Đánh giá Ford Everest 2026: Bảng giá lăn bánh tháng 8 và nâng cấp động cơ 2.3L EcoBoost
Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ với thiết kế cơ bắp, bổ sung bản Platinum+ 2.3L EcoBoost và giá niêm yết từ 1,129 tỷ đồng.
Ford Everest 2026 là mẫu SUV 7 chỗ hạng trung được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm rời của dòng bán tải Ranger. Bước sang thế hệ thứ tư, mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan tiếp tục mở rộng sức hút nhờ sự bổ sung của phiên bản Everest Platinum+ sử dụng động cơ xăng 2.3L EcoBoost, bên cạnh các phiên bản máy dầu truyền thống. Trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, Everest cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe, Mitsubishi Pajero Sport, KIA Sorento, Honda CR-V và Isuzu mu-X.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Ford Everest tháng 8/2026
Dưới đây là mức giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản của Ford Everest tại các địa phương:
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Ford Everest Active 2.0L AT 4x2 | 1,129 | 1,280 | 1,258 | 1,244 | Tặng thẻ thay và lọc dầu nhớt (OSP) 5 năm/10 lần |
| Ford Everest Sport 2.0L AT 4x2 | 1,209 | 1,370 | 1,346 | 1,332 | - |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x2 | 1,335 | 1,511 | 1,484 | 1,471 | - |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x4 | 1,440 | 1,629 | 1,600 | 1,586 | - |
| Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4x4 | 1,629 | 1,840 | 1,808 | 1,794 | - |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy trang bị cụ thể.

Thiết kế ngoại thất cơ bắp và đậm chất việt dã
Ford Everest sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.914 x 1.923 x 1.842 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.900 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. Việc gia tăng chiều rộng và trục cơ sở thêm 50 mm giúp tạo thế đứng đầm chắc, đồng thời mở rộng các vòm bánh xe nhằm gia tăng vẻ ngoài lực lưỡng.

Mặt trước xe nổi bật với lưới tản nhiệt kích thước lớn kết hợp cụm đèn định vị ban ngày LED tạo hình chữ C đặc trưng. Tùy phiên bản, xe được trang bị đèn chiếu sáng LED hoặc công nghệ LED Matrix thông minh có khả năng tự động bật/tắt và chiếu theo góc cua. Ở phía sau, cụm đèn hậu LED đồ họa mới nối liền tạo nét hiện đại cho khu vực đuôi xe.

Đặc biệt, phiên bản Wildtrak thể hiện rõ phong cách địa hình với cản trước chữ H, mâm hợp kim phay 20 inch sơn màu xám Bolder, logo Wildtrak dập nổi cùng giá nóc hợp kim dạng gờ nổi chịu tải 350 kg khi xe đứng yên và 100 kg khi di chuyển.

Khoang nội thất tiện nghi và hàm lượng công nghệ cao
Bên trong khoang lái, táp-lô được thiết kế trải rộng sang hai bên tạo cảm giác thoáng đãng. Trung tâm bảng điều khiển là màn hình cảm ứng đặt dọc kích thước 10,1 inch hoặc 12 inch tích hợp hệ thống SYNC 4A hỗ trợ kết nối không dây và chia đôi màn hình tiện lợi. Phía sau vô-lăng trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch hoặc 12 inch sắc nét.

Toàn bộ ghế ngồi bọc da cao cấp, trong đó ghế lái chỉnh điện đến 10 hướng (tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí tùy bản), ghế phụ chỉnh điện 8 hướng. Hàng ghế thứ hai có thể trượt và gập 60:40, trong khi hàng ghế thứ ba hỗ trợ gập điện 50:50 giúp tối ưu hóa không gian chứa đồ. Ngoài ra, xe còn có tính năng điều khiển đèn chiếu sáng theo vùng (Zone Lighting) hỗ trợ các hoạt động ngoài trời ban đêm.

Hiệu năng vận hành và công nghệ an toàn
Ford Everest 2026 cung cấp đa dạng cấu hình vận hành để phục vụ nhiều mục đích sử dụng:
- Động cơ dầu 2.0L Single-Turbo: Công suất tối đa 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 405 Nm tại 1.750–2.500 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu sau.
- Động cơ dầu 2.0L Bi-Turbo: Công suất tối đa 209,8–210 mã lực tại 3.750 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 500 Nm tại 1.750–2.000 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh (4x4).
- Động cơ xăng 2.3L EcoBoost: Trang bị trên bản Platinum+ nâng cao khả năng tăng tốc mượt mà và êm ái.

Hệ thống hỗ trợ off-road trên xe gồm 6 chế độ lái linh hoạt (Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud & Rut, Sand) cùng màn hình chuyên dụng theo dõi góc nghiêng, góc đánh lái và vi sai. Khả năng lội nước của xe đạt mức 800 mm cùng sức kéo tối đa lên đến 3.500 kg.

Về mặt an toàn, Ford Everest sở hữu gói hỗ trợ lái tiên tiến với hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn và cảnh báo lệch làn, cảnh báo điểm mù kết hợp xe cắt ngang, hỗ trợ phanh tự động tiền va chạm, camera 360 độ và 7 túi khí. Ứng dụng FordPass hỗ trợ kết nối xe qua smartphone để nổ máy từ xa, kiểm tra áp suất lốp và lên lịch bảo dưỡng thuận tiện.