Giá gạo Đài thơm tăng 500 đồng/kg, thị trường lúa tươi duy trì mức giá cao
Ngày 11/07/2026, giá gạo Đài thơm tại Đồng bằng sông Cửu Long tăng 500 đồng/kg. Giá lúa tươi duy trì ổn định ở mức cao trong bối cảnh giao dịch thị trường diễn ra chậm.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 11/07/2026 ghi nhận những biến động trái chiều. Trong khi giá gạo Đài thơm tại các chợ lẻ điều chỉnh tăng, giá lúa tươi thu mua tại ruộng vẫn duy trì đà đi ngang ở mức cao. Tuy nhiên, thanh khoản thị trường ở mức thấp do tâm lý thận trọng của cả thương lái và nông dân.
Gạo bán lẻ biến động, Đài thơm tăng giá
Theo dữ liệu cập nhật từ cơ quan chức năng tại An Giang, phân khúc gạo bán lẻ ghi nhận sự điều chỉnh ở một số mặt hàng chủ lực. Đáng chú ý, gạo Đài thơm đã tăng thêm 500 đồng/kg, hiện dao động trong khoảng 15.000 - 15.500 đồng/kg. Các chủng loại khác phần lớn giữ giá ổn định so với phiên trước đó.
| Loại gạo bán lẻ | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 |
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 |
| Gạo Jasmine | 16.000 - 17.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo thường | 13.000 - 14.000 |
Mặc dù có sự điều chỉnh tăng giá ở một số mặt hàng, các thương lái cho biết lượng giao dịch thực tế vẫn khá trầm lắng. Người tiêu dùng và các đơn vị thu mua nhỏ lẻ đang có xu hướng quan sát thêm diễn biến thị trường trước khi quyết định gia tăng khối lượng đơn hàng.
Giá lúa tươi neo cao, giao dịch cầm chừng
Tại các vùng nguyên liệu trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ, giá lúa tươi không có nhiều thay đổi. Nông dân tiếp tục chào bán ở mức cao, tạo áp lực nhất định lên biên lợi nhuận của các đơn vị thu mua.
Cụ thể, lúa tươi Đài Thơm 8 hiện được thu mua phổ biến ở mức 6.450 - 6.600 đồng/kg.

Diễn biến giá các loại lúa khác tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long:
- OM18: 6.300 - 6.500 đồng/kg.
- IR50404: 5.700 - 5.800 đồng/kg.
- OM5451: 5.700 - 5.800 đồng/kg.
- OM34: 5.600 - 5.700 đồng/kg.
Tình trạng "neo giá" của nông dân khiến hoạt động thu mua tại các tỉnh Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh diễn ra cầm chừng. Thương lái tỏ ra thận trọng trong việc chốt hợp đồng mới do lo ngại rủi ro về giá khi thị trường gạo thành phẩm chưa có sự bứt phá tương xứng.
Thị trường xuất khẩu duy trì thế cân bằng
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá cả vẫn giữ mức ổn định. Gạo nguyên liệu IR50404 dao động quanh mức 8.950 - 9.050 đồng/kg, trong khi Đài Thơm 8 đạt khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg. Nhóm phụ phẩm như tấm thơm và cám cũng không ghi nhận biến động, lần lượt ở mức 8.100 - 8.200 đồng/kg và 7.950 - 8.100 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá chào bán gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. So với các quốc gia xuất khẩu lớn khác, gạo Việt Nam vẫn duy trì được mức giá cạnh tranh nhờ ưu thế về chất lượng và chủng loại gạo thơm.
| Quốc gia | Gạo 5% tấm (USD/tấn) | Gạo 100% tấm (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Việt Nam | 510 - 520 | 348 - 352 |
| Thái Lan | 478 - 482 | 409 - 413 |
| Ấn Độ | 350 - 354 | 280 - 284 |
Ngành nông nghiệp nhận định, việc tập trung vào các tiêu chuẩn chất lượng cao và giảm phát thải sẽ là chìa khóa để gạo Việt Nam duy trì đà tăng trưởng trong nửa cuối năm 2026, bất chấp những biến động khó lường từ chuỗi cung ứng toàn cầu.