Giá lúa gạo ngày 1/8/2026: Lúa OM 5451 tăng 500 đồng/kg tại Đồng bằng sông Cửu Long
Thị trường lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 1/8 tăng từ 100 đến 500 đồng/kg. Nông dân chủ động giữ giá bán trong khi giao dịch xuất khẩu duy trì ổn định.
Thị trường lúa gạo ngày 1/8/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng điều chỉnh tăng giá đối với hầu hết chủng loại lúa tươi, với mức tăng dao động từ 100 đến 500 đồng/kg. Trong đó, lúa OM 5451 ghi nhận mức biến động giá cao nhất trong phiên giao dịch.
Diễn biến giá lúa tươi tại các địa phương
Theo số liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa OM 5451 tăng 500 đồng/kg so với phiên trước, hiện giao dịch trong khoảng 5.400 - 6.900 đồng/kg. Tiếp đến, lúa IR 50404 tăng 300 đồng/kg, dao động từ 5.400 - 6.500 đồng/kg.

Đối với các dòng lúa chất lượng cao, giá lúa Đài Thơm 8 và OM 18 cùng tăng thêm 100 đồng/kg, lần lượt giao dịch ở mức 6.000 - 7.100 đồng/kg và 6.200 - 7.100 đồng/kg. Riêng chủng loại OM 34 giữ mức giá ổn định từ 6.000 - 6.100 đồng/kg.
| Chủng loại lúa | Mức điều chỉnh (đồng/kg) | Mức giá giao dịch (đồng/kg) |
|---|---|---|
| OM 5451 | +500 | 5.400 - 6.900 |
| IR 50404 | +300 | 5.400 - 6.500 |
| Đài Thơm 8 | +100 | 6.000 - 7.100 |
| OM 18 | +100 | 6.200 - 7.100 |
| OM 34 | 0 | 6.000 - 6.100 |
Tại các địa phương gồm An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, người trồng lúa tiếp tục giữ giá bán ở mức cao do nguồn cung lúa Hè Thu giảm dần sau thu hoạch. Tình trạng này khiến lượng giao dịch mới phát sinh diễn ra chậm.
Mặt bằng giá gạo nguyên liệu và bán lẻ
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, giá nhìn chung không có nhiều biến động. Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 tăng nhẹ 50 đồng/kg, lên mức 9.700 - 9.800 đồng/kg. Các chủng loại gạo nguyên liệu khác như CL 555, OM 5451, Đài Thơm 8, OM 18, OM 380 và Sóc Thơm duy trì ổn định.
Thị trường phụ phẩm ghi nhận giá cám dao động ở mức 7.850 - 8.000 đồng/kg, tấm thơm giao dịch từ 8.550 - 8.700 đồng/kg. Mặt hàng nếp đi ngang với nếp IR 4625 tươi đạt 7.300 - 7.500 đồng/kg và nếp khô ba tháng từ 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, gạo Nàng Nhen duy trì mức niêm yết cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài giữ mức 22.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm Thái, gạo Nhật, Nàng Hoa và OM 18 không thay đổi so với các phiên trước.
Thị trường gạo xuất khẩu quốc tế
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ mặt bằng ổn định. Gạo thơm 5% tấm chào bán ở mức 455 - 459 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm đạt 359 - 363 USD/tấn và gạo Jasmine duy trì từ 546 - 550 USD/tấn.
So sánh với các thị trường xuất khẩu lớn trong khu vực:
- Thái Lan: Gạo 5% tấm đạt 455 - 459 USD/tấn; gạo 100% tấm giữ mức 382 - 386 USD/tấn.
- Ấn Độ: Gạo 5% tấm giao dịch ở 363 - 367 USD/tấn; gạo 100% tấm đạt 290 - 294 USD/tấn.
Các chuyên gia ngành hàng nhận định xu hướng giá lúa trong nước trong ngắn hạn phụ thuộc chủ yếu vào tiến độ thu mua của các doanh nghiệp chế biến và nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu chính.