Giá tiêu ngày 3/8 điều chỉnh 1.000 đồng/kg, dao động từ 138.000 đến 141.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 3/8 điều chỉnh 1.000 đồng/kg, dao động từ 138.000 - 141.000 đồng/kg. Giá tiêu trắng xuất khẩu tăng thêm 100 USD/tấn.
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 3/8/2026 ghi nhận mức điều chỉnh 1.000 đồng/kg tại hầu hết các vùng nguyên liệu trọng điểm. Hiện giá thu mua dao động trong khoảng từ 138.000 đến 141.000 đồng/kg, duy trì ở mặt bằng cao so với các tháng trước đó.
Diễn biến giá hồ tiêu trong nước ngày 3/8/2026
Khảo sát vào sáng ngày 3/8/2026 cho thấy giá thu mua hồ tiêu tại khu vực Đắk Nông (thuộc tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục giữ vị trí cao nhất cả nước với mức 141.000 đồng/kg. Tại Đắk Lắk, mức giá thu mua ghi nhận ở mức 140.000 đồng/kg.

Tại các khu vực Gia Lai, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu (thuộc TP. Hồ Chí Minh), giá hồ tiêu đồng loạt được giao dịch ở mức 138.000 đồng/kg. Dù ghi nhận mức điều chỉnh trong phiên đầu tuần, tính chung trong tuần trước, giá thu mua tại Gia Lai và Đồng Nai vẫn tăng thêm 500 đồng/kg.
Theo ghi nhận từ các doanh nghiệp xuất khẩu, nguồn cung hồ tiêu còn lại trong dân hiện không lớn. Phần lớn người trồng tiêu có xu hướng bán ra hạn chế nhằm chờ đợi các tín hiệu thị trường tiếp theo.
Thị trường xuất khẩu và giá hồ tiêu thế giới
Báo cáo từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy thị trường quốc tế tuần qua diễn biến tương đối ổn định, chỉ ghi nhận điều chỉnh cục bộ tại Indonesia và Việt Nam. Cụ thể, giá chào bán các loại hồ tiêu trên thị trường quốc tế như sau:
| Quốc gia | Chủng loại | Giá niêm yết (USD/tấn) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Tiêu đen (500 g/l) | 5.970 | Không đổi |
| Việt Nam | Tiêu đen (550 g/l) | 6.050 | Không đổi |
| Việt Nam | Tiêu trắng | 8.350 | Tăng 100 USD/tấn |
| Indonesia | Tiêu đen | 6.760 | Giảm 63 USD/tấn |
| Indonesia | Tiêu trắng Muntok | 9.317 | Giảm 87 USD/tấn |
| Brazil | Tiêu đen (ASTA 570) | 5.700 | Không đổi |
| Malaysia | Tiêu đen | 9.300 | Không đổi |
| Malaysia | Tiêu trắng | 12.200 | Không đổi |
Đáng chú ý, phân khúc tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận đà tăng thêm 100 USD/tấn, phản ánh sức mua tích cực đối với các sản phẩm hồ tiêu đã qua chế biến sâu.
Kết quả xuất khẩu và các rào cản kỹ thuật
Số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho thấy trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu và gia vị của Việt Nam đạt khoảng 1,7 tỷ USD với sản lượng 165.000 tấn. So với cùng kỳ năm 2025, xuất khẩu tăng 13,8% về lượng và tăng 8,3% về giá trị.
Bên cạnh đà tăng trưởng, ngành xuất khẩu hồ tiêu đang chịu tác động lớn từ biến động chi phí logistics, gián đoạn chuỗi cung ứng và sự gia tăng của các hàng rào kỹ thuật. Các thị trường tiêu thụ lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản ngày càng siết chặt các quy định về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn phát thải carbon và quy định chống mất rừng (EUDR).
Bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, nhận định quỹ đất cho mở rộng diện tích trồng hồ tiêu tại Việt Nam hiện không còn nhiều. Do đó, định hướng phát triển của ngành là chuyển dịch từ mở rộng sản lượng sang tối ưu hóa chất lượng, phát triển nông nghiệp tái sinh và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững nhằm duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.