyền thống. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận thị trường nội địa nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ.
Để giải quyết bài toán này, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã xây dựng Đề án ứng dụng khoa học, công nghệ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp giai đoạn 2026-2030, dự kiến triển khai tại 12 tỉnh, thành phố. Mục tiêu trọng tâm là đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thiết lập chuỗi cung ứng ổn định.
Các chuyên gia đề xuất cần có cơ chế khuyến khích tín chỉ carbon và ưu đãi thuế cho doanh nghiệp chế biến sinh khối. Ước tính, nếu xử lý và tái sử dụng hiệu quả 50% phụ phẩm nông nghiệp, Việt Nam có thể cắt giảm khoảng 40.000.000 tấn CO2 mỗi năm, đồng thời tạo ra dòng doanh thu mới từ thị trường tín chỉ carbon quốc tế.
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Trần Thanh Nam nhấn mạnh, kinh tế tuần hoàn cần được tổ chức theo hướng "cộng sinh". Nhà nước sẽ đóng vai trò hỗ trợ về cơ chế và chính sách, trong khi doanh nghiệp và địa phương tập trung vào kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm để hình thành hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.