Giá sầu riêng Thái ngày 22/07 tăng lên 80.000 đồng/kg tại Đắk Lắk
Thị trường sầu riêng ngày 22/07 ghi nhận đà tăng trưởng tại các vùng trồng trọng điểm, đặc biệt sầu Thái loại A tại Đắk Lắk tăng thêm 7.000 đồng/kg. Trong khi đó, giá sầu riêng Ri6 tiếp tục duy trì ổn định ở mức thấp.
Thị trường sầu riêng ngày 22/07 ghi nhận những diễn biến tích cực khi giá sầu riêng Thái đồng loạt tăng tại nhiều địa phương. Đáng chú ý nhất là khu vực Đắk Lắk với mức giá cao nhất đạt 80.000 đồng/kg, phản ánh nhu cầu thu mua đang cải thiện rõ rệt đối với phân khúc hàng chất lượng cao.
Biến động giá sầu riêng Thái tại các vùng trọng điểm
Tại Đắk Lắk, sầu riêng Thái loại A ghi nhận mức dao động từ 68.000 đến 80.000 đồng/kg, tăng khoảng 7.000 đồng/kg so với phiên giao dịch trước đó. Loại B tại khu vực này duy trì trong khoảng 52.000 - 55.000 đồng/kg. Đối với hàng lỗi, mức giá thu mua được ghi nhận từ 40.000 đến 58.000 đồng/kg tùy phân loại.
Tại Gia Lai, mặt bằng giá cũng duy trì ở mức cao với sầu Thái loại A dao động từ 68.000 đến 72.000 đồng/kg. Khu vực Đồng Nai ghi nhận mức giá ổn định 70.000 đồng/kg cho loại A và 50.000 đồng/kg cho loại B. Riêng tại Tây Ninh, sầu Thái loại A đang được thương lái thu mua ở mức 66.000 - 67.000 đồng/kg.
Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có mức giá thấp hơn so với các vùng Tây Nguyên, với sầu Thái loại A dao động từ 61.000 đến 63.000 đồng/kg, loại B ở mức 41.000 đồng/kg và sầu dạt khoảng 32.000 đồng/kg.
Phân khúc Ri6 và các giống sầu riêng cao cấp
Trái ngược với đà tăng của sầu Thái, sầu riêng Ri6 vẫn duy trì ở ngưỡng thấp và chưa có dấu hiệu bứt phá. Tại hầu hết các vùng trồng, Ri6 loại A chỉ dao động từ 35.000 đến 40.000 đồng/kg, trong khi loại B nằm trong khoảng 20.000 - 25.000 đồng/kg. Sự chênh lệch giá giữa Ri6 và sầu riêng Thái đang ngày càng giãn rộng.

Đáng chú ý, các giống sầu riêng đặc sản khác vẫn giữ được giá trị cao trên thị trường. Tại Đồng Nai, sầu riêng Black Thorn loại A đạt mức 110.000 đồng/kg. Trong khi đó, tại Đắk Lắk, sầu riêng Musang King loại A dao động từ 69.000 đến 75.000 đồng/kg.
Bảng giá sầu riêng tham khảo ngày 22/07
| Khu vực | Chủng loại | Loại A (VND/kg) | Loại B (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | Sầu riêng Thái | 68.000 - 80.000 | 52.000 - 55.000 |
| Đồng Nai | Sầu riêng Thái | 70.000 | 50.000 |
| Gia Lai | Sầu riêng Thái | 68.000 - 72.000 | 49.000 - 53.000 |
| ĐBSCL | Sầu riêng Thái | 61.000 - 63.000 | 41.000 |
| Đắk Lắk | Sầu riêng Ri6 | 35.000 - 40.000 | 20.000 - 25.000 |
Nhìn chung, thị trường sầu riêng đang có những tín hiệu khởi sắc về giá đối với các dòng sầu Thái xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phân hóa về giá giữa các chủng loại và chất lượng hàng hóa vẫn rất rõ rệt, đòi hỏi người nông dân cần chú trọng hơn vào kỹ thuật canh tác để đạt tiêu chuẩn loại A, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh thị trường biến động.