Giá cao su ngày 16/8: Thị trường thế giới phân hóa, giá thu mua mủ trong nước giữ ổn định
Khép lại tuần giao dịch ngày 16/8, giá cao su thế giới ghi nhận sự phân hóa giữa các sàn TOCOM, SHFE và SGX, trong khi giá thu mua mủ nội địa duy trì đi ngang.
Thị trường cao su thế giới khép lại tuần giao dịch đến ngày 16/8/2026 với diễn biến tăng giảm trái chiều giữa các sàn giao dịch lớn tại Nhật Bản, Trung Quốc và Singapore. Trái ngược với những đợt rung lắc trên thị trường kỳ hạn quốc tế, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các doanh nghiệp nội địa tiếp tục duy trì trạng thái ổn định.
Diễn biến phân hóa trên các sàn kỳ hạn quốc tế
Trong tuần qua, giá cao su trên các sàn giao dịch châu Á ghi nhận biên độ dao động rõ rệt nhưng chưa hình thành một xu hướng đồng nhất. Tại sàn TOCOM (Nhật Bản), hợp đồng RSS3 kỳ hạn tháng 8 khởi đầu tuần (ngày 10/8) tăng 2,42% lên 449 JPY/kg, sau đó đạt 465 JPY/kg vào ngày 14/8 trước khi điều chỉnh về 460 JPY/kg trong phiên cuối tuần 15/8. Kỳ hạn tháng 9 cũng ghi nhận mức biến động từ 432,40 JPY/kg lên 454,60 JPY/kg rồi lùi về 444 JPY/kg.
Tại sàn SHFE (Thượng Hải), giá cao su kỳ hạn duy trì sắc xanh tương đối ổn định. Hợp đồng tháng 9 tăng từ 16.920 CNY/tấn lên 16.970 CNY/tấn trong tuần; hợp đồng tháng 10 đạt mốc 17.000 CNY/tấn vào giữa tuần trước khi chốt ở 16.985 CNY/tấn. Kỳ hạn giao tháng 1/2027 niêm yết ở mức 17.890 CNY/tấn.
Trong khi đó, sàn SGX (Singapore) phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư khi hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 9 nhích nhẹ từ 220 Cent/kg lên 221,90 Cent/kg. Các kỳ hạn tháng 10 và tháng 11 giao dịch quanh mức 219,90 Cent/kg, không xuất hiện các phiên điều chỉnh quá sâu.
Giá mủ cao su nguyên liệu trong nước đi ngang
Khác với đà biến động của giá kỳ hạn thế giới, các công ty cao su tại Việt Nam giữ nguyên bảng giá thu mua mủ nguyên liệu trong suốt tuần qua. Việc giữ giá ổn định cho thấy các đơn vị thu mua đang thận trọng theo dõi tín hiệu từ lực cầu thực tế.
Cụ thể, tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 niêm yết ở 463 đồng/TSC/kg, mủ nước loại 2 ở 458 đồng/TSC/kg. Giá mủ đông tạp loại 1 giữ ở mức 459 đồng/kg, mủ đông tạp loại 2 ở mức 404 đồng/kg.

Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá mủ nước áp dụng theo độ TSC cụ thể như sau: mức 1 (TSC từ 30 trở lên) có giá 452 đồng/độ TSC/kg; mức 2 (TSC từ 25 đến dưới 30) đạt 447 đồng/độ TSC/kg; mức 3 (TSC từ 20 đến dưới 25) ở mức 442 đồng/độ TSC/kg. Đối với mủ tạp, mủ chén và mủ đông DRC ≥ 50% đạt 18.000 đồng/kg, DRC 45-50% đạt 16.700 đồng/kg và DRC 35-45% ở mức 13.500 đồng/kg.
Công ty Cao su Phú Riềng thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở 390 đồng/DRC/kg. Tại Công ty Cao su Bình Long, mủ nước thu mua tại nhà máy đạt 540 đồng/độ/TSC/kg, tại đội sản xuất đạt 530 đồng/độ/TSC/kg, trong khi mủ tạp DRC = 60% giữ mức 18.000 đồng/kg.
Cán cân cung - cầu và triển vọng thị trường
Theo Hiệp hội Các nước Sản xuất Cao su Tự nhiên (ANRPC), tiêu thụ cao su toàn cầu năm 2026 dự báo tăng 1,3% lên 15,55 triệu tấn, trong khi sản lượng ước đạt 15,337 triệu tấn (tăng 2,4%). Điều này khiến thị trường đối mặt với nguy cơ thâm hụt khoảng 213.000 tấn nguyên liệu.

Nguồn cung cao su tự nhiên đang gặp một số thách thức cơ cấu. Tại Indonesia, diện tích cao su giảm 17% trong 5 năm qua do nông dân chuyển sang trồng cọ dầu, khiến sản lượng giảm từ hơn 3 triệu tấn xuống khoảng 2 triệu tấn. Tại Thái Lan và Việt Nam, dù đang trong mùa thu hoạch mủ nhưng yếu tố thời tiết mưa dông bất thường khiến nguồn cung ra thị trường chưa thực sự đồng đều.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu tiêu thụ từ ngành sản xuất lốp xe và xe điện tại Trung Quốc vẫn đóng vai trò trụ cột nâng đỡ thị trường. Tuy nhiên, tâm lý thu mua của các nhà máy hạ nguồn vẫn duy trì sự thận trọng nhất định trước những biến động của giá dầu thô và các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu.