Giá cao su ngày 31/8: Hợp đồng SGX giảm 8,49%, thị trường trong nước duy trì mức ổn định
Giá cao su ngày 31/8 ghi nhận sàn SGX giảm 8,49% ở kỳ hạn gần, trong khi sàn TOCOM và SHFE biến động nhẹ. Giá mủ nguyên liệu trong nước tiếp tục ổn định.
Thị trường cao su ngày 31/8 ghi nhận sự phân hóa rõ nét trên các sàn giao dịch hàng hóa châu Á. Trong khi sàn TOCOM (Tokyo) và SHFE (Thượng Hải) dao động tăng giảm đan xen trong biên độ hẹp, sàn SGX (Singapore) lại chịu áp lực điều chỉnh mạnh trên toàn bộ các kỳ hạn giao dịch. Trái ngược với biến động quốc tế, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các doanh nghiệp trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định.
Giá cao su trong nước duy trì mặt bằng ổn định
Tại thị trường nội địa, các công ty cao su lớn không điều chỉnh biểu giá thu mua, tiếp tục giữ nguyên mức niêm yết từ các phiên trước.
| Doanh nghiệp / Đơn vị | Chủng loại mủ | Quy cách / Độ chuẩn | Giá thu mua (VND) |
|---|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước | Loại 1 / Loại 2 | 463 / 458 đồng/TSC/kg |
| Mủ đông tạp | Loại 1 / Loại 2 | 459 / 404 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước | Độ TSC từ 20 đến ≥ 30 | 442 – 452 đồng/độ TSC/kg |
| Mủ tạp, mủ đông, mủ chén | Độ DRC từ 35% đến ≥ 50% | 13.500 – 18.000 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | Theo độ TSC | 420 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | Theo độ DRC | 390 đồng/DRC/kg | |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước | Tại nhà máy / Đội sản xuất | 540 / 530 đồng/độ/TSC/kg |
| Mủ tạp | Độ DRC = 60% | 18.000 đồng/kg |

Diễn biến phân hóa trên các sàn giao dịch quốc tế
Trên thị trường thế giới, xu hướng biến động trái chiều thể hiện rõ giữa ba sàn giao dịch chủ chốt là TOCOM, SHFE và SGX.
Sàn TOCOM (Nhật Bản)
Giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM ghi nhận mức biến động nhẹ ở các kỳ hạn giao dịch:
- Hợp đồng giao tháng 9/2026: đạt 460,00 JPY/kg, tăng 0,66%.
- Hợp đồng giao tháng 10/2026: đạt 446,00 JPY/kg, giữ nguyên mức giá.
- Hợp đồng giao tháng 11/2026: đạt 440,90 JPY/kg, giảm 0,23%.
- Hợp đồng giao tháng 12/2026: đạt 441,80 JPY/kg, không biến động.
- Hợp đồng giao tháng 1/2027: đạt 439,50 JPY/kg, giảm 0,27%.
Sàn SHFE (Thượng Hải)
Giá cao su tự nhiên trên sàn SHFE dao động quanh vùng giá cao với mức tăng giảm nhẹ:
- Hợp đồng giao tháng 9/2026: 17.915 CNY/tấn, tăng 0,48%.
- Hợp đồng giao tháng 10/2026: 17.890 CNY/tấn, giảm 0,06%.
- Hợp đồng giao tháng 11/2026: 17.945 CNY/tấn, tăng 0,20%.
- Hợp đồng giao tháng 1/2027: 18.810 CNY/tấn, không có biến động.
- Hợp đồng giao tháng 3/2027: 18.810 CNY/tấn, giảm 0,03%.
Sàn SGX (Singapore)
Toàn bộ hợp đồng cao su TSR20 trên sàn SGX chịu áp lực giảm, nổi bật là kỳ hạn gần chịu mức giảm mạnh:
- Hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 9/2026: ở mức 218,70 Cent/kg, giảm 8,49%.
- Hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 10/2026: ở mức 234,60 Cent/kg, giảm 0,80%.
- Hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 11/2026: ở mức 234,10 Cent/kg, giảm 0,64%.
- Hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 12/2026: ở mức 234,200 Cent/kg, giảm 0,26%.
- Hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 1/2027: ở mức 233,10 Cent/kg, giảm 0,34%.

Đánh giá xu hướng thị trường
Các chỉ số giao dịch cho thấy thị trường cao su chưa thiết lập được xu hướng đồng nhất. Sàn TOCOM vẫn duy trì lực đỡ tại các hợp đồng gần, trong khi sàn SHFE giữ vùng giá cao với mức điều chỉnh nhỏ, phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư khi chưa xuất hiện áp lực bán ồ ạt.
Ngược lại, diễn biến sụt giảm trên sàn SGX, đặc biệt là hợp đồng kỳ hạn tháng 9/2026 giảm tới 8,49%, đã làm gia tăng rủi ro điều chỉnh giá trong ngắn hạn. Khoảng cách chênh lệch giữa các sàn đang mở rộng do dòng tiền phân hóa theo từng chủng loại sản phẩm và kỳ hạn. Trong các phiên tới, diễn biến giằng co dự kiến tiếp diễn; áp lực từ SGX có thể tạo tác động lan tỏa nếu lực bán không hạ nhiệt, trong khi sàn SHFE cần thêm tín hiệu từ nhu cầu tiêu thụ thực tế để củng cố vùng giá hiện tại.