Giá lúa gạo ngày 4/7: Gạo xuất khẩu tăng lên 520 USD/tấn, giá lúa nội địa ổn định
Thị trường lúa gạo ngày 4/7 ghi nhận sự phân hóa khi giá gạo xuất khẩu tăng tích cực, đạt mức 520 USD/tấn, trong khi giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái đi ngang do giao dịch trầm lắng.
Theo khảo sát ngày 4/7, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không xuất hiện biến động lớn về giá. Trong khi hoạt động giao dịch nội địa vẫn duy trì nhịp độ chậm, thị trường xuất khẩu lại ghi nhận những tín hiệu khả quan từ nhóm gạo chất lượng cao, tạo kỳ vọng hỗ trợ giá thu mua trong thời gian tới.
Giá lúa nội địa duy trì ổn định, giao dịch thận trọng
Tại các địa phương trọng điểm như An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp và Vĩnh Long, mặt bằng giá lúa hầu như không thay đổi so với các phiên giao dịch trước đó. Thương lái và các doanh nghiệp hiện vẫn giữ tâm lý quan sát, chưa đẩy mạnh thu mua do đang cân đối các yếu tố đầu ra.
Nhóm lúa thơm chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn tiếp tục giữ lợi thế về giá so với các giống lúa phổ thông. Cụ thể, mức giá khảo sát tại ruộng như sau:
| Loại lúa | Giá thu mua (VND/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.200 - 6.300 |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.100 - 6.200 |
| Lúa OM 5451 | 5.700 - 5.800 |
| Lúa OM 34 | 5.400 - 5.600 |
| Lúa IR 50404 (tươi) | 5.400 - 5.500 |
Thị trường gạo nguyên liệu và phụ phẩm
Tương tự như thị trường lúa, giá gạo nguyên liệu tại các kho ở khu vực miền Tây vẫn đi ngang. Các doanh nghiệp xay xát đang duy trì chính sách thu mua thận trọng để kiểm soát lượng tồn kho trong bối cảnh chi phí logistics và vật tư nông nghiệp vẫn duy trì ở mức cao.

Gạo nguyên liệu CL 555 hiện được giao dịch phổ biến trong khoảng 9.300 - 9.400 VND/kg. Gạo nguyên liệu IR 50404 dao động từ 8.800 - 8.900 VND/kg. Đối với phụ phẩm, giá tấm duy trì ở mức 8.000 - 8.100 VND/kg, trong khi cám khô đạt khoảng 7.950 - 8.100 VND/kg.
Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo thơm vẫn ở mức cao. Gạo Nàng Nhen dẫn đầu với mức 28.000 VND/kg, tiếp theo là gạo Hương Lài (22.000 VND/kg) và gạo Nàng Hoa (21.000 VND/kg). Các dòng gạo phổ thông khác dao động từ 14.000 - 15.500 VND/kg tùy loại.
Gạo xuất khẩu Việt Nam khẳng định vị thế ở phân khúc cao cấp
Đáng chú ý, thị trường xuất khẩu lại ghi nhận diễn biến tích cực hơn hẳn so với thị trường nội địa. Gạo Jasmine của Việt Nam hiện được chào bán ở mức 516 - 520 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm cũng tăng lên vùng 500 - 510 USD/tấn.
Phân tích so sánh cho thấy gạo Việt Nam đang có mức giá vượt trội so với các quốc gia xuất khẩu lớn khác. Cụ thể, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan hiện dao động từ 478 - 482 USD/tấn, Pakistan ở mức 408 - 412 USD/tấn, và Ấn Độ duy trì mức thấp nhất khoảng 350 - 354 USD/tấn.
Sự chênh lệch giá này khẳng định năng lực cạnh tranh của gạo Việt Nam ở phân khúc chất lượng cao. Tuy nhiên, ở phân khúc gạo trắng phổ thông, Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nguồn cung giá rẻ của Ấn Độ và Pakistan.
Nguyên nhân giá lúa trong nước chưa bắt kịp đà tăng xuất khẩu
Theo các chuyên gia thị trường, sự lệch pha giữa giá xuất khẩu và giá lúa nội địa xuất phát từ độ trễ của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp xuất khẩu cần thời gian để cân đối chi phí xay xát, vận chuyển và rủi ro tỷ giá trước khi điều chỉnh giá thu mua nguyên liệu.
Bên cạnh đó, nhu cầu gom hàng thực tế từ các nhà máy chưa thực sự bùng nổ do lượng đơn hàng mới đang trong giai đoạn đàm phán. Dự báo trong ngắn hạn, nếu các hợp đồng xuất khẩu tiếp tục được ký kết với mức giá cao, nhu cầu mua gạo nguyên liệu sẽ cải thiện, từ đó tạo động lực tăng giá cho thị trường lúa gạo trong nước, đặc biệt là nhóm lúa thơm chất lượng cao.