Đánh giá xe Mazda CX-5: Bảng giá lăn bánh chi tiết và thông số kỹ thuật các phiên bản

Lâm Ai22/08/2026 15:18

Mazda CX-5 khẳng định vị thế phân khúc CUV với mức giá từ 699 triệu đồng, thiết kế KODO tinh chỉnh cùng gói an toàn chủ động i-Activsense và GVC Plus tiên tiến.

Mazda CX-5 là dòng xe Crossover hạng C chủ lực của Mazda, lần đầu trình làng toàn cầu vào năm 2012 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy hàng đầu tại Việt Nam. Được THACO lắp ráp trực tiếp tại Quảng Nam, Mazda CX-5 mang đến sự cân bằng giữa thiết kế thời thượng, cảm giác lái linh hoạt và mức giá cạnh tranh khi đối đầu cùng Honda CR-V, Hyundai Tucson hay Toyota Corolla Cross.

Mazda CX-5 tại thị trường Việt Nam

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Mazda CX-5

Mẫu crossover của Mazda hiện được phân phối với nhiều phiên bản trang bị, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng từ mức cơ bản đến cao cấp. Dưới đây là biểu giá niêm yết và chi phí lăn bánh ước tính tại các khu vực:

Phiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng)
Mazda CX-5 2.0L Deluxe699799785771
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (tùy chọn)749855840826
Mazda CX-5 2.0L Luxury789900884870
Mazda CX-5 2.0L Premium829944928914
Mazda CX-5 2.0 Premium Sport849967950936
Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive869989972958

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại trực tiếp tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể.

Bảng giá xe Mazda CX-5

Thông số kỹ thuật các phiên bản Mazda CX-5

Mẫu CUV sở hữu kích thước đồng đều giữa các phiên bản cùng khoảng sáng gầm xe 200 mm, mang lại sự linh hoạt tối đa khi di chuyển trên các điều kiện đường sá hỗn hợp.

Thông số kỹ thuậtDeluxeLuxuryPremiumSignature
Kích thước D x R x C (mm)4.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.7002.7002.700
Khoảng sáng gầm (mm)200200200200
Động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.5L
Công suất cực đại (mã lực / vòng/phút)154 / 6.000154 / 6.000154 / 6.000188 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút)200 / 4.000200 / 4.000200 / 4.000252 / 4.000
Hộp sốTự động 6 cấp (6AT)Tự động 6 cấp (6AT)Tự động 6 cấp (6AT)Tự động 6 cấp (6AT)
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Bốn bánh toàn thời gian (AWD)
Dung tích khoang hành lý (lít)442442442442
Thông số mâm - lốpMâm hợp kim 19 inch (225/55 R19)Mâm hợp kim 19 inch (225/55 R19)Mâm hợp kim 19 inch (225/55 R19)Mâm hợp kim 19 inch (225/55 R19)
Thông số vận hành xe Mazda CX-5

Ngôn ngữ thiết kế KODO sắc nét và hiện đại

Ngoại thất Mazda CX-5 tiếp tục phát huy những giá trị cốt lõi của triết lý KODO với phong cách trẻ trung. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong được mở rộng thêm 10 mm so với bản tiền nhiệm, tạo điểm nhấn liền mạch với cụm đèn chiếu sáng chính dạng LED thông qua thanh viền mạ crom.

Thiết kế đầu xe Mazda CX-5

Đồ họa dải đèn LED định vị ban ngày được tái thiết kế kết hợp cùng cản trước thể thao. Thân xe tạo nét vững chãi nhờ các đường gân dập nổi khí động học cùng bộ mâm đúc hợp kim 19 inch 5 chấu kép được phủ lớp sơn màu khói xám. Phía đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED thanh mảnh, cản sau thu gọn và hệ thống ống xả kép bố trí đối xứng hài hòa.

Đuôi xe Mazda CX-5

Khoang lái tiện nghi chuẩn phong cách cao cấp

Không gian nội thất Mazda CX-5 được hoàn thiện với nhiều chi tiết bọc da, ốp vân gỗ và viền kim loại sang trọng. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp các phím bấm chức năng, phía sau là cụm đồng hồ đo kết hợp màn hình màu hiển thị sắc nét.

Nội thất Mazda CX-5

Ghế ngồi toàn bộ bọc da cao cấp, trong đó ghế lái trang bị tính năng chỉnh điện. Hàng ghế sau bố trí cửa gió điều hòa riêng biệt, tựa tay trung tâm tích hợp cổng sạc USB cùng khả năng gập theo tỷ lệ 4:2:4, giúp mở rộng không gian chứa đồ linh hoạt khi dung tích tiêu chuẩn ở mức 442 lít.

Hàng ghế thứ hai của Mazda CX-5

Về mặt tiện ích, xe sở hữu màn hình giải trí trung tâm 8 inch hỗ trợ AUX/USB/Bluetooth, dàn âm thanh 10 loa Bose trên bản cao cấp, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, phanh tay điện tử tích hợp tính năng tự động giữ phanh (Auto Hold), màn hình hiển thị kính lái HUD và cửa sổ trời điều khiển điện.

Khu vực táp-lô và cần số xe Mazda CX-5

Khả năng vận hành và công nghệ an toàn i-Activsense

Mazda CX-5 cung cấp hai tùy chọn động cơ xăng SkyActiv-G đã được tinh chỉnh, giúp tăng 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và tăng khoảng 15% mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp:

  • Động cơ SkyActiv-G 2.0L: Cho công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút.
  • Động cơ SkyActiv-G 2.5L: Sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD.
Động cơ SkyActiv-G trên Mazda CX-5

Đáng chú ý, hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) can thiệp vào cả động cơ lẫn phanh, mang lại khả năng kiểm soát thân xe ổn định và vào cua mượt mà hơn. Xe được trang bị hệ thống treo trước kiểu MacPherson và treo sau liên kết đa điểm.

Gói an toàn chủ động cao cấp i-Activsense bao gồm các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ phanh thông minh SBS, cảnh báo chệch làn đường LDW, hỗ trợ giữ làn đường LAS, cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA. Bên cạnh đó, xe vẫn duy trì 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử DSC và camera toàn cảnh 360 độ.

Hệ thống an toàn trên Mazda CX-5

Đánh giá tổng quan

Mazda CX-5 tiếp tục giữ vững sức hút trong phân khúc nhờ kiểu dáng sang trọng, trải nghiệm cầm lái chính xác, danh sách tiện nghi dồi dào và hàm lượng công nghệ an toàn cao. Dù dung tích cốp xe 442 lít ở mức vừa phải, mức giá khởi điểm từ 699 triệu đồng vẫn biến Mazda CX-5 thành một trong những lựa chọn toàn diện và kinh tế nhất phân khúc CUV hiện nay.

Lâm Ai