Giá cao su hôm nay 11/7: Sàn Thượng Hải phục hồi, thị trường nội địa giữ đà ổn định
Giá cao su ngày 11/7 ghi nhận sự phân hóa trên các sàn quốc tế khi SHFE lấy lại đà tăng, trong khi SGX tiếp tục suy yếu. Tại Việt Nam, giá thu mua mủ cao su duy trì mức ổn định.
Thị trường cao su thế giới trong phiên giao dịch ngày 11/07/2026 chứng kiến những diễn biến trái chiều. Trong khi sàn Thượng Hải (SHFE) phục hồi đáng kể sau phiên điều chỉnh trước đó, sàn Singapore (SGX) vẫn chịu áp lực giảm điểm. Tại thị trường nội địa, giá thu mua mủ cao su tại các công ty lớn vẫn duy trì mức giá đi ngang.
Diễn biến thị trường cao su thế giới: Sự phân hóa giữa các sàn
Trên các sàn giao dịch châu Á, giá cao su đang ở trạng thái giằng co do tác động từ các yếu tố cung cầu chưa rõ ràng. Cụ thể, sàn SHFE chứng kiến lực mua trở lại ở các kỳ hạn trung hạn, trong khi sàn SGX vẫn chưa thoát khỏi đà suy giảm của mặt hàng TSR20.
Giá cao su tại Nhật Bản (TOCOM)
Tại sàn TOCOM - Tokyo, giá cao su RSS3 biến động trong biên độ hẹp, dao động quanh mốc tham chiếu:
- Kỳ hạn giao tháng 7/2026: 415,20 JPY/kg (tăng 0,05%).
- Kỳ hạn giao tháng 8/2026: 415,50 JPY/kg (ổn định).
- Kỳ hạn giao tháng 11/2026: 418,80 JPY/kg (giảm 0,31%).
Giá cao su tại Trung Quốc (SHFE)
Sàn SHFE ghi nhận sự phục hồi tích cực ở nhiều kỳ hạn sau đợt điều chỉnh vừa qua:
- Kỳ hạn giao tháng 8/2026: 16.960 CNY/tấn (tăng 0,98%).
- Kỳ hạn giao tháng 9/2026: 16.935 CNY/tấn (tăng 0,77%).
- Kỳ hạn giao tháng 10/2026: 16.960 CNY/tấn (tăng 0,86%).
Giá cao su tại Singapore (SGX)
Ngược lại với đà tăng tại Thượng Hải, giá cao su TSR20 trên sàn SGX tiếp tục suy yếu:
- Kỳ hạn giao tháng 8/2026: 214,80 Cent/kg (giảm 1,10%).
- Kỳ hạn giao tháng 9/2026: 215,50 Cent/kg (giảm 0,23%).
Thị trường nội địa: Giá thu mua duy trì ổn định
Tại Việt Nam, giá mủ cao su nguyên liệu hôm nay không có biến động mới, các công ty cao su lớn vẫn giữ nguyên biểu giá thu mua từ các phiên trước.
| Đơn vị thu mua | Loại sản phẩm | Giá (VND/TSC hoặc VND/kg) |
|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC |
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 2 | 458 đồng/TSC |
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ đông tạp loại 1 | 459 đồng/kg |
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ đông tạp loại 2 | 404 đồng/kg |

Tại các khu vực khác, giá thu mua cũng ghi nhận mức tương tự. Công ty Cao su Phú Riềng niêm yết giá mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Tại khu vực Bà Rịa, Công ty Cao su Bà Rịa áp dụng biểu giá phân cấp theo độ TSC. Mức 1 (TSC từ 30 trở lên) có giá 452 đồng/độ TSC/kg; mức 2 (TSC từ 25 đến dưới 30) là 447 đồng/độ TSC/kg. Đối với mủ tạp, giá dao động từ 13.500 đến 18.000 đồng/kg tùy theo độ DRC.
Công ty Cao su Bình Long hiện là đơn vị có mức thu mua khá cao với giá mủ nước tại nhà máy đạt 545 đồng/độ TSC/kg và tại đội sản xuất là 535 đồng/độ TSC/kg.
Phân tích xu hướng thị trường
Thị trường cao su toàn cầu hiện đang ở trạng thái thận trọng. Đà phục hồi tại sàn SHFE phần nào phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về nhu cầu tiêu thụ tại thị trường Trung Quốc có dấu hiệu cải thiện. Tuy nhiên, việc giá TSR20 trên sàn SGX tiếp tục giảm cho thấy áp lực lên mảng cao su xuất khẩu vẫn còn hiện hữu.
Nhìn chung, sự thiếu vắng các động lực mạnh mẽ từ cả phía cung và cầu đang khiến giá cao su thế giới rơi vào trạng thái giằng co. Trong ngắn hạn, thị trường nội địa Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục giữ đà ổn định khi chưa có những tín hiệu đột phá từ thị trường tiêu thụ quốc tế.