Xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 35,88 tỷ USD, thặng dư thương mại 9,2 tỷ USD

Lâm Ai03/07/2026 04:30

Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tăng 6% so với cùng kỳ. Đặc biệt, thị trường Trung Quốc đóng vai trò động lực với mức tăng 23,1%.

Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT), kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam trong tháng 6/2026 ước đạt 6,34 tỷ USD, ghi nhận mức tăng 3% so với tháng trước và tăng 10,1% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là kết quả tích cực phản ánh sự phục hồi ổn định của các mặt hàng nông sản chủ lực trên thị trường quốc tế.

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tăng hơn 10% so với cùng kỳ
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tăng hơn 10% so với cùng kỳ

Cơ cấu xuất khẩu và thặng dư thương mại H1/2026

Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành ước đạt 35,88 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, nhóm nông sản đóng góp lớn nhất với 18,59 tỷ USD (tăng 0,2%); thủy sản đạt 5,7 tỷ USD (tăng 11,4%); lâm sản đạt 9,2 tỷ USD (tăng 4,6%). Đáng chú ý, nhóm sản phẩm chăn nuôi và muối ghi nhận mức tăng trưởng đột phá lần lượt là 34,6% và 39,8%.

Về cán cân thương mại, ngành nông nghiệp thặng dư ước đạt 9,2 tỷ USD trong nửa đầu năm, dù con số này giảm 7,7% so với cùng kỳ năm trước. Có 6 mặt hàng đạt mức xuất siêu trên 1 tỷ USD, dẫn đầu là gỗ và sản phẩm gỗ với 6,73 tỷ USD (tăng 0,9%), tiếp theo là cà phê với 4,58 tỷ USD. Các mặt hàng khác như rau quả, tôm, gạo và cá tra cũng duy trì vị thế xuất siêu quan trọng.

Chuyển dịch thị trường: Trung Quốc là động lực chính

Châu Á tiếp tục củng cố vị thế là khu vực nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm 44,4% tổng kim ngạch và tăng 11% so với cùng kỳ. Ngược lại, xuất khẩu sang châu Mỹ và châu Phi ghi nhận mức giảm lần lượt là 2,3% và 17,3%.

Xét theo quốc gia, Trung Quốc là đối tác thương mại hàng đầu với thị phần 21,3%, đạt mức tăng trưởng mạnh mẽ 23,1% trong 6 tháng qua. Hoa Kỳ đứng thứ hai với 19% thị phần nhưng kim ngạch giảm 3,6%. Nhật Bản giữ vị trí thứ ba với thị phần 6,8%, tăng nhẹ 1,6%.

Phân tích biến động các nhóm hàng chủ lực

Thị trường chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng về cả lượng và giá trị xuất khẩu:

  • Rau quả và Hạt tiêu: Đây là hai điểm sáng với mức tăng trưởng ấn tượng. Xuất khẩu rau quả đạt 3,65 tỷ USD, tăng 17,7%, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm hơn một nửa kim ngạch. Hạt tiêu tăng 23,3% về lượng và 11,6% về giá trị, đặc biệt xuất khẩu sang Thái Lan tăng tới 95,1%.
  • Gạo và Cà phê: Hai mặt hàng này gặp áp lực về giá. Gạo tăng 9,9% về lượng nhưng kim ngạch giảm 2,5% do giá xuất khẩu bình quân giảm 11,3%. Cà phê cũng tăng 9,7% về lượng nhưng giá trị giảm 14,4% do giá bình quân giảm sâu 22%, xuống còn 4.435 USD/tấn.
  • Sắn và Cao su: Xuất khẩu sắn ghi nhận nghịch lý khi lượng giảm 12% nhưng kim ngạch vẫn tăng 2,2% nhờ giá bán tăng 16,2%. Trong khi đó, cao su và chè đều sụt giảm cả về lượng lẫn giá trị xuất khẩu.

Xu hướng nhập khẩu nông sản

Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu nông, lâm, thủy sản trong tháng 6/2026 ước đạt 4,68 tỷ USD. Tính chung 6 tháng đầu năm, Việt Nam đã chi 26,68 tỷ USD để nhập khẩu các mặt hàng này, tăng 11,7% so với cùng kỳ. Các nhóm hàng có mức tăng nhập khẩu mạnh nhất bao gồm sản phẩm chăn nuôi (tăng 26,9%) và lâm sản (tăng 19,9%).

* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)

Lâm Ai