Giá thép thanh giảm về 3.140 nhân dân tệ, sản lượng gang toàn cầu sụt 2,8%
Giá thép và quặng sắt thế giới giảm nhẹ phiên 29/6 do sản lượng gang toàn cầu sụt giảm. Trong khi đó, giá thép xây dựng trong nước duy trì ổn định ở mức 15.120 đồng/kg.
Bước vào phiên giao dịch ngày 29/6, giá thép và quặng sắt trên các thị trường quốc tế đồng loạt ghi nhận xu hướng giảm nhẹ. Diễn biến này phản ánh áp lực từ nhu cầu tiêu thụ yếu và đà sụt giảm của sản lượng gang toàn cầu trong 5 tháng đầu năm 2026.
Thị trường thế giới chịu áp lực bán
Tại Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh giao tháng 7/2026 giảm 0,2%, tương đương 6 nhân dân tệ, xuống mức 3.140 nhân dân tệ/tấn. Tương tự, tại Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), giá quặng sắt lùi 0,5%, về mức 735 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt giao tháng 7 cũng giảm 0,7 USD, giao dịch quanh mức 98 USD/tấn.

Sản lượng gang toàn cầu sụt giảm
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Thép Thế giới (WorldSteel), sản lượng gang toàn cầu trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 569,15 triệu tấn, giảm 2,8% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, công nghệ lò cao vẫn chiếm ưu thế với 522,03 triệu tấn, trong khi công nghệ hoàn nguyên trực tiếp (DRI) đạt 47,12 triệu tấn.
Trung Quốc tiếp tục giữ vị thế nhà sản xuất gang lớn nhất thế giới với 354,7 triệu tấn, dù con số này đã giảm 3,1% so với năm trước. Ngược lại, Ấn Độ ghi nhận mức tăng trưởng 4,4%, đạt 66,5 triệu tấn. Nhật Bản xếp thứ ba với 24,25 triệu tấn, giảm nhẹ 1%.
Diễn biến thị trường thép không gỉ Trung Quốc
Dữ liệu từ SteelOrbis cho thấy hoạt động thương mại thép không gỉ của Trung Quốc có sự sụt giảm ở cả hai chiều. Trong 5 tháng đầu năm, nước này nhập khẩu 634,8 nghìn tấn (giảm 11,6%) và xuất khẩu 1,6 triệu tấn (giảm 30,8%). Tuy nhiên, nhờ lượng nhập khẩu giảm sâu, xuất khẩu ròng vẫn đạt 978 nghìn tấn, tăng 29,8%.
Đáng chú ý, nhu cầu nguyên liệu tái chế có dấu hiệu gia tăng khi Trung Quốc nhập khẩu 78,9 nghìn tấn phế liệu thép không gỉ trong 5 tháng đầu năm, tăng 75% so với cùng kỳ năm ngoái.
Giá thép xây dựng trong nước ổn định
Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp thép vẫn duy trì biểu giá ổn định. Dưới đây là bảng giá niêm yết của một số thương hiệu lớn:
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | 15.120 |
| Thép Việt Ý | CB240 | 14.850 |
| Thép Việt Đức | CB240 / D10 CB300 | 14.750 |
| Thép VJS | CB240 | 14.850 |
| Thép Thái Nguyên | CB240 | 14.990 |
Mức giá này được áp dụng tại khu vực miền Bắc và chưa bao gồm thuế VAT cũng như các chi phí vận chuyển tùy theo từng khu vực cụ thể.