Giá cao su ngày 1/8/2026: Sàn SGX tăng vọt 4,02%, thị trường trong nước giữ ổn định
Thị trường cao su ngày 1/8/2026 ghi nhận lực tăng 4,02% tại sàn SGX và sắc xanh trên sàn TOCOM, trong khi giá thu mua mủ nội địa duy trì mức ổn định.
Thị trường cao su thế giới ngày 1/8/2026 ghi nhận xu hướng tăng điểm chiếm ưu thế trên các sàn giao dịch châu Á, nổi bật là đà bứt phá 4,02% của hợp đồng TSR20 giao tháng 8/2026 tại sàn SGX (Singapore). Trong khi đó, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các doanh nghiệp trong nước tiếp tục duy trì đà ổn định.
Diễn biến giá cao su trên thị trường quốc tế
Tại sàn giao dịch Singapore (SGX), giá cao su TSR20 ghi nhận lực tăng tích cực ở hầu hết các kỳ hạn. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 8/2026 tăng vọt 4,02%, đạt mức 225,00 Cent/kg. Các kỳ hạn còn lại cũng giữ xu hướng tăng: kỳ hạn tháng 9/2026 đạt 212,50 Cent/kg (tăng 0,57%), tháng 10/2026 đạt 211,40 Cent/kg (tăng 0,28%), tháng 11/2026 đạt 211,10 Cent/kg (tăng 0,29%) và tháng 12/2026 ở mức 211,40 Cent/kg (tăng 0,38%).
Cùng chung nhịp đập tích cực, sàn giao dịch TOCOM (Tokyo, Nhật Bản) duy trì sắc xanh trên toàn bộ các kỳ hạn giao dịch của cao su RSS3:
- Hợp đồng giao tháng 8/2026: 426,40 JPY/kg, tăng 0,02%
- Hợp đồng giao tháng 9/2026: 423,60 JPY/kg, tăng 0,02%
- Hợp đồng giao tháng 10/2026: 422,30 JPY/kg, tăng 0,21%
- Hợp đồng giao tháng 11/2026: 420,00 JPY/kg, tăng 0,79%
- Hợp đồng giao tháng 12/2026: 420,10 JPY/kg, tăng 0,86%
Trái lại, sàn SHFE (Thượng Hải, Trung Quốc) chứng kiến sự phân hóa khi các hợp đồng giao dịch tăng giảm xen kẽ. Hợp đồng giao tháng 8/2026 tăng 0,55% lên 16.435 CNY/tấn và tháng 10/2026 tăng 0,094% lên 16.440 CNY/tấn. Ở chiều ngược lại, hợp đồng tháng 9/2026 giảm 0,21% xuống 16.425 CNY/tấn, tháng 11/2026 giảm 0,12% xuống 16.465 CNY/tấn và tháng 1/2027 giảm 0,40% xuống 17.310 CNY/tấn.

Thị trường mủ cao su trong nước giữ nhịp đi ngang
Bên cạnh biến động tích cực từ thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các doanh nghiệp nội địa tiếp tục ổn định. Bảng giá niêm yết cụ thể tại các đơn vị sản xuất như sau:
| Doanh nghiệp | Loại sản phẩm | Mức giá niêm yết |
|---|---|---|
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước (tại nhà máy) | 540 đồng/độ/TSC/kg |
| Mủ nước (tại đội sản xuất) | 530 đồng/độ/TSC/kg | |
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 / loại 2 | 463 / 458 đồng/TSC/kg |
| Mủ đông tạp loại 1 / loại 2 | 459 / 404 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước (mức 1 / 2 / 3) | 452 / 447 / 442 đồng/độ TSC/kg |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | 390 đồng/DRC/kg |
Đánh giá xu hướng thị trường
Thị trường cao su tự nhiên châu Á đang phát đi tín hiệu phục hồi rõ nét hơn khi sàn TOCOM tăng đồng loạt và SGX bứt phá mạnh ở các kỳ hạn gần. Dù vậy, sự giằng co trên sàn SHFE cho thấy đà phục hồi chưa lan tỏa toàn diện. Trong ngắn hạn, giá cao su dự kiến tiếp tục dao động tích lũy và thăm dò, với lực tăng tập trung chính tại các hợp đồng giao gần.