Đánh giá Honda CR-V 2026: Lột xác toàn diện, thêm bản Hybrid e:HEV và hệ dẫn động AWD

Lâm Ai12/08/2026 11:57

Honda CR-V 2026 thế hệ thứ 6 thu hút sự chú ý nhờ diện mạo hiện đại, không gian cabin rộng rãi và tùy chọn động cơ Hybrid e:HEV tiết kiệm nhiên liệu.

Honda CR-V thế hệ thứ 6 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc Crossover tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe mang đến sự thay đổi toàn diện từ thiết kế ngoại thất, nâng cấp không gian cabin cho đến sự xuất hiện của hệ truyền động Hybrid e:HEV tiên tiến.

Ngôn ngữ thiết kế lột xác, gia tăng kích thước toàn diện

Honda CR-V 2026 sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.691 x 1.866 x 1.681 mm (riêng phiên bản e:HEV RS cao 1.691 mm). So với thế hệ tiền nhiệm, chiều dài xe gia tăng 68 mm, chiều rộng tăng 11 mm và chiều dài cơ sở kéo dài thêm 41 mm, đạt mức 2.701 mm. Khoảng sáng gầm xe dao động từ 198 mm đến 208 mm tùy theo từng phiên bản.

Đầu xe Honda CR-V 2026 với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn

Ngoại thất của mẫu xe thể hiện phong cách nam tính và thể thao hơn. Mặt trước nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn kết hợp họa tiết sơn đen mạnh mẽ. Cụm đèn chiếu sáng full-LED thiết kế mảnh dẻ, tích hợp tính năng tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu. Thân xe dập nổi các đường gân tạo nét khỏe khoắn, đi kèm mâm hợp kim 18 inch cùng bộ lốp 235/60R18.

Đuôi xe Honda CR-V 2026 với cụm đèn hậu LED đặc trưng

Phía sau xe, cụm đèn hậu LED dạng chữ L đặc trưng được tinh chỉnh sắc nét hơn. Phiên bản e:HEV RS cao cấp sở hữu thêm điểm nhấn nhận diện riêng như logo RS màu đỏ, giá nóc cùng các chi tiết sơn đen bóng ở gạt mưa, ốp gương và mâm xe.

Khoang nội thất tối ưu cùng nhiều tiện nghi hiện đại

Việc kéo dài chiều dài cơ sở mang lại không gian cabin rộng rãi đáng kể. Đáng chú ý, Honda CR-V 2026 cung cấp hai cấu hình chỗ ngồi: bản máy xăng trang bị 7 chỗ (5+2), trong khi phiên bản Hybrid e:HEV RS được thiết kế dạng 5 chỗ thuần túy nhằm tối ưu khoảng không cho hàng ghế sau và khoang hành lý.

Không gian nội thất hiện đại trên Honda CR-V 2026

Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp. Ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng kèm nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Về mặt tiện nghi số, xe trang bị màn hình trung tâm 9 inch (bản G dùng màn hình 7 inch) hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,2 inch trên các bản cao cấp, hệ thống âm thanh Bose 12 loa, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc không dây và cửa sổ trời toàn cảnh.

Vô-lăng và bảng đồng hồ hiển thị trên Honda CR-V 2026

Vận hành linh hoạt với hai tùy chọn động cơ

Honda CR-V 2026 mang đến hai cấu hình động cơ đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng:

  • Động cơ xăng 1,5L DOHC VTEC Turbo: Sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 240 Nm tại 1.700 – 5.000 vòng/phút. Khối động cơ này đi kèm hộp số vô cấp CVT, với tùy chọn hệ dẫn động cầu trước (FWD) hoặc bốn bánh toàn thời gian (AWD).
  • Động cơ Hybrid 2,0L e:HEV: Kết hợp giữa động cơ xăng 2,0L (146 mã lực, 183 Nm) và mô-tơ điện (181 mã lực, 350 Nm), mang lại tổng công suất 204 mã lực. Hệ thống đi kèm hộp số e-CVT và hệ dẫn động cầu trước, cho mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 3,4 lít/100 km khi di chuyển trong đô thị.
Cấu hình động cơ tiên tiến của Honda CR-V 2026

Hệ thống an toàn Honda Sensing vượt trội

Mẫu SUV thế hệ mới trang bị tiêu chuẩn gói an toàn chủ động Honda Sensing trên tất cả các phiên bản. Các tính năng nổi bật bao gồm kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, phanh tự động giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo chệch làn đường, đèn pha tự động và cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành.

Hệ thống an toàn Honda Sensing trên Honda CR-V 2026

Ngoài ra, xe còn sở hữu 8 túi khí, hệ thống quan sát làn đường LaneWatch, camera 360 độ (trên bản cao cấp), cảm biến áp suất lốp, hỗ trợ đổ đèo và phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động.

Bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính Honda CR-V 2026

Dưới đây là giá niêm yết cùng mức giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Honda CR-V cập nhật mới nhất:

Phiên bảnGiá niêm yết (tỷ đồng)Lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng)Lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ đồng)
Honda CR-V G1,0391,1801,1591,145
Honda CR-V L1,0991,2471,2251,211
Honda CR-V L AWD1,2501,4161,3911,377
Honda CR-V e:HEV L1,1701,3261,3031,289
Honda CR-V e:HEV RS1,2501,4161,3911,377

Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi từ đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc theo từng khu vực.

Lâm Ai