Toyota Fortuner 2026: Cập nhật giá lăn bánh, thông số kỹ thuật và trang bị chi tiết

Lâm Ai24/07/2026 14:02

Toyota Fortuner 2026 duy trì 6 phiên bản máy xăng và máy dầu với giá khởi điểm từ 1,055 tỷ đồng, nâng cấp chuẩn khí thải Euro 5 cùng gói an toàn Toyota Safety Sense.

Toyota Fortuner 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV cỡ trung 7 chỗ tại Việt Nam với 6 tùy chọn phiên bản máy xăng và máy dầu. Mẫu SUV này sở hữu mức giá niêm yết khởi điểm từ 1,055 tỷ đồng cho bản 2.4 AT 4x2 và đạt cao nhất 1,395 tỷ đồng cho bản 2.7 AT 4x4. Xây dựng trên nền tảng khung gầm rời (ladder frame) dùng chung với Toyota Hilux, Fortuner duy trì cấu hình động cơ đặt dọc, hệ dẫn động cầu sau (RWD) hoặc hai cầu bán thời gian (4WD).

Toyota Fortuner 2026 nâng cấp ngoại thất khỏe khoắn

Giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Fortuner 2026

Ở đợt điều chỉnh gần nhất, Toyota Việt Nam đã tối ưu hóa danh mục sản phẩm khi loại bỏ biến thể số sàn, đồng thời điều chỉnh giảm giá niêm yết để gia tăng khả năng cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc. Mức giá lăn bánh dưới đây đã bao gồm các khoản thuế, phí đăng ký bắt buộc theo quy định.

Tên phiên bảnNhiên liệuGiá niêm yết (tỷ đồng)Lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng)Lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng)Lăn bánh Tỉnh khác (tỷ đồng)
Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2Dầu1,0551,1981,1761,163
Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 LegenderDầu1,1851,3431,3191,306
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2Xăng1,1551,3101,2861,273
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 LegenderXăng1,2901,4611,4351,421
Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 LegenderDầu1,3501,5281,5011,487
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4Xăng1,3951,5781,5501,537
Toyota Fortuner 2026 phiên bản Legender với phối màu nóc đen

Thiết kế ngoại thất đậm chất SUV việt dã

Toyota Fortuner 2026 giữ nguyên thông số kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.795 x 1.855 x 1.835 mm, chiều dài cơ sở 2.745 mm. Điểm vượt trội của mẫu xe này nằm ở khoảng sáng gầm xe đạt tới 279 mm, kết hợp cùng góc thoát trước/sau 29/25 độ, giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình phức tạp.

Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt họa tiết sóng lượn. Hệ thống chiếu sáng trang bị công nghệ full-LED cho đèn pha, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn sương mù trước và cụm đèn hậu. Tất cả phiên bản đều tích hợp tính năng bật/tắt tự động, tự động cân bằng góc chiếu và chế độ đèn chờ dẫn đường (Follow-me-home).

Lưới tản nhiệt và cụm đèn chiếu sáng full-LED trên Toyota Fortuner

Thân xe sở hữu những đường gân dập nổi cơ bắp. Tùy từng phiên bản, Fortuner sử dụng mâm đúc kích thước 17 inch kèm lốp 265/65R17 hoặc mâm 18 inch phối 2 tông màu thể thao đi kèm lốp 265/60R18. Bản Legender có thêm tùy chọn phối màu sơn ngoại thất 2 tông màu với phần nóc xe sơn đen tương phản.

Thiết kế mâm đúc phay bóng 2 tông màu trên bản Fortuner Legender

Không gian nội thất và tiện nghi hiện đại

Khoang cabin của Toyota Fortuner 2026 sử dụng cấu hình 7 chỗ ngồi bọc da toàn bộ. Vô-lăng 3 chấu bọc da ốp gỗ, chỉnh tay 4 hướng, tích hợp nút bấm điều khiển và lẫy chuyển số thể thao. Hàng ghế trước trang bị tính năng chỉnh điện 8 hướng cho cả ghế lái và ghế phụ.

Không gian nội thất rộng rãi trên Toyota Fortuner 2026

Hàng ghế thứ 2 có khả năng gập 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng. Hàng ghế thứ 3 ngả lưng ghế và gập 50:50 sang hai bên. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập kết hợp cửa gió điều hòa cho tất cả các vị trí ngồi, đi kèm hộp làm mát tiện lợi.

Về mặt kết nối, hai phiên bản Legender được nâng cấp màn hình cảm ứng trung tâm lên kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Các phiên bản tiêu chuẩn sử dụng màn hình giải trí 8 inch.

Màn hình trung tâm cảm ứng hỗ trợ kết nối thông minh

Cấu hình động cơ và hiệu suất vận hành

Toyota Fortuner 2026 cung cấp 3 tùy chọn động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5:

  • Động cơ Diesel 2.4L (2GD-FTV): Dung tích 2.393 cc, công suất tối đa 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 400 Nm tại 1.600 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp từ 7,63 đến 8,28 lít/100 km.
  • Động cơ Xăng 2.7L (2TR-FE): Dung tích 2.694 cc, công suất tối đa 164 mã lực tại 5.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 245 Nm tại 4.000 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp khoảng 11,1 đến 11,2 lít/100 km.
  • Động cơ Diesel 2.8L (1GD-FTV): Dung tích 2.755 cc, công suất tối đa 201 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 500 Nm tại 1.600 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp đạt 8,63 lít/100 km.
Động cơ trên Toyota Fortuner đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Sức mạnh được truyền tới bánh xe thông qua hộp số tự động 6 cấp. Hệ thống treo trước dạng độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng; hệ thống treo sau dạng phụ thuộc, liên kết 4 điểm. Tay lái trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ (VFC) mang lại cảm giác lái chân thật.

Công nghệ an toàn tiên tiến

Trang bị an toàn tiêu chuẩn trên Toyota Fortuner 2026 bao gồm: hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và 7 túi khí.

Khung gầm chắc chắn cùng gói an toàn Toyota Safety Sense

Trên phiên bản Fortuner 2.8L Legender, xe được tích hợp gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense, bao gồm các tính năng:

  • Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
  • Cảnh báo lệch làn đường (LDA)
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Đánh giá tổng quan

Ưu điểm: Thiết kế giữ dáng bền bỉ, hệ thống đèn full-LED hiện đại, không gian cabin rộng rãi, động cơ diesel 2.8L có sức kéo mạnh mẽ (500 Nm), chi phí bảo dưỡng hợp lý và tính thanh khoản cao trên thị trường xe cũ.

Nhược điểm: Động cơ diesel vẫn có độ ồn nhất định khi thốc ga. Khoảng sáng gầm cao (279 mm) đem lại khả năng vượt địa hình tốt nhưng khiến trọng tâm xe cao, tạo cảm giác chòng chành khi vào khúc khúc cua gắt ở tốc độ cao.

Lâm Ai