Xuất khẩu cà phê đạt 1,33 triệu tấn, kim ngạch giảm xuống 6,03 tỷ USD vì giá bình quân hạ

Lâm Ai16/09/2026 06:42

Dù xuất khẩu cà phê 8 tháng tăng 13,7%, kim ngạch vẫn giảm 8,6% khi đơn giá bình quân lùi về 4.542 USD/tấn do sức ép nguồn cung mở rộng từ thị trường quốc tế.

Số liệu thống kê trong 8 tháng đầu năm 2026 ghi nhận Việt Nam xuất khẩu 1,33 triệu tấn cà phê, tăng 13,7% so với cùng kỳ năm trước. Dẫu vậy, tổng kim ngạch thu về chỉ đạt 6,03 tỷ USD, giảm 8,6% do đơn giá xuất khẩu bình quân sụt 19,6%, xuống còn 4.542 USD/tấn.

Thực tế này phản ánh sự biến động của thị trường quốc tế khi nguồn cung nguyên liệu thô gia tăng, khiến tăng trưởng về khối lượng không thể bù đắp phần sụt giảm về đơn giá thương mại.

Sức ép nguồn cung quốc tế và biến động giá nội địa

Áp lực giảm giá hiển hiện rõ nét trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới ngay từ đầu tháng 9. Cả hai mặt hàng cà phê Robusta và Arabica đều chịu sự điều chỉnh khi Brazil bước vào giai đoạn cuối vụ thu hoạch niên vụ 2026-2027, kết hợp cùng hoạt động bán ròng từ các quỹ đầu tư tài chính.

Riêng trong tháng 8, khối lượng xuất khẩu cà phê của Brazil tăng 44,6%, đạt 206.618 tấn, tạo thêm sức ép cạnh tranh lên thị trường toàn cầu. Trái lại, tồn kho Arabica đạt chuẩn trên sàn ICE ghi nhận mức 218.838 bao vào ngày 8/9, chạm mức thấp nhất trong vòng 27 năm qua.

Tại thị trường trong nước, giá thu mua cà phê nguyên liệu tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên đầu tháng 9 vẫn giữ quanh ngưỡng 95.000 - 95.800 đồng/kg. Nguồn cung cuối vụ hạn chế cùng điều kiện thời tiết bất lợi đã phần nào nâng đỡ giá nội địa, song thách thức giữ vững biên độ giá trị khi xuất khẩu vẫn đè nặng lên các doanh nghiệp.

Xuất khẩu cà phê Việt Nam đối mặt bài toán nâng cao giá trị gia tăng trên mỗi tấn hàng xuất khẩu.
Xuất khẩu cà phê tăng mạnh về lượng nhưng giá trị thu về chưa tương xứng, đặt ra yêu cầu nâng giá trị trên mỗi tấn hàng

Chuyển dịch cơ cấu sang chế biến sâu

Mức giảm gần 20% của giá xuất khẩu bình quân buộc các đơn vị thương mại phải nhìn nhận lại chiến lược tăng trưởng dựa vào số lượng. Nhu cầu tiêu thụ các dòng sản phẩm có hàm lượng chế biến cao đang mở ra dư địa tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn.

Thị trườngGiai đoạnKhối lượng (tấn)Tăng trưởng lượng (%)Kim ngạch (triệu USD)Tăng trưởng giá trị (%)
Mỹ8 tháng đầu năm 202695.600+46,4%408,2+13,6%
Nam Phi7 tháng đầu năm 20264.600+53,1%19,9+24,1%

Tại thị trường Mỹ, khối lượng hàng xuất khẩu tăng 46,4% nhưng giá trị chỉ tăng 13,6%. Tương tự, tại Nam Phi, thị phần của cà phê Việt Nam đã mở rộng từ 20,1% lên 30,37%, đưa Việt Nam trở thành nhà cung cấp lớn nhất tại đây.

Tuy nhiên, mức giá bình quân cà phê Việt Nam xuất sang Nam Phi chỉ đạt 4.353 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 7.094 USD/tấn của toàn thị trường này. Sự chênh lệch phản ánh tỷ trọng nguyên liệu thô còn lớn, đồng thời mở ra tiềm năng cho các phân khúc chế biến sâu.

Thị trường thế giới tại Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Nam Phi đang gia tăng nhu cầu đối với cà phê rang xay, hòa tan cao cấp, cà phê đặc sản, viên nén và cold brew. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các nguồn cung mới nổi như Uganda tại Nam Phi cho thấy vị thế thị phần có thể suy giảm nếu thiếu sự khác biệt hóa.

Việc định hình chuỗi cung ứng gắn với truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn bền vững và chế biến sâu sẽ là yếu tố quyết định giá trị thặng dư của cà phê Việt Nam trên bản đồ thương mại quốc tế.

Lâm Ai