Giá lúa gạo ngày 28/6: Lúa tươi giảm nhẹ, gạo xuất khẩu đi ngang ở mức 450 USD/tấn
Sáng 28/06/2026, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long giảm 100 đồng/kg ở nhiều chủng loại. Trong khi đó, thị trường gạo nguyên liệu và xuất khẩu tiếp tục duy trì trạng thái ổn định do nguồn cung dồi dào.
Thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 28/06/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều. Trong khi giá lúa tươi tại ruộng điều chỉnh giảm nhẹ ở một số nhóm phổ biến, phân khúc gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu vẫn giữ nhịp ổn định trong bối cảnh giao dịch trầm lắng.
Biến động giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long
Theo dữ liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá nhiều loại lúa tươi đã giảm đồng loạt 100 đồng/kg so với phiên trước đó. Hoạt động thu mua tại các địa phương trọng điểm diễn ra khá chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của các thương lái.
| Chủng loại lúa | Giá thu mua (VND/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| IR 50404 | 5.400 - 5.600 | Giảm 100 |
| OM 18 | 6.200 - 6.300 | Giảm 100 |
| Đài Thơm 8 | 6.100 - 6.300 | Giảm 100 |
| OM 34 | 5.400 - 5.600 | Đi ngang |
| OM 5451 | 5.700 - 5.800 | Đi ngang |
Tại các địa phương như Long An và An Giang, nông dân vẫn duy trì mức chào bán ổn định mặc dù sức mua từ thị trường không cao. Tại khu vực Cần Thơ, Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, lượng giao dịch mới phát sinh rất hạn chế, khiến mặt bằng giá lúa cơ bản không có đột biến lớn.

Thị trường gạo nội địa duy trì mặt bằng giá
Trái ngược với đà giảm của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm bán lẻ tiếp tục đi ngang. Nguồn cung hiện tại được đánh giá là khá dồi dào, đáp ứng tốt nhu cầu tiêu dùng nội địa.
- Gạo nguyên liệu: Dòng CL 555 giữ mức 9.100 - 9.200 đồng/kg; IR 504 dao động 8.700 - 8.800 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.500 - 9.600 đồng/kg.
- Gạo chất lượng cao: Đài Thơm 8 niêm yết ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 18 đạt 8.700 - 8.850 đồng/kg.
- Phụ phẩm: Tấm thơm và cám ổn định trong khoảng 7.800 - 8.100 đồng/kg.
Tại phân khúc bán lẻ, gạo Nàng Nhen vẫn duy trì vị thế giá cao nhất thị trường với mức 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thông dụng khác như Hương Lài (22.000 đồng/kg), gạo Nhật (22.000 đồng/kg) và Jasmine (16.000 - 17.000 đồng/kg) không ghi nhận sự điều chỉnh về giá.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ vững phong độ. Theo báo cáo từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, các đơn hàng xuất khẩu vẫn được thực hiện theo khung giá ổn định, giúp gạo Việt duy trì lợi thế so với các đối thủ trong khu vực.
| Loại gạo xuất khẩu | Việt Nam (USD/tấn) | Thái Lan (USD/tấn) | Ấn Độ (USD/tấn) |
|---|---|---|---|
| Gạo 5% tấm | 450 | 480 - 484 | 350 - 354 |
| Gạo 100% tấm | 347 - 351 | 412 - 416 | 280 - 284 |
| Gạo Jasmine | 508 - 512 | - | - |
Các chuyên gia phân tích thị trường nhận định, giá lúa gạo trong ngắn hạn sẽ tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh nhẹ tùy theo tiến độ thu hoạch tại các tỉnh thành khu vực miền Tây. Tuy nhiên, giá gạo xuất khẩu được dự báo sẽ khó có biến động mạnh nếu thị trường thế giới không xuất hiện các yếu tố bất ngờ về chính sách thương mại từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ hay Thái Lan.