Vàng nữ trang SJC hôm nay 24/6/2026 bao nhiêu 1 chỉ?
Vàng nữ trang ngày càng được nhiều người lựa chọn nhờ sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ và giá trị kinh tế.
Vàng nữ trang là gì?
Vàng nữ trang là loại vàng được chế tác thành các món trang sức như nhẫn, dây chuyền, bông tai, lắc tay...
Khác với vàng nguyên chất thường dùng để tích trữ hoặc đầu tư, vàng nữ trang được pha thêm một số kim loại khác như bạc, đồng, niken để tăng độ cứng, giúp dễ tạo hình và bền hơn trong quá trình sử dụng.

Hàm lượng vàng trong nữ trang thường được tính theo đơn vị karat (K), phổ biến nhất là vàng 24K, 18K và 14K. Trong đó, vàng 24K gần như tinh khiết nhất nhưng mềm, dễ biến dạng, còn vàng 18K và 14K cứng hơn nên phù hợp để chế tác trang sức tinh xảo và sử dụng hằng ngày.
Giá vàng nữ trang SJC hôm nay 24/6/2026
Theo cập nhật lúc 11h30 ngày 24/6/2026, giá vàng nữ trang tại SJC dao động từ 5,12 - 14,54 triệu đồng/chỉ, tùy loại.
Dưới đây bảng giá một số loại vàng nữ trang tại SJC, cập nhật 11h30 ngày 24/6/2026:
| Loại vàng | Giá mua vào | Giá bán ra | Đơn vị |
| Nữ trang 99,99% | 14.190.000 | 14.540.000 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 99% | 13.696.000 | 14.396.000 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 75% | 9.971.100 | 10.921.100 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 68% | 8.953.200 | 9.903.200 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 61% | 7.935.300 | 8.885.300 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 58,3% | 7.542.700 | 8.492.700 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 41,7% | 5.128.800 | 6.078.800 | đồng/chỉ |
Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 24/6/2026
Dưới đây là bảng giá vàng nữ trang tại một số thương hiệu trong nước, cập nhật lúc 11h30 ngày 24/6/2026:
| Thương hiệu | Loại vàng | Giá mua vào | Giá bán ra | Đơn vị |
| Doji | Nữ trang 9999 | 13.900.000 | 14.400.000 | đồng/chỉ |
| Nữ trang 999 | 13.850.000 | 14.350.000 | đồng/chỉ | |
| Nữ trang 99 | 13.780.000 | 14.330.000 | đồng/chỉ | |
| PNJ | Vàng nữ trang 999.9 | 14.150.000 | 14.550.000 | đồng/chỉ |
| Vàng nữ trang 999 | 14.135.000 | 14.535.000 | đồng/chỉ | |
| Vàng nữ trang 9920 | 13.814.000 | 14.434.000 | đồng/chỉ | |
| Vàng nữ trang 99 | 13.785.000 | 14.405.000 | đồng/chỉ | |
| Bảo Tín Minh Châu | Trang sức vàng rồng Thăng Long 999.9 | 14.100.000 | 14.500.000 | đồng/chỉ |
| Trang sức vàng rồng Thăng Long 99.9 | 14.080.000 | 14.480.000 | đồng/chỉ | |
| Phú Quý | Vàng trang sức 999.9 | 14.100.000 | 14.600.000 | đồng/chỉ |
| Vàng trang sức 999 | 14.090.000 | 14.590.000 | đồng/chỉ | |
| Vàng trang sức 99 | 13.959.000 | 14.454.000 | đồng/chỉ | |
| Vàng trang sức 98 | 13.818.000 | 14.308.000 | đồng/chỉ |
Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo, mức giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và từng cửa hàng. Khách mua cần cập nhật giá vàng ngay trước thời điểm giao dịch để có mức giá chính xác nhất.