Mazda CX-5 2026: giá lăn bánh tháng 7 và trang bị đáng chú ý từng phiên bản
Mazda CX-5 2026 có giá niêm yết từ 699 đến 979 triệu đồng. Giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội dao động 799–1.112 triệu đồng, tùy phiên bản và động cơ.
Mazda CX-5 2026 được phân phối với giá niêm yết từ 699 triệu đồng cho bản 2.0L Deluxe đến 979 triệu đồng cho bản 2.5L Signature Exclusive. Mức lăn bánh tạm tính tại Hà Nội từ 799 triệu đồng đến 1.112 triệu đồng, trong khi tại TP.HCM là 785–1.093 triệu đồng.
Dòng crossover này có các lựa chọn động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L và 2.5L, đi kèm hộp số tự động 6 cấp. Các phiên bản 2.0L sử dụng dẫn động cầu trước, còn hai bản Signature dùng động cơ 2.5L kết hợp dẫn động bốn bánh toàn thời gian.

Giá Mazda CX-5 2026 và chi phí lăn bánh tham khảo
Giá dưới đây là mức tham khảo trong tháng 7/2026. Chi phí lăn bánh chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi theo khu vực, chính sách đăng ký cũng như trang bị thực tế của xe.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Địa phương khác |
|---|---|---|---|---|
| 2.0L Deluxe | 699 triệu đồng | 799 triệu đồng | 785 triệu đồng | 771 triệu đồng |
| 2.0L Deluxe tùy chọn | 749 triệu đồng | 855 triệu đồng | 840 triệu đồng | 826 triệu đồng |
| 2.0L Luxury | 789 triệu đồng | 900 triệu đồng | 884 triệu đồng | 870 triệu đồng |
| 2.0L Premium | 829 triệu đồng | 944 triệu đồng | 928 triệu đồng | 914 triệu đồng |
| 2.0 Premium Sport | 849 triệu đồng | 967 triệu đồng | 950 triệu đồng | 936 triệu đồng |
| 2.0 Premium Exclusive | 869 triệu đồng | 989 triệu đồng | 972 triệu đồng | 958 triệu đồng |
| 2.5L Signature Sport | 959 triệu đồng | 1.090 triệu đồng | 1.071 triệu đồng | 1.057 triệu đồng |
| 2.5L Signature Exclusive | 979 triệu đồng | 1.112 triệu đồng | 1.093 triệu đồng | 1.079 triệu đồng |
Khoảng chênh giữa bản thấp nhất và cao nhất là 280 triệu đồng theo giá niêm yết. Bản Deluxe tùy chọn cao hơn Deluxe tiêu chuẩn 50 triệu đồng, trong khi các biến thể Premium và Signature bổ sung nhiều trang bị tiện nghi, hỗ trợ người lái và khác biệt về hệ truyền động.
Kích thước giữ sự cân bằng cho nhu cầu gia đình
Tất cả phiên bản Mazda CX-5 2026 có kích thước dài 4.590 mm, rộng 1.845 mm và cao 1.680 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm, khoảng sáng gầm 200 mm và bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 m.
Khoang hành lý có thể tích 442 lít. Hàng ghế thứ hai gập theo tỷ lệ 4:2:4, hỗ trợ linh hoạt hơn khi cần chở vật dụng dài mà vẫn duy trì một phần chỗ ngồi phía sau. Xe dùng mâm hợp kim 19 inch cùng lốp 225/55 R19 trên các phiên bản theo bảng thông số.

Diện mạo KODO với các chi tiết được tinh chỉnh
Mazda CX-5 bản nâng cấp tiếp tục sử dụng ngôn ngữ thiết kế KODO. Phần đầu xe có lưới tản nhiệt dạng tổ ong, được mô tả rộng hơn 10 mm so với thiết kế thanh ngang trước đó. Cụm đèn trước LED kết nối thị giác với lưới tản nhiệt qua chi tiết mạ crôm.
Thân xe nổi bật bằng các đường gân dập, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và camera. Phía sau sử dụng đèn LED, cản sau được điều chỉnh theo hướng gọn hơn và hệ thống ống xả kép. Mazda CX-5 được lắp ráp tại Quảng Nam và có sáu lựa chọn màu ngoại thất theo thông tin được công bố.
Cabin ưu tiên trang bị theo cấp phiên bản
Không gian nội thất sử dụng ghế bọc da trên toàn bộ dải sản phẩm. Ghế lái chỉnh điện có trên các phiên bản, còn tính năng nhớ vị trí ghế lái và ghế phụ chỉnh điện được trang bị từ bản Premium. Màn hình cảm ứng 8 inch, điều hòa tự động và cửa gió hàng ghế sau là các trang bị hiện diện trong bảng thông số.
Premium và Signature có màn hình hiển thị tốc độ trên kính lái, hệ thống âm thanh 10 loa Bose, camera 360 độ và cửa sổ trời. Bản Signature bổ sung lẫy chuyển số sau vô-lăng. Các phiên bản Deluxe và Luxury dùng hệ thống âm thanh 6 loa, camera lùi và không có màn hình hiển thị tốc độ trên kính lái.

Hai cấu hình SkyActiv-G và khác biệt hệ dẫn động
Động cơ SkyActiv-G 2.0L trên các bản Deluxe, Luxury và Premium có dung tích 1.998 cc, công suất 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút. Những phiên bản này sử dụng dẫn động cầu trước.
Hai bản Signature trang bị động cơ SkyActiv-G 2.5L, dung tích 2.448 cc, cho công suất 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 252 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian là khác biệt kỹ thuật chính của nhóm Signature, cùng bình nhiên liệu 58 lít thay vì 56 lít trên các bản 2.0L.
Cả bốn nhóm phiên bản trong bảng thông số đều có hộp số tự động 6 cấp, chế độ lái thể thao, GVC Plus, hệ thống dừng/khởi động thông minh, treo trước McPherson và treo sau liên kết đa điểm. Hệ thống phanh đĩa trước, sau cùng trợ lực lái điện cũng được trang bị đồng nhất.

Gói i-Activsense mở rộng từ bản Luxury
Mazda CX-5 2026 có 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh, phân bổ lực phanh điện tử, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảm biến trước sau và phanh tay điện tử cũng xuất hiện trong bảng trang bị.
Sự khác biệt đáng chú ý nằm ở nhóm hỗ trợ lái i-Activsense. Bản Deluxe chỉ có điều khiển hành trình thông thường, trong khi Luxury, Premium và Signature trang bị kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go. Ba phiên bản này cũng có cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, hỗ trợ phanh thông minh phía trước và phía sau, cảnh báo người lái mất tập trung cùng hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa.
Nhìn chung, Mazda CX-5 2026 duy trì dải lựa chọn rộng từ động cơ 2.0L dẫn động cầu trước đến động cơ 2.5L dẫn động bốn bánh toàn thời gian. Người mua cần đối chiếu trang bị của từng biến thể và xác nhận chi phí thực tế tại đại lý trước khi quyết định, bởi giá lăn bánh trong bài chỉ là số liệu tạm tính.