Thị trường cao su ngày 9/8/2026: Giá thế giới đồng loạt phục hồi trên các sàn TOCOM, SHFE và SGX
Giá cao su thế giới ghi nhận đà phục hồi trên cả ba sàn TOCOM, SHFE và SGX, trong khi thị trường mủ nguyên liệu trong nước duy trì trạng thái ổn định.
Thị trường cao su thế giới ngày 9/8/2026 ghi nhận trạng thái phục hồi diện rộng trên các sàn giao dịch lớn bao gồm TOCOM, SHFE và SGX sau chuỗi phiên phân hóa đầu tuần. Trong khi đó, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các công ty nội địa tiếp tục duy trì mức giá đi ngang ổn định.
Diễn biến trên các sàn giao dịch kỳ hạn quốc tế
Khép lại tuần giao dịch, lực mua xuất hiện trở lại giúp giá cao su kỳ hạn đồng loạt nhích lên, đặc biệt tại các hợp đồng giao xa trên cả ba sàn quốc tế lớn.
Trên sàn TOCOM (Nhật Bản), sau những phiên điều chỉnh đầu tuần, giá cao su RSS3 đã quay đầu đi lên. Hợp đồng giao tháng 11 tăng từ 413,30 JPY/kg lên 429 JPY/kg; hợp đồng tháng 12 tăng từ 412,90 JPY/kg lên 421,90 JPY/kg. Trong phiên ngày 8/8, kỳ hạn tháng 8 tăng 2,65% và tháng 11 tăng 2,10%.
Sàn SHFE (Trung Quốc) thể hiện đà cải thiện ổn định hơn. Đến phiên ngày 8/8, hợp đồng kỳ hạn tháng 9 đạt 16.905 CNY/tấn (tăng từ mức 16.490 CNY/tấn đầu tuần); hợp đồng tháng 10 đạt 16.915 CNY/tấn; tháng 11 đạt 16.945 CNY/tấn và kỳ hạn tháng 1/2027 tăng từ 17.405 CNY/tấn lên 17.845 CNY/tấn.
Tại sàn SGX (Singapore), hợp đồng TSR20 giao tháng 9 tăng từ 213,60 cent/kg lên 219,90 cent/kg. Các kỳ hạn giao từ tháng 9/2026 đến tháng 1/2027 đều giữ được biên độ tăng từ 0,37% đến 0,60% trong phiên cuối tuần.

Thị trường cao su nguyên liệu trong nước
Trái ngược với đà phục hồi trên thị trường kỳ hạn quốc tế, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp trong nước duy trì mặt bằng giá ổn định, chưa ghi nhận điều chỉnh mới.
| Đơn vị thu mua | Loại sản phẩm | Mức giá thu mua |
|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước (Loại 1 / Loại 2) | 463 đồng/TSC/kg / 458 đồng/TSC/kg |
| Mủ đông tạp (Loại 1 / Loại 2) | 459 đồng/kg / 404 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước / Mủ tạp | 420 đồng/TSC/kg / 390 đồng/DRC/kg |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước (TSC từ 30 trở lên) | 452 đồng/độ TSC/kg |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước tại nhà máy / đội sản xuất | 540 đồng/độ/TSC/kg / 530 đồng/độ/TSC/kg |

Cơ cấu cung cầu và các yếu tố tác động
Theo Hiệp hội Các nước Sản xuất Cao su Tự nhiên (ANRPC), ngành sản xuất lốp xe cùng sự tăng trưởng nhanh của phân khúc xe điện tiếp tục nâng đỡ nhu cầu cao su tự nhiên toàn cầu. Báo cáo từ Finansia cũng chỉ ra rằng sức mua phục hồi từ thị trường Trung Quốc và ngành ô tô là động lực hỗ trợ cho doanh thu của các doanh nghiệp xuất khẩu.
Về mặt cung, số liệu từ Reuters cập nhật ngày 7/8 cho biết diện tích trồng cao su tại Indonesia đã sụt giảm 17% trong 5 năm qua, kéo sản lượng từ mức trên 3 triệu tấn xuống khoảng 2 triệu tấn do làn sóng nông dân chuyển sang canh tác cọ dầu. Sự sụt giảm nguồn cung dài hạn tại Indonesia tạo lực nâng đỡ cho giá cao su, dù ANRPC dự báo tổng sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu năm 2026 vẫn có thể tăng 2,4%, đạt mức 15,337 triệu tấn nhờ nguồn cung khai thác theo mùa từ Thái Lan và các nước Đông Nam Á.