Giá lúa gạo hôm nay 5/7: Lúa Đài Thơm 8 tăng 200 đồng/kg, thị trường khởi sắc
Giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đảo chiều tăng từ 100 - 200 đồng/kg trong phiên 5/7/2026. Trong khi đó, phân khúc gạo nguyên liệu và xuất khẩu vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Thị trường lúa gạo ngày 5/7/2026 ghi nhận diễn biến tích cực tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Sau nhiều phiên đi ngang, giá một số chủng loại lúa tươi đã bắt đầu phục hồi, tạo tín hiệu khả quan cho nông dân trong khu vực.
Giá lúa tươi đảo chiều tăng nhẹ
Theo dữ liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi trong phiên giao dịch hôm nay có sự điều chỉnh tăng ở một số mặt hàng chủ lực. Cụ thể, lúa Đài Thơm 8 (tươi) ghi nhận mức tăng cao nhất 200 đồng/kg, hiện dao động trong khoảng 6.200 - 6.400 đồng/kg.
Lúa IR 50404 (tươi) cũng tăng 100 đồng/kg, đưa giá thu mua lên mức 5.400 - 5.600 đồng/kg. Đối với các giống lúa khác, thị trường duy trì sự ổn định về giá.
| Loại lúa (tươi) | Giá thu mua (VND/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.200 - 6.400 | +200 |
| IR 50404 | 5.400 - 5.600 | +100 |
| OM 18 | 6.200 - 6.300 | 0 |
| OM 5451 | 5.700 - 5.800 | 0 |
| OM 34 | 5.400 - 5.600 | 0 |

Mặc dù giá có dấu hiệu nhích lên, nhưng hoạt động giao dịch tại các địa phương vẫn diễn ra khá thận trọng. Tại Đồng Tháp, một số nông dân chào giá cao hơn vào dịp cuối tuần, song thương lái chưa chấp nhận mức giá mới khiến lượng giao dịch thực tế còn hạn chế. Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận tại An Giang, Cần Thơ và Vĩnh Long khi bên mua và bên bán vẫn đang trong trạng thái thăm dò.
Thị trường gạo nguyên liệu và bán lẻ đi ngang
Trái ngược với đà tăng của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng nội địa không có nhiều biến động. Gạo nguyên liệu OM 5451 hiện giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg; gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động từ 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Phân khúc gạo thành phẩm IR 504 được chào bán ổn định trong khoảng 10.750 - 10.900 đồng/kg. Tại các chợ bán lẻ, mặt bằng giá vẫn duy trì ở mức cao đối với các dòng gạo chất lượng. Gạo Nàng Nhen giữ mức 28.000 đồng/kg, trong khi gạo Jasmine dao động từ 16.000 - 17.000 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ vững đà ổn định. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo Jasmine đang được chào bán quanh mức 516 - 520 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm duy trì trong khoảng 500 - 510 USD/tấn.
So với các đối thủ cạnh tranh, giá gạo Việt Nam vẫn đang ở mức cao hơn so với Ấn Độ nhưng thấp hơn một số phân khúc của Thái Lan, phản ánh đúng nhu cầu và chất lượng của từng thị trường mục tiêu.
| Quốc gia | Gạo 5% tấm (USD/tấn) | Gạo 100% tấm (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Việt Nam | 500 - 510 | 349 - 353 |
| Thái Lan | 478 - 482 | 409 - 413 |
| Ấn Độ | 350 - 354 | 280 - 284 |
Nhìn chung, sự phục hồi của giá lúa tươi là tín hiệu tích cực cho chuỗi cung ứng lúa gạo trong nước. Tuy nhiên, việc duy trì sự ổn định của giá gạo xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế đầy biến động sẽ là yếu tố then chốt quyết định đà tăng trưởng của ngành nông sản trong thời gian tới.