Ngành cà phê Việt Nam chuyển mình với nông nghiệp tái sinh, lợi nhuận tăng đến 150%
Việc áp dụng mô hình nông nghiệp tái sinh giúp nông dân cà phê giảm 40% lượng phân bón, tiết kiệm đáng kể nguồn nước và tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh các quy định xuất khẩu xanh ngày càng khắt khe.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu quốc tế như Liên minh châu Âu (EU) liên tục siết chặt các tiêu chuẩn về phát triển bền vững và giảm phát thải, ngành cà phê Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch sang mô hình nông nghiệp tái sinh. Đây được xem là chiến lược trọng yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng Quy định chống phá rừng (EUDR) và mở ra cơ hội khai thác thị trường tín chỉ carbon.
Giải pháp vượt qua rào cản xanh toàn cầu
Tại hội thảo "Nông nghiệp tái sinh – Hướng đi bền vững cho nông nghiệp Việt Nam", các chuyên gia nhận định rằng nông nghiệp tái sinh không còn là một xu hướng tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ông Wouter Melis Van Ravenhorst, Giám đốc Control Union Việt Nam, nhấn mạnh mô hình này là lời giải cho những "rào cản xanh" khắt khe, giúp phục hồi hệ sinh thái và giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả.
Theo Đề án sản xuất giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, cà phê là một trong những ngành hàng trọng điểm có tiềm năng giảm phát thải lớn nhất. Việc chuyển đổi không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp lý mà còn tạo ra giá trị gia tăng từ việc tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai gần.
Ba trụ cột cốt lõi trong thực hành nông nghiệp tái sinh
Một trong những đơn vị tiên phong là Nestlé Việt Nam với chương trình NESCAFÉ Plan triển khai từ năm 2011. Ông Phạm Phú Ngọc, Trưởng Chi nhánh Nestlé Việt Nam tại Tây Nguyên, cho biết thách thức lớn nhất là đơn giản hóa các khái niệm kỹ thuật để nông dân dễ dàng tiếp cận thông qua ba nhóm thực hành chính:
- Quản lý đất: Duy trì thảm thực vật che phủ và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm phân hữu cơ. Phương pháp này giúp giảm từ 20% đến 40% lượng phân bón hóa học, cải thiện độ phì nhiêu và giảm chi phí đầu vào.
- Quản lý nước: Sử dụng công cụ theo dõi độ ẩm đất để tối ưu hóa việc tưới tiêu. Lượng nước tưới thực tế đã giảm mạnh từ mức 700-1.000 lít xuống còn khoảng 400 lít mỗi gốc cà phê mà vẫn duy trì năng suất ổn định.
- Đa dạng sinh học: Thúc đẩy mô hình trồng xen canh và nông lâm kết hợp. Việc trồng thêm các loại cây như hồ tiêu, sầu riêng không chỉ tạo bóng mát, bảo vệ hệ sinh thái mà còn giúp nông dân đa dạng hóa nguồn thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích.
Hiệu quả kinh tế: Thu nhập tăng đột phá
Dữ liệu thực tế từ các hộ nông dân tham gia chương trình cho thấy thu nhập có thể tăng từ 30% đến 150% so với mô hình chuyên canh truyền thống. Sự tăng trưởng này đến từ hai phía: cắt giảm chi phí sản xuất và tăng doanh thu từ các sản phẩm xen canh.
Điển hình như hộ bà Mai Thị Nhung tại tỉnh Đắk Lắk, với 2 ha vườn cà phê kết hợp hồ tiêu và sầu riêng, việc áp dụng nông nghiệp tái sinh và quản lý dữ liệu số đã giúp gia đình đạt mức lợi nhuận hơn 1,2 tỷ đồng mỗi vụ. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy bảo vệ môi trường hoàn toàn có thể song hành cùng lợi ích kinh tế bền vững.
Ông Nguyễn Văn Thiết, quản lý Văn phòng Rainforest Alliance tại Việt Nam, nhận định rằng đất đai cần được coi là một "đối tác" thay vì chỉ là tư liệu sản xuất. Việc đầu tư để đất khỏe hơn, màu mỡ hơn không chỉ đảm bảo tương lai cho ngành cà phê mà còn xây dựng mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp.