Giá cao su hôm nay 17/9: Thị trường thế giới giảm tới 1,91%, trong nước đi ngang
Giá cao su thế giới hôm nay 17/9 chịu áp lực giảm tại TOCOM, SHFE và SGX tới 1,91%, trong khi giá thu mua mủ tại các doanh nghiệp trong nước giữ mức ổn định.
Thị trường cao su thế giới ngày 17/9 ghi nhận diễn biến điều chỉnh giảm diện rộng trên các sàn giao dịch châu Á gồm TOCOM (Nhật Bản), SHFE (Thượng Hải) và SGX (Singapore). Trái ngược với xu hướng quốc tế, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu tại các công ty lớn trong nước vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Thị trường thế giới chịu áp lực điều chỉnh diện rộng
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM Tokyo ghi nhận hợp đồng kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 0,97% lên mức 514,00 JPY/kg. Tuy nhiên, đà tăng này mang tính cục bộ khi các kỳ hạn tiếp theo đều suy yếu: kỳ hạn tháng 10/2026 giảm 1,40% xuống 457,80 JPY/kg; kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 1,91% về 430,00 JPY/kg; kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 1,45% còn 421,00 JPY/kg và kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 1,46% đạt 418,90 JPY/kg.
Tại sàn giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên đồng loạt giảm ở toàn bộ các kỳ hạn giao dịch. Cụ thể, hợp đồng tháng 9/2026 giảm 1,54% xuống mức 17.900 CNY/tấn; hợp đồng tháng 10/2026 giảm 1,57% xuống 17.880 CNY/tấn; kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 1,79% còn 17.875 CNY/tấn; hai kỳ hạn xa là tháng 1/2027 và tháng 3/2027 lần lượt giảm 1,73% và 1,65%, ghi nhận mức 18.720 CNY/tấn và 18.735 CNY/tấn.
Tại Singapore, cao su TSR20 trên sàn SGX cũng ghi nhận chiều hướng hạ nhiệt nhưng biên độ giảm thu hẹp dần ở các kỳ hạn xa. Hợp đồng tháng 10/2026 giảm 1,22% xuống 235,40 Cent/kg; hợp đồng tháng 11/2026 và tháng 12/2026 cùng giảm 0,80%, lần lượt giao dịch tại 235,10 Cent/kg và 234,20 Cent/kg; kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 0,47% còn 234,00 Cent/kg; kỳ hạn tháng 2/2027 giảm 0,38% đạt 233,90 Cent/kg.
Bảng giá cao su nguyên liệu trong nước
Tại thị trường nội địa, các doanh nghiệp cao su lớn tiếp tục giữ nguyên biểu giá thu mua mủ nước và mủ tạp, không ghi nhận biến động mới so với các phiên trước.
| Doanh nghiệp | Phân loại mủ | Đơn vị tính | Mức giá (VND) |
|---|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 | đồng/TSC/kg | 463 |
| Mủ nước loại 2 | đồng/TSC/kg | 458 | |
| Mủ đông tạp loại 1 | đồng/kg | 459 | |
| Mủ đông tạp loại 2 | đồng/kg | 404 | |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước (TSC ≥ 30) | đồng/độ TSC/kg | 452 |
| Mủ nước (TSC 25 đến dưới 30) | đồng/độ TSC/kg | 447 | |
| Mủ nước (TSC 20 đến dưới 25) | đồng/độ TSC/kg | 442 | |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | đồng/kg | 18.000 | |
| Mủ chén, mủ đông (DRC 45 - 50%) | đồng/kg | 16.700 | |
| Mủ đông (DRC 35 - 45%) | đồng/kg | 13.500 | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | đồng/TSC/kg | 420 |
| Mủ tạp | đồng/DRC/kg | 390 |

Nhận định xu hướng thị trường
Theo giới phân tích thị trường, giá cao su trong ngắn hạn có thể tiếp tục rung lắc trước áp lực chốt lời và bán ra trên các thị trường kỳ hạn. Mặc dù vậy, việc biên độ giảm giá có xu hướng thu hẹp dần ở các hợp đồng kỳ hạn xa trên sàn SGX phản ánh tín hiệu các nhà đầu tư hiện chưa đặt cược vào một đợt suy yếu sâu và kéo dài của thị trường hàng hóa này.