Giá quặng sắt thế giới giảm về 98,35 USD/tấn, thép nội địa duy trì mức ổn định
Thị trường quặng sắt thế giới tiếp tục suy yếu do nhu cầu từ các nhà máy thép Trung Quốc sụt giảm. Trong khi đó, giá thép xây dựng trong nước vẫn giữ đà ổn định.
Thị trường quặng sắt thế giới ghi nhận phiên giảm điểm trong ngày 23/06/2026 do nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc suy yếu. Tại thị trường trong nước, giá các loại thép xây dựng phổ biến vẫn duy trì mức ổn định từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Ý.
Diễn biến giá quặng sắt và thép trên các sàn giao dịch quốc tế
Kết thúc phiên giao dịch, giá thép thanh giao tháng 7/2026 trên Sàn Thượng Hải (SHFE) giảm 9 nhân dân tệ, chốt ở mức 3.162 nhân dân tệ/tấn. Xu hướng giảm cũng được ghi nhận tại Sàn Đại Liên (DCE) khi giá quặng sắt kỳ hạn lùi về 745,5 nhân dân tệ/tấn, tương đương mức giảm 5,5 nhân dân tệ.
Tại Singapore, hợp đồng quặng sắt giao tháng 7 trên sàn SGX cũng không nằm ngoài đà giảm, lùi 0,29 USD xuống còn 98,35 USD/tấn. Áp lực từ thị trường kỳ hạn đã lan sang thị trường giao ngay tại các cảng Trung Quốc với mức giảm phổ biến từ 3-5 nhân dân tệ/tấn.
Nhu cầu suy yếu do biên lợi nhuận nhà máy thép thu hẹp
Thị trường quặng sắt Trung Quốc đang đối mặt với áp lực lớn khi các nhà máy thép tăng cường bảo trì lò cao do tình trạng thua lỗ kéo dài. Việc cắt giảm sản lượng gang nóng dự kiến trong thời gian tới khiến nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu đầu vào giảm sút rõ rệt.

Theo báo cáo từ SMM, tâm lý giao dịch trên thị trường hiện khá trầm lắng. Các thương nhân hạn chế chào hàng trong khi nhà máy thép chỉ ưu tiên mua hàng theo nhu cầu ngắn hạn để tối ưu chi phí sau đợt tăng giá than cốc gần đây. Dự báo giá tinh quặng sắt nội địa Trung Quốc có thể tiếp tục giảm nhẹ trong tuần tới do thiếu động lực hỗ trợ.
Giá thép xây dựng trong nước giữ mức ổn định
Trái ngược với biến động của thị trường nguyên liệu thế giới, giá thép xây dựng tại Việt Nam vẫn duy trì đà đi ngang. Các doanh nghiệp sản xuất lớn chưa có sự điều chỉnh về giá niêm yết trong phiên hôm nay.
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | 15.120 |
| Thép Việt Ý | CB240 | 14.850 |
| Thép Việt Đức | CB240 / D10 CB300 | 14.750 |
| Thép Thái Nguyên | CB240 | 14.990 |
| Thép Thái Nguyên | D10 CB300 | 14.890 |
Bên cạnh các thương hiệu lớn, các đơn vị như VJS miền Bắc cũng giữ giá thép CB240 ở mức 14.850 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.750 đồng/kg. Nhìn chung, thị trường nội địa đang cho thấy sự ổn định về giá dù thị trường quốc tế có nhiều biến động về nguyên liệu đầu vào.