Giá cao su ngày 26/8: Sàn Thượng Hải và Singapore giảm điểm, trong nước duy trì ổn định
Thị trường cao su thế giới ngày 26/8 phân hóa khi sàn SHFE và SGX đồng loạt giảm đến 0,99%, trong khi sàn TOCOM tăng nhẹ; giá thu mua mủ trong nước đi ngang.
Thị trường cao su ngày 26/8 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trên các sàn giao dịch quốc tế. Áp lực điều chỉnh bao phủ phần lớn thị trường khi hai sàn Thượng Hải (SHFE) và Singapore (SGX) đồng loạt giảm điểm ở tất cả các kỳ hạn. Ngược lại, sàn TOCOM (Tokyo, Nhật Bản) duy trì đà phục hồi nhẹ. Tại thị trường nội địa, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục giữ mức ổn định.
Giá cao su trong nước duy trì ổn định tại các vùng nguyên liệu
Khảo sát tại các công ty cao su lớn, biểu giá thu mua mủ nước và mủ tạp không có biến động so với các phiên trước đó, duy trì ổn định để hỗ trợ hoạt động sản xuất và chế biến.
| Doanh nghiệp | Loại mủ | Quy cách / Độ DRC/TSC | Mức giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước | Loại 1 / Loại 2 | 463 / 458 đồng/TSC/kg |
| Mủ đông tạp | Loại 1 / Loại 2 | 459 / 404 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước | TSC ≥ 30 / TSC 25 đến < 30 / TSC 20 đến < 25 | 452 / 447 / 442 đồng/độ TSC/kg |
| Mủ chén, mủ đông | DRC ≥ 50% / DRC 45-50% / DRC 35-45% | 18.000 / 16.700 / 13.500 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | Độ TSC tiêu chuẩn | 420 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | Độ DRC tiêu chuẩn | 390 đồng/DRC/kg | |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước | Tại nhà máy / Tại đội sản xuất | 540 / 530 đồng/độ/TSC/kg |
| Mủ tạp | DRC = 60% | 18.000 đồng/kg |

Diễn biến phân hóa trên các sàn giao dịch thế giới
Trên thị trường quốc tế, diễn biến giá phản ánh tâm lý trái chiều giữa thị trường Nhật Bản và khu vực châu Á - Thái Bình Dương:
- Tại Nhật Bản (Sàn TOCOM): Giá cao su RSS3 tăng trên toàn bộ các hợp đồng. Kỳ hạn tháng 8/2026 đạt 480,00 JPY/kg (tăng 0,23%); tháng 9/2026 ở mức 462,50 JPY/kg (tăng 1,19%); tháng 10/2026 đạt 448,80 JPY/kg (tăng 1,52%); tháng 11/2026 ở mức 441,40 JPY/kg (tăng 1,06%) và tháng 12/2026 đạt 441,80 JPY/kg (tăng 0,72%).
- Tại Trung Quốc (Sàn SHFE): Hợp đồng cao su tự nhiên giảm đều ở các kỳ hạn. Giao tháng 9/2026 giảm 0,99% xuống 17.530 CNY/tấn; tháng 10/2026 giảm 0,82% còn 17.570 CNY/tấn; tháng 11/2026 giảm 0,87% về 17.590 CNY/tấn; các kỳ hạn tháng 1/2027 và tháng 3/2027 cùng đạt 18.510 CNY/tấn, lần lượt giảm 0,94% và 0,91%.
- Tại Singapore (Sàn SGX): Giá cao su TSR20 chịu lực bán dàn trải. Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 0,68% xuống 234,40 Cent/kg; tháng 10/2026 giảm 0,73% còn 230,80 Cent/kg; tháng 11/2026 giảm 0,91% về 239,50 Cent/kg; tháng 12/2026 giảm 0,95% xuống 228,30 Cent/kg và tháng 1/2027 giảm 0,87% về mức 227,80 Cent/kg.
Áp lực nguồn cầu tác động lên xu hướng thị trường
Sắc đỏ bao phủ các kỳ hạn trên sàn SHFE và SGX cho thấy áp lực bán kéo dài từ nhóm hợp đồng ngắn hạn sang các kỳ hạn đầu năm 2027. Mức giảm từ 0,68% đến 0,95% của mặt hàng TSR20 tại Singapore phản ánh sự thận trọng của giới đầu tư đối với triển vọng tiêu thụ của ngành sản xuất săm lốp toàn cầu.
Mặc dù sàn TOCOM tại Nhật Bản giữ được sắc xanh, đà tăng này vẫn mang tính cục bộ và chưa tạo được sự đồng thuận trên toàn thị trường. Trong thời gian tới, biến động giá cao su sẽ phụ thuộc lớn vào sức mua nguyên liệu từ Trung Quốc, tình hình nguồn cung tại các nước sản xuất lớn ở Đông Nam Á và điều kiện thời tiết thực tế.