Đánh giá Honda CR-V 2026 bản G, L và e:HEV RS: Chi tiết thông số cùng giá lăn bánh mới nhất
Honda CR-V 2026 sở hữu tùy chọn động cơ hybrid e:HEV cùng máy xăng Turbo, giá niêm yết từ 1,039 tỷ đồng với cấu hình linh hoạt và công nghệ an toàn Honda Sensing.
Honda CR-V 2026 thế hệ thứ 6 tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc trong nhóm crossover cỡ C tại Việt Nam với mức giá niêm yết khởi điểm từ 1,039 tỷ đồng. Mẫu xe mang đến hai cấu hình gồm 7 chỗ (máy xăng lắp ráp trong nước) và 5 chỗ (bản hybrid e:HEV RS nhập khẩu Thái Lan), cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như Mazda CX-5, Mitsubishi Outlander hay Hyundai Santa Fe.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Honda CR-V cập nhật tháng 9/2026
Hiện tại, Honda phân phối 4 phiên bản chính thức tại thị trường Việt Nam cùng 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm Đen, Xám, Titan, Trắng Ngà, Xanh, Trắng Ngọc và Đỏ. Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính tại các địa phương:
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ đồng) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng) | Lăn bánh tỉnh/TP khác (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Honda CR-V G | 1,039 | 1,180 | 1,159 | 1,145 |
| Honda CR-V L | 1,099 | 1,247 | 1,225 | 1,211 |
| Honda CR-V e:HEV L | 1,170 | 1,326 | 1,303 | 1,289 |
| Honda CR-V L AWD | 1,250 | 1,416 | 1,391 | 1,377 |
| Honda CR-V e:HEV RS | 1,250 | 1,416 | 1,391 | 1,377 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể.

Ngôn ngữ thiết kế thể thao và kích thước mở rộng
Bước sang thế hệ thứ 6, kích thước tổng thể của xe đạt 4.691 x 1.866 x 1.681 mm (chiều cao đạt 1.691 mm trên bản e:HEV RS). So với thế hệ tiền nhiệm, chiều dài tăng thêm 68 mm, chiều rộng tăng 11 mm và chiều dài cơ sở nới rộng từ 2.660 mm lên 2.701 mm, tạo tiền đề cải thiện đáng kể không gian cabin.

Diện mạo phía trước nổi bật với cụm lưới tản nhiệt lục giác cỡ lớn họa tiết mắt lưới tổ ong sơn đen. Cụm đèn pha full LED thiết kế thanh mảnh, kết hợp hài hòa với cản trước góc cạnh. Thân xe dập nổi các đường gân cơ bắp, đi kèm bộ mâm hợp kim 18 inch kết hợp lốp kích thước 235/60R18 trên tất cả các phiên bản.

Đuôi xe giữ nét đặc trưng với cụm đèn hậu LED kéo dài lên cột D, vị trí lắp biển số đặt cao hơn trước. Riêng biến thể thể thao e:HEV RS sở hữu thêm logo RS màu đỏ ở đầu và đuôi xe, các chi tiết viền gương, lưới tản nhiệt và mâm xe đều được sơn đen bóng cùng giá nóc tiện dụng.
Không gian nội thất hiện đại và trang bị tiện nghi
Việc gia tăng trục cơ sở lên 2.701 mm giúp cabin thông thoáng hơn đáng kể. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng kèm bộ nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Hàng ghế thứ hai có khả năng gập tỉ lệ 60:40 và tích hợp cửa gió điều hòa độc lập.

Khu vực táp-lô được tái thiết kế theo phong cách tối giản tương tự các dòng xe thế hệ mới của Honda. Cụm đồng hồ sau vô-lăng là màn hình kỹ thuật số 10,2 inch TFT trên các bản cao cấp (bản tiêu chuẩn dùng màn 7 inch). Màn hình cảm ứng giải trí trung tâm có kích thước từ 7 inch đến 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto.

Danh sách tiện nghi nổi bật bao gồm hệ thống âm thanh chất lượng cao, điều hòa tự động hai vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh panorama, sạc điện thoại không dây, màn hình hiển thị kính lái HUD, đề nổ từ xa cùng phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động.
Hiệu năng vận hành: Tùy chọn máy xăng VTEC Turbo và Hybrid i-MMD
Honda CR-V cung cấp hai cấu hình truyền động hoàn toàn khác biệt nhằm phục vụ tối đa nhu cầu đa dạng của người dùng:

- Động cơ xăng 1.5L DOHC VTEC Turbo: Sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 240 Nm tại dải tua 1.700 – 5.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền qua hộp số vô cấp CVT, đi kèm hệ dẫn động cầu trước FWD trên bản G, L hoặc hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD trên bản L AWD. Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp dao động từ 7,3 đến 7,8 lít/100 km.
- Hệ truyền động Hybrid 2.0L i-MMD (bản e:HEV RS): Kết hợp giữa động cơ xăng 2.0L (146 mã lực, 183 Nm) và mô-tơ điện công suất 181 mã lực (mô-men xoắn 350 Nm), cho tổng công suất kết hợp đạt 204 mã lực. Hộp số chuyên dụng E-CVT kết hợp hệ dẫn động cầu trước giúp xe đạt mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 5,2 lít/100 km đường hỗn hợp và 3,4 lít/100 km trong đô thị.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ bản giữa các biến thể giúp khách hàng dễ dàng so sánh trước khi lựa chọn:
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5+2 | 5+2 | 5+2 | 5 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.691 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2.701 | 2.701 | 2.701 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 198 | 198 | 208 | 198 |
| Động cơ | 1.5L VTEC Turbo | 1.5L VTEC Turbo | 1.5L VTEC Turbo | 2.0L Hybrid i-MMD |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | 4 bánh (AWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu thụ đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,49 | 7,3 | 7,8 | 5,2 |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | MacPherson / Liên kết đa điểm | MacPherson / Liên kết đa điểm | MacPherson / Liên kết đa điểm | MacPherson / Liên kết đa điểm |
Hệ thống công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing
Về mặt an toàn, cả 4 phiên bản đều trang bị tiêu chuẩn 8 túi khí cùng gói công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing. Các tính năng cốt lõi bao gồm:

- Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) và cảnh báo tiền va chạm.
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go hỗ trợ bám đuôi xe phía trước ở dải tốc độ thấp.
- Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) kết hợp cảnh báo chệch làn đường (RDM).
- Đèn pha tự động thích ứng chuyển đổi chiếu xa/gần thông minh.
- Cảnh báo xe phía trước khởi hành và hệ thống cảnh báo tài xế buồn ngủ.
- Camera quan sát làn đường LaneWatch trên các bản cao cấp, đi kèm hệ thống camera 360 độ toàn cảnh hỗ trợ đỗ xe thuận tiện.
Tổng kết ưu nhược điểm
Honda CR-V thế hệ mới ghi điểm nhờ phong cách thiết kế mạnh mẽ, trang bị tiện nghi phong phú, khả năng vận hành ổn định và phiên bản hybrid đem lại hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Dẫu vậy, không gian hàng ghế thứ ba ở bản 5+2 chỉ thực sự phù hợp cho trẻ em, bản 5 chỗ e:HEV RS không trang bị lốp dự phòng và mức giá bán tương đối cao trong phân khúc C-SUV vẫn là những điểm người mua cần cân nhắc kỹ lưỡng.