Giá thép thế giới tăng trên 3 sàn giao dịch, giá thép xây dựng trong nước duy trì ổn định
Thị trường thép thế giới ghi nhận sắc xanh trên sàn SHFE, DCE và SGX trong phiên đầu tuần, trong khi giá thép xây dựng nội địa tiếp tục giữ mức ổn định từ các hãng.
Thị trường thép và nguyên liệu quặng sắt quốc tế mở phiên đầu tuần với diễn biến đi lên đồng thuận trên các sàn giao dịch lớn tại châu Á. Trong khi đó, mặt bằng giá thép xây dựng tại thị trường nội địa tiếp tục duy trì trạng thái ổn định ở hầu hết các thương hiệu sản xuất lớn.

Diễn biến đồng thuận trên các sàn giao dịch quốc tế
Tại sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 9/2026 ghi nhận mức tăng 21 nhân dân tệ/tấn, tương đương 0,70%, chốt phiên ở mức 3.018 nhân dân tệ/tấn.
Cùng xu hướng tăng, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 9 trên sàn Đại Liên (DCE) nhích thêm 6,5 nhân dân tệ/tấn, tương đương 0,90%, lên ngưỡng 726,5 nhân dân tệ/tấn. Trên sàn giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt tăng 0,55 USD/tấn, tương đương 0,57%, giao dịch ở mức 97 USD/tấn.
Áp lực nguồn cung quặng sắt tại Ấn Độ
Mục tiêu nâng công suất luyện thép lên 300 triệu tấn/năm vào năm 2030 đang đặt ngành công nghiệp luyện kim của Ấn Độ trước áp lực lớn về an ninh nguyên liệu. Theo dữ liệu từ S&P Global, giới chuyên gia đang phân tích khả năng cân đối giữa khai thác nội địa và gia tăng tỷ trọng quặng nhập khẩu.
Tại sự kiện ngành diễn ra ở Kolkata, các đại biểu cho biết ngành thép Ấn Độ duy trì tốc độ mở rộng 6-7% mỗi năm, vượt trội so với mức tăng trưởng 3-3,5% của ngành khai thác quặng sắt. Để vận hành công suất 300 triệu tấn thép thành phẩm, tổng nhu cầu quặng sắt ước tính đạt khoảng 480-500 triệu tấn.
Bên cạnh chênh lệch cung - cầu, hàm lượng alumina trong quặng nội địa tăng cao đang gây khó khăn cho việc tối ưu hóa tỷ lệ alumina-silica trong các lò cao. Song song đó, chi phí logistics nội địa đắt đỏ khiến nguồn quặng từ miền Đông khó tiếp cận các trung tâm sản xuất ở miền Nam và miền Tây, thúc đẩy phương án nhập khẩu quặng chất lượng cao để phối trộn nhằm tối ưu chi phí nhiên liệu và than cốc.
Mặt bằng giá thép xây dựng trong nước
Trái ngược với biến động trên sàn quốc tế, giá thép xây dựng nội địa tiếp tục đi ngang. Các nhà sản xuất duy trì bảng giá niêm yết ổn định tại các khu vực phân phối chính.
| Thương hiệu | Loại thép | Khu vực | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 | Toàn quốc | 14.920 |
| Hòa Phát | D10 CB300 | Toàn quốc | 14.210 |
| Việt Ý | CB240 | Miền Bắc | 14.750 |
| Việt Ý | CB300 | Miền Bắc | 13.940 |
| Pomina | CB240 | Toàn quốc | 14.850 |
| VJS | CB240 | Miền Bắc | 14.850 |
| Kyoei | CB240 | Toàn quốc | 15.050 |
| VAS | CB240 | Miền Trung | 15.050 |
Mức giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng và chi phí vận chuyển tùy theo từng đơn hàng cụ thể tại các đại lý phân phối.