Giá lúa gạo ngày 7/7: Thị trường nội địa đi ngang, gạo xuất khẩu giữ mức 520 USD/tấn

Lâm Ai07/07/2026 06:38

Giá lúa gạo hôm nay 7/7 duy trì ổn định tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi giao dịch nội địa chậm lại, gạo thơm xuất khẩu vẫn giữ vững lợi thế cạnh tranh.

Thị trường lúa gạo ngày 7/7/2026 ghi nhận trạng thái đi ngang trên diện rộng. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá các loại lúa tươi và gạo nguyên liệu không có điều chỉnh mới, phản ánh tâm lý thận trọng của cả bên mua và bên bán trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ nội địa chưa có đột phá.

Diễn biến giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

Trong phiên giao dịch hôm nay, nhóm lúa thơm tiếp tục duy trì ưu thế về giá nhờ nhu cầu ổn định từ phân khúc thị trường chất lượng cao. Theo khảo sát, giá các loại lúa phổ biến hiện đang dao động như sau:

Loại lúaGiá (VND/kg)
OM 186.200 - 6.300
Đài Thơm 86.100 - 6.200
OM 54515.700 - 5.800
IR 504045.400 - 5.500

Đáng chú ý, hoạt động thu mua tại các địa phương diễn ra khá chậm. Thương lái hiện chưa đẩy mạnh giao dịch do đầu ra chưa có dấu hiệu bùng nổ, trong khi phía người nông dân vẫn giữ giá ổn định, chưa có áp lực phải hạ mức chào bán ngay lập tức.

Phân khúc gạo nguyên liệu và thị trường bán lẻ

Đối với mặt hàng gạo, giá gạo nguyên liệu phục vụ sản xuất và chế biến cũng giữ mức ổn định so với phiên trước đó. Gạo nguyên liệu CL 555 hiện được niêm yết trong khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 50404 dao động quanh mức 8.800 - 8.900 đồng/kg.

Trên thị trường bán lẻ, mặt bằng giá vẫn được duy trì ổn định, giúp người tiêu dùng chưa phải chịu áp lực chi phí trong ngắn hạn. Gạo Jasmine phổ biến từ 16.000 - 18.000 đồng/kg, trong khi gạo Nàng Nhen tiếp tục là mặt hàng có giá cao nhất, niêm yết ở mức 28.000 đồng/kg.

Thị trường lúa gạo nội địa duy trì ổn định trong phiên giao dịch ngày 7/7/2026
Người tiêu dùng chưa chịu áp lực tăng giá rõ trong ngắn hạn do nguồn cung và giá bán lẻ vẫn duy trì ổn định.

Thị trường xuất khẩu: Gạo Việt Nam giữ vững vị thế

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao so với các đối thủ cạnh tranh chính trong khu vực. Cụ thể, gạo Jasmine Việt Nam hiện được chào bán quanh mức 516 - 520 USD/tấn. Phân khúc gạo thơm 5% tấm đạt khoảng 500 - 510 USD/tấn.

Bên cạnh đó, khi so sánh với các quốc gia xuất khẩu lớn khác, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện giao dịch ở mức 478 - 482 USD/tấn. Gạo 5% tấm của Ấn Độ duy trì vùng giá thấp hơn đáng kể, dao động từ 350 - 354 USD/tấn.

Việc duy trì được mức giá cao ở phân khúc gạo thơm và chất lượng cao là yếu tố quan trọng giúp thị trường nội địa không chịu áp lực điều chỉnh giá, bất chấp nhịp độ giao dịch trong nước đang có phần chậm lại. Các chuyên gia dự báo, nếu giá xuất khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao và lan sang giá nguyên liệu trong nhiều phiên liên tiếp, thị trường bán lẻ mới có thể xuất hiện những đợt điều chỉnh mới.

Lâm Ai