Giá lúa gạo ngày 16/8 đi ngang: Lúa OM 18 ở mức 7.050 đồng/kg, gạo CL 555 giữ 10.000 đồng/kg

Lâm Ai16/08/2026 08:05

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/8 tiếp tục ổn định. Lúa OM 18 dao động 6.900 - 7.050 đồng/kg, gạo CL 555 giữ mốc 10.000 đồng/kg.

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 16/8 duy trì trạng thái đi ngang trên diện rộng. Giá các mặt hàng lúa tươi không ghi nhận sự điều chỉnh so với phiên trước, trong khi phân khúc gạo nguyên liệu tiếp tục neo ở vùng giá cao trước tâm lý giao dịch thận trọng của cả thương lái lẫn doanh nghiệp chế biến.

Mặt bằng giá lúa tươi giữ trạng thái cân bằng

Tại các khu vực sản xuất chính của Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động thu hoạch vẫn đang diễn ra đều đặn, bổ sung lượng cung đáng kể cho thị trường. Tuy nhiên, áp lực bán ra từ phía nông dân không lớn do tâm lý chờ đợi mức giá tốt hơn. Ở chiều ngược lại, thương lái duy trì phương thức thu mua theo tiến độ đơn hàng thực tế, hạn chế gom hàng số lượng lớn.

Theo dữ liệu cập nhật ngày 16/8, các chủng loại lúa tươi chất lượng cao tiếp tục duy trì mặt bằng giá như sau:

  • Lúa OM 18 và Đài Thơm 8: Giao dịch trong khoảng 6.900 - 7.050 đồng/kg.
  • Lúa OM 5451: Duy trì mức giá 6.700 - 6.850 đồng/kg.
  • Lúa IR 50404: Dao động từ 6.300 - 6.450 đồng/kg.
  • Lúa OM 34: Neo ở khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Giá lúa gạo ngày 16/8 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục đi ngang

Gạo nguyên liệu neo ở vùng giá cao

Đối với phân khúc gạo nguyên liệu, các mặt hàng chủ lực tiếp tục giữ vững vùng giá ổn định. Trong đó, gạo CL 555 tiếp tục là điểm sáng của thị trường khi duy trì đà neo sát mốc 10.000 đồng/kg. Nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến và các hợp đồng giao dịch xuất khẩu đóng vai trò là lực đỡ quan trọng giữ cho thị trường không bị điều chỉnh sâu.

Mặt hàng gạo nguyên liệuKhoảng giá (VND/kg)
CL 5559.900 - 10.000
IR 5049.800 - 9.950
OM 54519.300 - 9.450
Đài Thơm 89.200 - 9.450
OM 188.700 - 8.850
OM 3807.500 - 7.600
Sóc thơm7.500 - 7.600

Tại nhóm phụ phẩm, giá giao dịch duy trì bình ổn. Tấm thơm ghi nhận ở mức 8.600 - 8.750 đồng/kg, cám khô ổn định trong khoảng 7.450 - 7.600 đồng/kg. Thị trường các chủng loại nếp cũng không có biến động mới: nếp IR 4625 tươi giữ mức 7.300 - 7.500 đồng/kg, nếp 3 tháng khô giao dịch quanh mốc 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Thị trường bán lẻ và xuất khẩu tiếp tục tạo lực đỡ

Trên thị trường bán lẻ nội địa, giá các mặt hàng gạo tiêu dùng không xuất hiện sự biến động đáng kể. Gạo Nàng Nhen duy trì mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài giữ mức 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg. Các dòng gạo thông dụng như Jasmine đạt 16.500 - 17.500 đồng/kg, Đài Thơm đạt 15.000 - 16.000 đồng/kg và gạo thường dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì ổn định, hỗ trợ cho hoạt động thu mua trong nước. Gạo thơm 5% tấm được niêm yết trong khoảng 500 - 510 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm đạt 370 - 375 USD/tấn; dòng gạo Jasmine giữ mức 538 - 542 USD/tấn.

Các chuyên gia phân tích thị trường nhận định, trong ngắn hạn, giá lúa gạo nhiều khả năng sẽ tiếp tục vận động trong biên độ hẹp. Diễn biến giá trong những phiên tới sẽ phụ thuộc lớn vào tiến độ thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu và lượng cung thực tế từ vụ thu hoạch tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.

Lâm Ai